Tô giới Anh (Thiên Tân)
|
Khu tô giới của Anh tại Thiên Tân
|
|||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tên bản ngữ
| |||||||||
| 1860–1945 | |||||||||
Khu vực tô giới của Anh được đánh dấu bằng màu cam. | |||||||||
| Tổng quan | |||||||||
| Vị thế | Tô giới của Vương quốc Anh | ||||||||
| Lịch sử | |||||||||
• Được thành lập sau khi Chiến tranh Nha phiến lần thứ hai kết thúc, khi nhà Thanh ký kết Hiệp ước Tân Sửu. | 1860 | ||||||||
• Quân đội Hoàng gia Nhật Bản tiến hành xâm lược và chiếm đóng khu tô giới của Anh. | 1941 | ||||||||
• Đế quốc Nhật Bản đã chuyển giao quyền quản lý khu tô giới cho chính quyền Uông Tinh Vệ. | 1942 | ||||||||
• Anh quyết định chính thức bàn giao lại khu tô giới cho Trung Hoa Dân Quốc. Quá trình này hoàn tất sau khi Nhật Bản đầu hàng vào cuối Chiến tranh Thế giới II. | 1943 | ||||||||
| |||||||||
Tô giới Anh ở Thiên Tân là tô giới nước ngoài được thành lập sớm nhất, phát triển thịnh vượng nhất trong số chín tô giới tại đây và là tô giới đặc biệt lớn nhất của Anh ở Đông Á thời cận đại.[1] Khu vực này có mức độ tự quản hành chính và quyền ngoại giao cao, phía tây bắc và đông nam giáp tô giới Pháp và Đức, đối diện tô giới Nga qua sông Hải Hà. Vì nằm gần Tử Trấn nên nơi đây còn được gọi là "Tô giới Tử Trấn". Sự thịnh vượng về kinh tế của khu định cư này đã để lại nhiều dấu ấn kiến trúc và văn hóa Anh tại Thiên Tân cho đến ngày nay.

Khi mới thành lập, Tô giới Anh tại Thiên Tân đã áp dụng hệ thống bầu cử dựa trên hạn mức sở hữu đất đai và tiến hành đăng ký cử tri, đánh dấu một sự đổi mới so với thể chế phong kiến nhà Thanh lúc bấy giờ. "Quy định về đất đai của Tô giới Anh và Quy định về Lãnh sự quán Anh tại Thiên Tân" ban hành năm 1866 đã đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển của các tô giới Anh ở Đông Á và được các tô giới khác tại đây áp dụng.[2] Cơ cấu quản trị của tô giới thể hiện sự phân định giữa các cơ quan lập pháp, tư pháp và hành pháp thông qua sự phối hợp giữa hội nghị cử tri, lãnh sự Anh và Hội đồng thành phố. Năm 1888, Tô giới Anh xây dựng Tòa thị chính Gordon, tòa thị chính đầu tiên của các tô giới nước ngoài tại Trung Quốc. Về sau, khu vực này phát triển nhanh chóng với số lượng công ty và cư dân tăng mạnh. Tháng 6 năm 1923, Lý Nguyên Hồng tuyên bố chuyển chính phủ Bắc Dương về đây, biến tô giới thành nơi đặt trụ sở của Tổng thống và chính phủ Trung Hoa Dân Quốc trong một thời gian.[3] Đến những năm 1930, xung đột ngoại giao giữa Anh và Nhật Bản tại khu vực này đã dẫn đến cuộc khủng hoảng mang tên "Sự kiện Thiên Tân".[4]
Tô giới Anh tại Thiên Tân tồn tại hơn 80 năm kể từ năm 1860. Năm 1927, chính phủ Bắc Dương cố gắng thu hồi khu vực này nhưng bất thành do cục diện hỗn loạn. Ngày 18 tháng 2 năm 1942, quân đội Nhật Bản tuyên bố bàn giao tô giới này cho chính quyền Uông Tinh Vệ. Đến ngày 11 tháng 1 năm 1943, hai nước ký kết Hiệp ước Anh - Trung tại Trùng Khánh, thống nhất bãi bỏ các đặc quyền của Anh và hoàn trả tô giới Thiên Tân.[5] Sau khi chiến tranh chống Nhật kết thúc năm 1945, chính phủ Quốc dân đảng tiếp quản khu vực bị chiếm đóng và tuyên bố thu hồi tô giới.[3] Quá trình giải thể các nhượng địa được triển khai từ cuối năm 1946 và hoàn tất việc tiếp quản chính thức vào tháng 5 năm 1947.[6]. Tuy nhiên, bất động sản và các tài sản khác trong khu tô giới Anh cũ phải đến tháng 6 năm 1987, khi chính phủ Trung - Anh ký hiệp định giải quyết các yêu cầu tài sản tồn lấn lịch sử, mới chính thức được xác quyền.[7]
Lịch sử
Quá trình thành lập

Vào ngày 24 tháng 10 năm 1860, Anh và chính phủ nhà Thanh trao đổi văn kiện phê chuẩn Hiệp ước Thiên Tân, đồng thời ký kết Điều ước bổ sung Bắc Kinh. Điều 4 của điều ước này quy định Hoàng đế nhà Thanh đồng ý mở Thiên Tân làm cảng thương mại; công dân Anh cư trú và buôn bán tại đây được hưởng các quyền lợi theo quy định như tại các cảng mở trước đó. Đây chính là cơ sở pháp lý để Anh thiết lập khu nhượng địa tại Thiên Tân.[6]
Vào tháng 12 cùng năm, dựa trên điều khoản của Hiệp ước Bắc Kinh cho phép kiều dân Anh thuê đất và nhà ở tại các cảng mở cửa thương mại, Công sứ Anh tại Trung Quốc Frederick Bruce đã yêu cầu Tổng đốc Chí Lệ, Hằng Phúc và Thông thương đại thần Tam khẩu Sùng Hậu phân định một khu vực tại Thiên Tân để lập tô giới. Mục đích nhằm cho phép phía Anh thuê vĩnh viễn khu đất này để xây dựng lãnh sự quán, nhà ở cùng hệ thống kho hàng cho các thương gia.[6] Vào ngày 8 tháng 12, Dịch Hân đến Thiên Tân để đàm phán với Hằng Phúc và các quan chức sở tại. Đến ngày 17 tháng 12 năm 1860, chính phủ nhà Thanh chính thức phê duyệt việc thành lập Tô giới Anh tại Thiên Tân với diện tích ban đầu khoảng 460 mẫu (tương đương 28,26 ha) dọc theo bờ tây sông Hải Hà và ký thỏa thuận thuê vĩnh viễn.[6] Như vậy, Anh trở thành quốc gia đầu tiên xác lập tô giới tại đây.[6] Vì nằm trong phạm vi làng Trúc Tử Lâm cũ, khu vực này cùng với Tô giới Đức liền kề thường được người dân địa phương gọi chung là "Tô giới Trúc Tử Lâm".[6]
Vào ngày 27 tháng 10 năm 1863, John Gibson, Quyền Lãnh sự Anh tại Thiên Tân, đã soạn thảo và ban hành ba văn bản gồm: Quy định địa phương cho Thiên Tân, Quy định địa phương cho Đại Cô và Quy định lãnh sự cho Cảng Thiên Tân. Các quy định này sau đó đã được Công sứ Anh tại Trung Quốc là Bruce phê duyệt.[8]
Vào giữa thế kỷ 19, trào lưu "Chủ nghĩa Tiểu Anh" xuất hiện, chủ trương giảm bớt gánh nặng từ các thuộc địa hải ngoại bằng cách thúc đẩy cải cách và trao quyền tự trị. Một bộ phận dư luận Anh cho rằng các khu nhượng địa làm tăng áp lực tài chính quốc gia, do đó cần sớm được tự quản lý để giảm bớt chi phí cho chính quốc.[9]
Năm 1864, Bruce rời chức vụ Công sứ Anh tại Trung Quốc và Alcock là người kế nhiệm. Hai năm sau, Thiên Tân ban hành Quy định đất đai địa phương của Tô giới Anh và Quy định chung cho Khu lãnh sự gồm 23 điều khoản, quy định cụ thể về phạm vi vùng tô giới, điều kiện thuê đất, tổ chức đại hội đồng và ủy ban, bầu cử, bỏ phiếu cùng chính sách thuế, giấy phép.[2] Những văn bản này đóng vai trò then chốt trong giai đoạn đầu phát triển và hợp pháp hóa hệ thống quản lý đô thị của các tô giới Anh tại Đông Á.[2] Về sau, hầu hết các tô giới nước ngoài khác ở Thiên Tân cũng áp dụng mô hình quản trị này, góp phần thúc đẩy quá trình hiện đại hóa thành phố.[2]
Giai đoạn đầu phát triển

Nhằm tránh các chi phí như cải tạo mặt bằng, hầu hết thương nhân Anh tại Thiên Tân ban đầu không mặn mà với việc mua bất động sản trong khu tô giới mà ưu tiên thuê đất, mua nhà ở khu vực đô thị lân cận. Tuy nhiên, nhờ thương mại Trung - Anh phát triển mạnh mẽ, khu tô giới của Anh đã tăng trưởng nhanh chóng ngay trong giai đoạn đầu mở cửa; số lượng tàu buôn Anh cập cảng tại các bến bãi mới xây đã tăng từ 41 chiếc năm 1861 lên 69 chiếc vào năm 1862.[10][11] Đến năm 1867, ghi chép từ cuốn sách "Các cảng thương mại của Trung Quốc và Nhật Bản" cho thấy nhiều công ty nước ngoài cùng lãnh sự quán của Anh, Phổ, Đan Mạch, Bồ Đào Nha, Bỉ đã được thành lập tại đây, đi kèm các cơ sở giải trí như phòng bi-a, sân bóng rổ và câu lạc bộ.[12][13]
Sự phát triển thực sự của các tô giới tại Thiên Tân bắt đầu từ năm 1870, sau khi Vụ thảm sát Thiên Tân nổ ra vào tháng 6 cùng năm.[14] Trước làn sóng giận dữ của người dân địa phương dẫn đến việc Lãnh sự Pháp Henri-Victor Fontanier cùng một số người bị sát hại, đồng thời Nhà thờ Vương Hải Lâu và Lãnh sự quán Pháp bị thiêu rụi,[15] cư dân nước ngoài nhận thấy sống trong tô giới an toàn hơn bên ngoài. Họ đồng loạt chuyển đến khu tô giới Anh ở Tử Trúc Lâm, thúc đẩy nơi này phát triển nhanh chóng. Thời điểm đó, khu vực này tập trung nhiều công ty và ngân hàng ngoại quốc, nổi tiếng nhất là các hãng buôn Anh như Colin & Co., HSBC, Jardine Matheson, Swire, Renji, Xintaixing (được mệnh danh là "Bốn đại công ty Hoàng gia"), cùng hãng Ree & Co. của Đức. Để đẩy mạnh thương mại, chính quyền tô giới Anh đã đầu tư xây dựng thêm nhiều bến tàu mới và trang bị các cơ sở hạ tầng cảng biển hiện đại.
Năm 1883, chính quyền địa phương Thiên Tân đã sử dụng thuế bến cảng thu được từ khu tô giới để xây dựng một con đường đá ven sông nối liền nơi này với đô thị Thiên Tân, tạo điều kiện thuận lợi lớn cho việc giao thương. Động thái này khiến bến tàu Triều Vân cũ tại ngã ba sông dần suy tàn, nhường chỗ cho tô giới Anh trở thành trung tâm vận tải, thương mại và tài chính mới. Từ đầu những năm 1870 đến năm 1894, tổng kim ngạch ngoại thương của Thiên Tân tăng mạnh từ hơn 10 triệu lượng lên 44,27 triệu lượng hải quan, đưa nơi đây thành một trong những cảng thương mại quan trọng nhất cả nước. Nhờ đó, tô giới Anh tại Thiên Tân bước vào thời kỳ hưng thịnh nhất so với các khu thuộc quyền quản lý của Anh ở Trung Quốc bấy giờ;[16] hàng loạt tòa nhà cao tầng và các trục đường chính như đường Victoria được xây dựng, tiêu biểu là tòa nhà công sở Gordon Hall của Hội đồng Thành phố.[17][8]
Ngược lại, sự phát triển của các tô giới Pháp và Mỹ tại Thiên Tân lại trì trệ trong giai đoạn này. Sau năm 1870, do thất bại nặng nề trong Chiến tranh Pháp - Phổ cùng chi phí từ các cuộc chiến xâm lược kéo dài tại Việt Nam và Trung Quốc, quan hệ thương mại của Pháp với Trung Quốc gần như bị đình trệ. Trong những năm 1870 và 1880, số lượng tàu buôn Pháp đến Thiên Tân rất ít, thậm chí có năm không có tàu nào, khiến tô giới này mất đi nền tảng tăng trưởng. Tình hình tại tô giới Mỹ còn đặc biệt hơn khi hầu như không có thay đổi đáng kể. Do đó, trong giai đoạn đầu, tô giới Anh nhanh chóng vượt trội và giữ vị thế thống trị duy nhất tại Thiên Tân, khi đối thủ cạnh tranh lớn nhất là Pháp đã đánh mất đi lợi thế của mình.[16]

Giai đoạn phát triển hưng thịnh

Từ năm 1895, các tô giới tại Thiên Tân bước vào giai đoạn hoàng kim. Trong vòng 8 năm sau đó, có thêm 6 quốc gia gồm Đức, Nhật Bản, Nga, Bỉ, Ý và Áo-Hung lần lượt thiết lập tô giới tại đây. Cùng với việc các tô giới cũ của Anh, Pháp, Đức và Nhật Bản được mở rộng nhiều lần, Thiên Tân đã tập trung tới 8 khu tô giới dọc hai bờ sông Hải Hà, với tổng diện tích gấp 8 lần khu vực nội thành cũ. Thời kỳ này, dự án cải tạo quy mô lớn sông Hải Hà giúp tàu buôn tải trọng lớn có thể tiếp cận trực tiếp các bến cảng. Lượng phù sa nạo vét từ lòng sông cũng được tận dụng để san lấp các vùng đầm lầy, giúp cải thiện đáng kể môi trường đầu tư tại các khu tô giới này.[3]
Vào ngày 31 tháng 3 năm 1897, sau các cuộc đàm phán với nhà Thanh, Tô giới Anh tại Thiên Tân lần đầu tiên được mở rộng về phía tây đến sông Tường Tử, mang lại thêm 1.630 mẫu đất. Ngày 23 tháng 10 năm 1902, khu vực này tiếp tục sáp nhập Tô giới Mỹ, hình thành phần mở rộng phía nam rộng 131 mẫu.[8] Đến ngày 14 tháng 1 năm 1903, Tô giới Anh mở rộng lần thứ ba sang phía tây sông Tường Tử với diện tích 3.928 mẫu, được gọi là khu mở rộng nông thôn.[18][8] Năm 1918, các khu vực của Tô giới Anh được hợp nhất quản lý. Dựa trên đồ án quy hoạch thống nhất của quyền kỹ sư thuộc Cục Công bộ Henry McClure Anderson, cơ quan này đã tổ chức triển khai, đặt nền móng cho cấu trúc không gian đô thị tổng thể của Tô giới Anh tại Thiên Tân.[19]
Vào tháng 6 năm 1923, Tổng thống nước Cộng hòa Trung Hoa Lý Nguyên Hồng tuyên bố di dời chính phủ Bắc Dương đến Thiên Tân, thực chất là đặt tại khu tô giới của Anh. Tại đây, ông đã ban hành các sắc lệnh, bổ nhiệm nhân sự và lập nhà khách để tiếp đón các nghị sĩ quốc hội. Sự kiện này đã biến khu tô giới Anh ở Thiên Tân thành nơi cư trú tạm thời của Tổng thống và là trụ sở của một chính phủ không có nội các.[20][3]
Xung đột Anh - Nhật và cuộc khủng hoảng khu tô giới

Sau Chiến tranh Trung - Nhật lần thứ hai, Nhật Bản vô cùng bất mãn trước việc Anh lên án hành động xâm lược và tích cực viện trợ cho Trung Quốc. Sự bành trướng của Nhật tại các khu nhượng địa cũng khiến mâu thuẫn Nhật - Anh leo thang nhanh chóng, đồng thời sự tồn tại của khu tô giới quốc tế đã trở thành trở ngại lớn cho Tokyo trong việc thiết lập "Trật tự mới ở Đông Á".[4] Trong đó, khu tô giới Anh tại Thiên Tân (Bắc Trung Quốc) bị đưa vào tầm ngắm do nắm giữ lượng lớn dự trữ bạc cùng tiền tệ chính thức của chính phủ Trung Hoa, lại là căn cứ lý tưởng cho các hoạt động chống Nhật của lực lượng theo chủ nghĩa dân tộc. Do đó vào năm 1939, trước thềm Thế chiến II, quân đội Nhật Bản đã vi phạm các hiệp ước quốc tế, tiến hành phong tỏa và tấn công gần như đồng thời cả khu tô giới Anh ở Thiên Tân lẫn Khu định cư quốc tế Cổ Lãng Tự.[21]

Vào tháng 9 năm 1938, dựa trên thông tin từ quân đội Nhật Bản, chính quyền tô giới Anh đã bắt giữ Tô Thanh Vũ, người bị nghi là thủ lĩnh lực lượng du kích chống Nhật. Phía Nhật Bản ngay sau đó yêu cầu dẫn độ, nhưng phía Anh từ chối vì cho rằng thiếu bằng chứng chứng minh nhân vật này dùng tô giới làm căn cứ hoạt động, khiến hai bên rơi vào thế bế tắc. Vụ việc đã gây ra những tranh luận gay gắt nội bộ; trong khi đại sứ và lãnh sự Anh tại Thiên Tân đồng ý bàn giao nếu có tội, thì đại sứ Anh tại Trung Quốc cùng Vụ Viễn Đông thuộc Bộ Ngoại giao Anh lại phản đối gay gắt. Họ nhận định áp lực từ Tokyo thực chất nằm trong chiến lược "Trật tự mới" nhằm gạt bỏ hoàn toàn quyền lợi và ảnh hưởng của London tại Trung Quốc.[4] Cuối cùng, chính phủ Anh quyết định giữ lập trường cứng rắn và bác bỏ yêu cầu giao nộp của phía Nhật Bản.[22]
Tối ngày 9 tháng 4 năm 1939, Trình Tích Canh, một nhân vật thân Nhật giữ chức Giám đốc Hải quan Thiên Tân kiêm Quản lý chi nhánh Ngân hàng Dự trữ Liên hiệp Trung Quốc, đã bị bắn tỉa ám sát tại rạp chiếu phim Đại Quang Minh thuộc tô giới Anh.[23][24] Chính quyền tô giới Anh sau đó đã bắt giữ bốn nghi phạm nhưng từ chối bàn giao cho phía Nhật Bản vì lo ngại ảnh hưởng đến quan hệ với chính phủ Trùng Khánh. Đến ngày 5 tháng 6, Nhật Bản ra tối hậu thư đe dọa sẽ phong tỏa khu vực này nếu các nghi phạm không được giao nộp trong vòng 2 ngày.[25][26] Phía Anh đề xuất thành lập một ủy ban điều tra chung gồm Anh, Nhật và Mỹ nhưng bị cự tuyệt. Vào ngày 14 tháng 6 năm 1939, quân đội Nhật Bản chính thức phong tỏa hoàn toàn các tô giới của Anh và Pháp tại Thiên Tân, khiến cuộc sống nơi đây bị đình trệ nhằm ép buộc chính quyền sở tại giao người và từ bỏ chính sách ủng hộ Trung Quốc. Sự kiện này được gọi là "Khủng hoảng tô giới Anh tại Thiên Tân" hoặc "Sự kiện Thiên Tân".[4]

Hành động này của Nhật Bản đã vấp phải sự phản kháng mạnh mẽ từ phía Anh. Việc quân đội Nhật Bản lột đồ lục soát công dân Anh ra vào khu tô giới bất kể nam nữ đã gây phẫn nộ lớn trong dư luận nước này.[27][28] Trước tình hình đó, Thủ tướng Anh Chamberlain ám chỉ tại Hạ viện về khả năng trả đũa, trong khi Phòng Thương mại Anh cũng đệ trình lên Bộ Ngoại giao các đề xuất trừng phạt kinh tế đối với Nhật Bản.[29] Vào ngày 17, giới chức Anh tuyên bố nếu tình hình tại Thiên Tân không được cải thiện vào cuối tuần, London sẽ thực hiện 3 biện pháp trả đũa bao gồm: hủy bỏ quy chế tối huệ quốc, bãi bỏ Hiệp ước Anh - Nhật năm 1911 và áp thuế nặng lên toàn bộ hàng hóa nhập khẩu từ Nhật Bản.[30]

Tuy nhiên, tình hình chiến sự tại châu Âu ngày càng diễn biến phức tạp và bất lợi cho Anh trước các cuộc tấn công chớp nhoáng của Đức. Sau khi Pháp đầu hàng Đức Quốc xã vào ngày 22 tháng 6 năm 1940, Anh rơi vào thế cô độc. Dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng mới Winston Churchill, phía Anh chủ trương thỏa hiệp với Nhật Bản nhằm nhanh chóng giải quyết cuộc khủng hoảng Thiên Tân.[4] Trước đó, Nhật Bản với sự hậu thuẫn ngoại giao từ Đức và Ý đã tuyên bố sẽ phát động chiến tranh nếu Anh cử hạm đội đến giải vây. Vào ngày 24 tháng 7 năm 1939, Đại sứ Anh Craigie và Ngoại trưởng Nhật Arita đã ký Hiệp định Arita-Craigie, đạt được thỏa thuận về các điều kiện dỡ bỏ phong tỏa[4] và đồng ý dẫn độ 4 nghi phạm người Trung Quốc cho quân đội Nhật Bản. Cuối cùng, bất chấp sự phản đối từ phía Trung Quốc, Anh chính thức ký Hiệp định Thiên Tân với Nhật Bản vào ngày 12 tháng 6 năm 1940, nhượng bộ về vấn đề tiền gửi ngân hàng và giao nộp các nghi phạm (sau đó đều bị hành quyết). Quân đội Nhật Bản hệ quả đã dỡ bỏ lệnh phong tỏa kéo dài 372 ngày, khép lại cuộc khủng hoảng tại Tô giới Anh ở Thiên Tân.[4][31]
Rút lui có trật tự
Tháng 1 năm 1927, sự kiện thu hồi tô giới Anh ở Hán Khẩu đã thúc đẩy dư luận Thiên Tân yêu cầu hoàn trả khu tô giới tại đây. Trước tình hình đó, chính phủ Bắc Kinh thành lập một ủy ban tiếp quản để đưa vấn đề này vào chương trình nghị sự.[6] Nhằm đối phó, chính quyền tô giới Anh ở Thiên Tân vừa đàm phán về "quyền thuê vĩnh viễn" để kéo dài thời gian, vừa đề xuất phương án đồng quản lý giữa Trung Quốc và Anh để chuẩn bị cho việc chuyển giao.[6] Đến tháng 3 năm 1927, 2 bên lập ủy ban chung và tiến hành đàm phán. Sau chín phiên thảo luận, đôi bên đạt được đồng thuận sơ bộ về việc thành lập Ủy ban quản lý chung Trung - Anh, chuyển giao quyền điều hành cho cơ quan này và soạn thảo "Dự thảo Quy định Quản lý Đô thị Tử Trúc Lâm".[6] Tuy nhiên, do phía Trung Quốc nhận thấy văn bản cần sửa đổi nên chưa thể thông qua ngay, và biến động chính trị sau đó tại quốc gia này đã khiến việc hoàn trả khu tô giới bị gác lại.[6]
Vào ngày 8 tháng 12 năm 1941, cùng ngày Chiến tranh Thái Bình Dương bùng nổ, quân đội Nhật Bản tiến vào chiếm đóng tô giới Anh ở Thiên Tân. Đến tháng 2 năm 1942, phía Nhật tuyên bố chuyển giao khu vực này cho chính quyền bù nhìn Vương Tĩnh Vi và tổ chức lễ bàn giao vào ngày 29 tháng 3 cùng năm.[6][5] Đến tháng 3 năm 1943, chính quyền Vương Tĩnh Vi đổi tên nơi đây thành "Khu Phát triển Châu Á thứ hai".[32] Song song đó, vào ngày 9 tháng 10 năm 1942, Mỹ và Anh thông báo cho Chính phủ Quốc dân về việc sẵn sàng từ bỏ quyền ngoại trị cùng các đặc quyền liên quan tại Trung Quốc.[5] Sau hơn 2 tháng đàm phán, ngày 11 tháng 1 năm 1943, Chính phủ Quốc dân và Anh ký kết hiệp ước tại Trùng Khánh, quy định Trung Quốc sẽ thu hồi lại tô giới này. Sau khi Nhật Bản đầu hàng lực lượng Đồng minh vào năm 1945, chính phủ Quốc dân đảng chính thức sáp nhập cựu tô giới Anh vào lãnh thổ.[16]
Mở rộng không gian và phân khu


Khu tô giới Anh tại Thiên Tân bao gồm diện tích ban đầu và các phần đất sáp nhập sau 3 lần mở rộng (khu mở rộng, khu mở rộng phía nam và khu kéo dài). Với diện tích 6.149 mẫu, vùng lãnh thổ này giáp sông Hải Hà ở phía đông, phía bắc giáp đường Bảo Đồ (nay là đường Doanh Khẩu) và giáp ranh với khu tô giới Pháp, phía tây đến đại lộ Hải Quang Tự (nay là đường Tây Khang), và phía nam chạy dọc theo đường Mã Trường đến Đồng Lầu.[6]
Từ khi phân định phạm vi ban đầu vào năm 1860 cho đến khi hoàn tất mở rộng vào đầu thế kỷ 20, mật độ xây dựng đô thị tại Tô giới Anh ở Thiên Tân liên tục gia tăng. Sau khi sáp nhập các khu vực cũ và mới vào năm 1919, nơi đây bước vào giai đoạn phát triển mới. Hội đồng thành phố Tô giới Anh đã triển khai dự án san lấp hệ thống ao hồ, đầm lầy từ năm 1919 và hoàn thành vào cuối năm 1935, biến nơi này thành khu đô thị hiện đại và cải thiện đáng kể hạ tầng địa phương. Đến những năm 1930, Tô giới Anh dần hình thành các phân khu chức năng rõ rệt như cảng sông, trung tâm tài chính - kinh tế, khu công nghiệp và khu dân cư cao cấp.[6]
Khu đất ban đầu được quy hoạch làm tô giới
Đầu tháng 12 năm 1860, dựa trên các điều khoản của Hiệp ước Bắc Kinh cho phép kiều dân Anh thuê đất và nhà ở tại các cảng mở cửa thương mại, Công sứ Anh tại Trung Quốc là Bruce đã gửi công văn cho Tổng đốc Trực Lệ Hằng Phúc và Tam khẩu Thông thương Đại thần Sùng Hậu, bày tỏ nguyện vọng thuê vĩnh viễn một khu đất tại Thiên Tân để xây dựng lãnh sự quán, nhà ở cùng kho tàng cho thương nhân.[6] Ngày 8 tháng 12, Dịch Hân đến Thiên Tân để cùng Hằng Phúc phối hợp giải quyết cuộc đàm phán này. Đến ngày 17 tháng 12, triều đình nhà Thanh chính thức phê duyệt việc thành lập Tô giới Anh tại Thiên Tân với diện tích 460 mẫu, giới hạn bởi: phía đông giáp sông Hải Hà, phía tây giáp đường Hải Đạo (nay là đường Đại Cổ), phía bắc giáp đường Bảo Sĩ Đồ (nay là đường Doanh Khẩu), và phía nam giáp đường Bác Mục Lý (nay là đường Chương Đức).[6] Anh trở thành quốc gia đầu tiên thiết lập vùng nhượng địa tại Thiên Tân, và phạm vi phân định ban đầu này sau đó được gọi là "khu vực gốc" của tô giới Anh.[6]
Mở rộng ranh giới
Khu mở rộng của tô giới Anh tại Thiên Tân là đợt nới rộng diện tích đầu tiên sau khi ranh giới ban đầu được thiết lập.[6]
Vào các năm 1895 và 1896, sau khi các khu tô giới của Đức và Nhật Bản tại Thiên Tân được phân định, phía Anh đã yêu cầu mở rộng tô giới của mình với lý do số lượng kiều dân và công ty nước ngoài gia tăng khiến diện tích hiện tại không đủ đáp ứng. Vùng mở rộng kéo dài từ Đại lộ Hải Đảo (nay là đường Đại Cổ) về phía tây đến bức tường bên trong sông Tiền Tử (nay là phía bắc đường Nam Kinh), với diện tích 1.630 mẫu. Ngày 31 tháng 3 năm 1897, Ủy viên Hải quan Thiên Tân Đường Thiếu Hồi chính thức ra tuyên bố công nhận việc này. Khu vực mới thành lập được gọi là "Tân tô giới" hoặc "Tô giới mở rộng của Anh".[6]
Ranh giới mở rộng về phía nam

Tiền thân của Khu mở rộng phía Nam Tô giới Anh tại Thiên Tân là Tô giới Mỹ. Đây là lần mở rộng diện tích thứ 2 của người Anh sau khi phân định khu vực ban đầu.[6]
Năm 1880, lãnh sự Mỹ đề nghị hoàn trả và giao vùng đất thuê tại Thiên Tân cho cơ quan Hải quan sở tại quản lý, nhưng chính phủ nhà Thanh từ chối.[33] Dù Hoa Kỳ không mặn mà với việc chiếm đóng khu tô giới này, việc Đức yêu cầu phân định khu vực của mình vào năm 1895 chồng lấn lên một phần tô giới Mỹ đã vấp phải sự phản đối gay gắt từ phía Washington.[33] Tháng 7 năm 1901, sau khi bị Anh bác bỏ đề xuất thành lập một khu tô giới chung tại cuộc đàm phán ở Bắc Kinh, Mỹ đã đề nghị nhượng quyền quản lý vùng đất của mình cho Hội đồng Thành phố Tô giới Anh kèm theo một số điều kiện.[33] Đến tháng 11 cùng năm, 2 bên tự ý đạt được thỏa thuận sáp nhập mà không qua tham vấn nhà Thanh. Các điều khoản quy định: Mỹ giữ quyền kiểm soát quân sự khi cần thiết, được neo đậu tàu chiến ven sông, có ít nhất một đại diện trong hội đồng quản trị phía Anh, và việc chuyển nhượng đất đai phải đăng ký tại lãnh sự quán Mỹ. Đồng thời, mọi quy chế đặc biệt áp dụng cho khu vực này phải được lãnh sự Mỹ phê duyệt, và Washington có quyền đơn phương chấm dứt thỏa thuận để tiếp quản lại tô giới sau khi thông báo trước một năm.[33]
Vào ngày 6 tháng 8 năm 1902, Công sứ Anh tại Trung Quốc gửi công văn cho Tổng đốc Bắc Dương Viên Thế Khải để thảo luận về việc bàn giao khu vực này. Ngày hôm sau, Viên Thế Khải hồi đáp, đồng ý để Hội đồng Thành phố Anh tiếp quản Tô giới Mỹ vì hai nước đã đạt được thỏa thuận, và phía Trung Quốc sẽ không can thiệp.[34] Đến ngày 23 tháng 10 cùng năm, Hải quan Thiên Tân ra thông báo chính thức sáp nhập toàn bộ phần đất thuộc Tô giới Mỹ vào Tô giới Anh như một phần mở rộng về phía nam.[6][33]
Phần mở rộng
Khu mở rộng nông thôn của Anh ở Thiên Tân là lần mở rộng thứ 3 sau đợt phân định ranh giới ban đầu.[6] Năm 1897, sau đợt mở rộng thứ nhất, chính quyền khu tô giới Anh đã bắt đầu lên kế hoạch tiếp tục vươn rộng ra ngoài sông Tường Tử.
Năm 1901, Tổng lãnh sự Anh tại Thiên Tân đã soạn thảo "Hợp đồng mở rộng tô giới Anh bên ngoài tường thành", nêu rõ lý do và kế hoạch cho việc này. Sau quá trình thương lượng và phân định ranh giới giữa hai bên, "Quy định mở rộng tô giới Anh bên ngoài tường thành" được hình thành. Theo đó, vùng bảo hộ này được đẩy về phía tây, băng qua sông Tường Tử (nay là đường Nam Kinh) đến đại lộ chùa Hải Quang cũ (nay là đường Tây An), và về phía nam dọc theo đường Ma Cao đến Thông Lâu, với diện tích rộng 3.928 mẫu.[8] Phía Anh sau đó yêu cầu chính phủ nhà Thanh ban hành sắc lệnh thực thi.[8] Vào ngày 14 tháng 1 năm 1903, Ủy viên Hải quan Thiên Tân cùng Tổng Lãnh sự Anh chính thức công bố quy định trên, giao quyền quản lý công thương nghiệp, thuế vụ và tư pháp tại khu vực mở rộng cho Hội đồng Thành phố Tô giới Anh Thiên Tân.[6]
Khu vực nằm ngoài ranh giới

Ngoài diện tích thuê ban đầu và 3 lần mở rộng, Anh còn kiểm soát thêm một số phần đất lân cận thông qua việc "xây dựng đường sá vượt ranh giới".[6]
Năm 1886, Gustav Detring người Anh, dưới sự chấp thuận của Tổng đốc Trực Lệ Lý Hồng Chương, đã chiếm khu đất gần trang trại chăn nuôi phía nam và tây Đồng Lâu để xây dựng biệt thự cùng trường đua ngựa. Sau đó, chính quyền tô giới Anh lấy lý do kết nối giao thông đã mở một tuyến đường từ trường đua qua Đồng Lâu, dọc theo ranh giới tô giới đến sông Tường Tử (nay là đường Mã Trường). Sau đợt mở rộng tô giới lần thứ 3 và phân định lại ranh giới, đường Mã Trường cùng dải đất từ Đồng Lâu đến trường đua, bao gồm cả các vùng đất 2 bên đường vốn nằm ngoài phạm vi ban đầu, đều bị phía Anh tiếp quản.[6] Sau Cách mạng Tân Hợi, chính phủ Bắc Dương từng thương lượng với lãnh sự Anh về vấn đề này nhưng không đạt kết quả. Đến năm 1925, trong thời gian Lý Cảnh Lâm giữ chức Đốc biện Trực Lệ, 2 bên tiếp tục đàm phán, song kết cục phía Trung Quốc phải thừa nhận sự đã rồi, chính thức bàn giao trường đua ngựa, đất đai, nhà cửa dọc hai bên đường Mã Trường cùng quyền cảnh sát cho tô giới Anh quản lý.[6]
Chính quyền khu tô giới


Phía Anh đã áp dụng mô hình trong nước để thiết kế hệ thống chính trị cho tô giới Anh tại Thiên Tân, giới thiệu khái niệm và cơ chế bầu cử ngay từ đầu, biến nơi đây thành khu vực có mức độ tự trị cao của cộng đồng ngoại kiều.[8][20] Mô hình này là sự tiếp nối và thu nhỏ của quá trình cải cách chính quyền đô thị và dân chủ hóa tại Anh vào thế kỷ 19.[8]
Từ khoảng những năm 1880, đặc điểm "thành phố tự trị" của tô giới ngày càng rõ nét nhờ sự mở rộng tất yếu của các chức năng dịch vụ công cộng và nỗ lực tăng cường quyền tự chủ của cư dân Anh theo khuôn mẫu quê nhà. Tổng lãnh sự Anh tại Thiên Tân tuy triệu tập và chủ trì cuộc họp thường niên của các cử tri (người đóng thuế), nhưng thường không giữ chức chủ tịch hội đồng quản trị và hiếm khi can thiệp vào công việc hành chính hàng ngày của Hội đồng Thành phố.[8] Đối với các nghị quyết cải cách do cuộc họp người đóng thuế đưa ra, Lãnh sự chỉ có thể phủ quyết trong vòng vài ngày sau khi ban hành và không có quyền lật ngược sau đó. Đồng thời, lực lượng cảnh sát tại đây do Hội đồng Thành phố trực tiếp kiểm soát thay vì chịu sự chỉ huy của lãnh sự quán.[3][20] Chính vì vậy, tô giới Anh ở Thiên Tân được người nước ngoài gọi là một tô giới "tự quản".[35][36]

Chế độ bầu cử và Ủy ban bầu cử
Ngay từ khi thành lập Tô giới Anh tại Thiên Tân, hệ thống đăng ký cử tri đã được đưa vào áp dụng. Dựa trên nền tảng của hệ thống đăng ký đất đai chặt chẽ, chính quyền tô giới ban đầu xác định tư cách bầu cử căn cứ vào diện tích đất mà người thuê nắm giữ. Chỉ cần đạt mức diện tích thuê tối thiểu theo quy định, người thuê đất sẽ có quyền bỏ phiếu tại đây.[8]
Hội nghị cử tri Tô giới Anh tại Thiên Tân, tên chính thức là "Đại hội đồng thường niên của cử tri Khu vực đô thị thuộc Anh tại Thiên Tân", là cơ quan quyền lực cao nhất của tô giới này, bao gồm các kỳ họp thường niên và bất thường.[8] Tổng lãnh sự Anh đảm nhiệm vai trò chủ tịch hội nghị nhưng thường không tham gia biểu quyết; vị này chỉ đưa ra lá phiếu quyết định khi số phiếu thuận và chống bằng nhau.[8]
Đại hội đồng cử tri thường niên là nơi thông qua mọi đề xuất về quản trị, tài chính, thuế, sửa đổi điều lệ và ban hành quy định trong tô giới. Các kiến nghị phải có một người khởi xướng, một người tán thành và được toàn thể cử tri tham dự bỏ phiếu quyết định. Từ khi các khu vực của tô giới Anh tại Thiên Tân chính thức sáp nhập vào ngày 1 tháng 1 năm 1919 cho đến năm 1941, hội nghị này được tổ chức định kỳ vào giữa tháng 4 hằng năm, ghi nhận tổng cộng 23 phiên họp. Trong trường hợp cấp bách hoặc có sự vụ trọng đại, Tổng Lãnh sự có quyền triệu tập cuộc họp bất thường. Ngoài ra, phiên họp đặc biệt này cũng sẽ được ban bố nếu Tổng Lãnh sự nhận được văn bản yêu cầu từ đa số thành viên hội đồng quản trị hoặc của trên 15 cử tri.[8]
Hội đồng thành phố Thiên Tân của Anh

Được thành lập vào năm 1862, Hội đồng Thành phố Tô giới Anh tại Thiên Tân ban đầu chỉ phụ trách bảo trì kỹ thuật, sau đó phát triển thành cơ quan hành chính cao nhất quản lý toàn diện các vấn đề tại đây.[37] Cơ quan này chịu sự lãnh đạo gián tiếp từ Lãnh sự quán Anh tại Trung Quốc và Bộ Ngoại giao Anh. Nhằm phản ánh tính chất của một đơn vị tự trị, năm 1888, khu tô giới bắt đầu xây dựng tòa thị chính mang tên Hội trường Gordon (hoàn thành năm 1890) và trở thành trụ sở của Hội đồng. Đến năm 1899, Hội đồng Thành phố khu mở rộng cũng được thành lập với cơ cấu tương tự.[8][38] Vào tháng 1 năm 1919, 3 khu vực thuộc tô giới Anh tại Thiên Tân sáp nhập, hình thành nên Hội đồng Thành phố Tô giới Anh thống nhất.
Bộ máy điều hành của Hội đồng được phân chia thành các bộ phận chuyên trách gồm: Tài chính, Kỹ thuật, Cảnh sát, Viễn thông, Đường thủy và Y tế.[39] Ngoài ra, Hội đồng còn thành lập 6 nhóm giám hộ để ký hợp đồng quản lý các lĩnh vực công cộng (như sân bóng đường Hồng Khánh, trái phiếu, không gian mở, trường học và lương hưu)[39] cùng 8 ủy ban thành phố phụ trách các mảng cốt lõi từ điện lực, cấp nước đến an ninh và quân đoàn tình nguyện.[40] Thành viên của các ủy ban này do các giám đốc của tô giới kiêm nhiệm, và Chủ tịch Hội đồng quản trị là thành viên mặc định của tất cả ủy ban.[6]
Hội đồng Công bộ và Tổng Lãnh sự Anh tại Thiên Tân

Hội đồng quản trị Tô giới Anh tại Thiên Tân là cơ quan hành chính và ra quyết định cao nhất tại đây. Cơ quan này chịu trách nhiệm điều hành toàn bộ công việc trong khu vực, bao gồm sửa đổi quy định, bổ nhiệm hoặc bãi nhiệm quan chức, quản lý tài sản công, huy động tài chính, thu thuế, cùng việc vận hành các cơ sở và tiện ích công cộng.[16][6] Các thành viên hội đồng do người nộp thuế trong tô giới bầu chọn với nhiệm kỳ một năm và sẽ tiến hành cải tổ toàn bộ khi nhiệm kỳ.[16]
Thành phần nhân sự của hội đồng có sự thay đổi theo từng thời kỳ:[8][33]
- Trước năm 1899: Gồm 5 ủy viên, đều mang quốc tịch Anh, sau đó tăng lên 9 người.[8]
- Năm 1902: Khi Tô giới Mỹ sáp nhập vào Tô giới Anh, hai bên quy định hội đồng phải có ít nhất 5 người Anh và 1 người Mỹ.[16][33]
- Năm 1918: Điều lệ mới quy định tổng số ủy viên phải trên 5 người, trong đó tối thiểu 5 thành viên là công dân Anh.
- Giai đoạn 1926 - 1927: Số ủy viên người Trung Quốc tham gia hội đồng tăng từ 2 lên 3 người.[8]
- Sau năm 1930: Cơ cấu lãnh đạo được bổ sung thêm một vị trí Phó Chủ tịch là người Trung Quốc.[8]
Nơi đồn trú cũ của quân đội Anh
Tháng 6 năm 1900, Phong trào Nghĩa Hòa Đoàn lan đến Bắc Kinh. Sau khi các sứ quán nước ngoài bị cô lập, lực lượng tại tô giới Thiên Tân đã thành lập "Liên minh Tám nước" với hơn 2.000 quân, bao gồm 915 binh lính Anh. Cùng năm đó, Anh xây dựng doanh trại tại đây với diện tích ban đầu 124 mẫu Anh, quy mô xây dựng 23.500 m².[41][42] Khi Liên minh Tám nước kết thúc chiếm đóng vào năm 1902, quân số tại đây là 806 người, nhưng đến những năm 1930 đã tăng lên hơn 3.000 binh sĩ.
Theo Nghị định thư Tân Sửu ký ngày 7 tháng 9 năm 1901, Anh cùng các nước được phép đóng quân dọc tuyến Bắc Kinh - Sơn Hải Quan và luân phiên phòng thủ hàng năm.[43] Đến tháng 11 năm 1936, Tiểu đoàn 1 thuộc Trung đoàn Lancashire Fusiliers từ Thượng Hải được điều động đến Thiên Tân.
Trước bối cảnh Chiến tranh Trung - Nhật, chính phủ Anh từng chia rẽ về việc duy trì lực lượng đồn trú này.[43] Đầu năm 1937, Bộ Chiến tranh Anh đề xuất rút quân ở Bắc Trung Quốc và Thượng Hải về Hồng Kông, nhưng Bộ Ngoại giao phản đối vì lo ngại tổn hại quyền lợi hiệp ước và uy tín quốc tế.[43][43] Cuối năm 1937, khi Nhật chiếm đóng Bắc Trung Quốc, Anh muốn rút quân và nhân viên ngoại giao nên đã tham vấn Mỹ và Pháp.[43] Tuy nhiên, Mỹ cho rằng còn quá sớm, còn Pháp nhận định việc tự ý rút quân sẽ vi phạm Nghị định thư Tân Sửu, làm suy yếu chính phủ Quốc dân đảng và đe dọa trực tiếp đến tô giới Thiên Tân.[43][43] Do đó, kế hoạch bị hoãn lại.[43]
Đầu năm 1938, cục diện thay đổi khiến các nước phải tái xem xét việc rút quân.[43] Ngày 18 tháng 1, Mỹ quyết định rút phần lớn lực lượng, song Anh lo ngại Nhật sẽ thừa cơ xâm chiếm tô giới của mình.[43] Ngày 19 tháng 1, quân đội Nhật lấy cớ truy tìm phần tử chống Nhật để tiến vào tô giới Anh. Phía Anh phản ứng gay gắt, tuyên bố đây là sự sỉ nhục lớn và kiên quyết bám trụ,[43] buộc Nhật phải xuống giọng và phân trần là do lỗi dịch thuật.[43]
Năm 1937, doanh trại Anh bị quân Nhật chiếm đóng. Sau khi Nhật đầu hàng vào năm 1945, quân đội Mỹ đã đến đồn trú tại đây. Đến năm 1947, địa điểm này được cải tạo để thành lập Trường Trung học Thành phố Thiên Tân.[44]
Những hạn chế của hệ thống quản trị
Dù cơ chế tự trị và tính dân chủ tại tô giới Anh ở Thiên Tân được thể hiện ở mức độ nhất định, hệ thống này vẫn bộc lộ nhiều hạn chế do sự tập trung quyền lực và mức độ tham gia thấp của người dân.[45] Ban giám đốc Hội đồng thành phố tuy qua bầu cử nhưng lại bị thao túng lâu dài bởi một nhóm người cố định, dẫn đến thế độc quyền và làm suy giảm nguyên tắc tự trị.[45] Bên cạnh đó, các cử tri cũng thiếu nhiệt huyết với công việc chung. Luật pháp không quy định số lượng tối thiểu tham gia Đại hội cử tri, khiến số người dự họp thực tế thường rất ít so với danh sách đăng ký.[45] Đơn cử như năm 1930, trong số 318 người có quyền bầu cử, chỉ có 152 người đi họp (gồm 56 người nước ngoài và 96 người Trung Quốc), đạt tỷ lệ chưa tới 50%.[45] Nhìn chung, dù áp dụng mô hình tự quản, sự kiềm chế quyền lực giữa các cơ quan tại tô giới Anh vẫn lỏng lẻo, tạo kẽ hở cho tình trạng lạm quyền kéo dài.[45]
Quy hoạch và xây dựng đô thị
Khu tô giới Anh tại Thiên Tân là một trong những nơi đầu tiên ở Trung Quốc áp dụng các khái niệm quy hoạch và hiện thực hóa quá trình hiện đại hóa đô thị theo kiểu châu Âu.[46] Từ khi Thiên Tân mở cửa thương cảng vào năm 1860 đến khi thu hồi tô giới năm 1945, có 9 quốc gia từng lập khu tô giới dọc sông Hải Hà, với đỉnh điểm là 8 nước đồng thời xây dựng. Trong đó, quy hoạch và xây dựng tại khu tô giới Anh diễn ra sớm nhất, quy mô lớn nhất và thành công nhất.[1] Sự phát triển này vừa nhờ vào công nghệ, nhân lực và thiết bị từ Anh, vừa có sự hỗ trợ từ các bên liên quan trong và ngoài khu vực. Nhằm đáp ứng lợi ích và nhu cầu của các bên, các tổ chức như Hội đồng thành phố tô giới Anh Thiên Tân đã ra đời để phối hợp và thúc đẩy tiến trình này.[1]
Quy hoạch đô thị

Sau khi khu tô giới Anh tại Thiên Tân được phân định vào năm 1860, Đại úy Charles George Gordon bắt đầu khảo sát và lập phương án quy hoạch đô thị ban đầu vào năm 1861. Đến năm 1890, Augustus William Harvey Bellingham, từng làm việc tại chi nhánh hãng Jardine Matheson Thiên Tân, đảm nhận chức vụ kỹ sư kiêm khảo sát viên của Hội đồng Bông bích khu tô giới. Trong giai đoạn 1890 - 1909, ông đã lãnh đạo công tác quy hoạch, xây dựng và quản lý toàn bộ khu vực này, bao gồm việc lập và thúc đẩy các dự thảo mở rộng diện tích.[47] Năm 1918, nhằm thống nhất quản lý các phần đất sáp nhập, kiến trúc sư đương nhiệm Henry McClure Anderson đã đề xuất một phương án quy hoạch tổng thể lên Hội đồng hành chính tô giới Anh, thường gọi là "Kế hoạch Anderson". Cơ quan này sau đó đã tổ chức triển khai thực hiện, đặt nền móng cho cấu trúc không gian của tô giới Anh tại Thiên Tân.[19]
Thành công trong quy hoạch và xây dựng đô thị tại tô giới Anh ở Thiên Tân đến từ 3 yếu tố chính. Thứ nhất, khu vực này tiếp nhận các khái niệm tiên tiến, công nghệ, nhân lực và thiết bị từ Anh.[46] Việc phát triển luôn chú trọng công tác quy hoạch, mỗi lần mở rộng đều đi kèm đề án mới, trực tiếp áp dụng các mô hình châu Âu như phân khu chức năng, phân mạng lưới đường phố và ý tưởng "thành phố vườn".[46] Thứ hai, cả ba kế hoạch xây dựng đều do các kỹ sư Anh lập ra và được Hội đồng Thành phố tô giới Anh thực hiện. Cuối cùng, từ những năm 1930, nhằm tăng hiệu suất cải tạo đất, Hội đồng đã tự chi ngân sách mua sắm loạt tàu thuyền, thiết bị nạo vét; số phương tiện này sau đó bàn giao cho Cục Kỹ thuật Sông Hải Hà ở tô giới Đức và tiếp tục phát huy vai trò trị thủy.[46] Ngoài ra, tiến trình đô thị hóa diễn ra suôn sẻ cũng nhờ sự đồng thuận và đáp ứng được lợi ích của các bên liên quan.[46]
Quy hoạch đường xá

So với các tô giới của Pháp và Nhật Bản tại Thiên Tân, khu tô giới Anh sở hữu mạng lưới đường xá tự do hơn, phản ánh lý thuyết thành phố vườn đang thịnh hành tại Anh thời bấy giờ.[48]
Năm 1870, tô giới Anh tại Thiên Tân đã xây dựng tuyến đường đầu tiên nối từ Tòa nhà Hải quan cũ qua Khách sạn Astor đến Phố Trung (nay là đường Giải Phóng Bắc). Đây cũng là con đường đầu tiên xuất hiện tại các khu tô giới ở Thiên Tân,[49] cùng với Đại lộ Pháp tạo thành trục Trung Nhai.[17] Đến năm 1887, Hội đồng bộ công tô giới Anh đã cho lát sỏi đoạn đường trước dinh thự của Chủ tịch Gustav von Detring, đánh dấu con đường cấp phối sỏi đầu tiên của thành phố. Dù kỹ thuật bấy giờ còn đơn giản, lối hoàn thiện này vẫn tiên tiến hơn hẳn các lối đi bằng đất hay rải tro thông thường.[17] Sau đó, các tuyến đường như đường Mã Trường (Trường đua) và Đại lộ Đại Hải (nay là đường Đại Cô) tiếp tục được hình thành, dù ban đầu cũng chỉ là đường đất hoặc đường sỏi sơ khai.
Khu tô giới Anh tại Thiên Tân ban đầu có quy mô nhỏ, chỉ gồm 3 trục đường bắc - nam là đường Victoria ở giữa, đường Hà Bá ở phía đông, đại lộ Hải Đại ở phía tây, cùng 6 hoặc 7 tuyến đường đông - tây rất ngắn.[17] Trong đó, các con đường như Jardine và Bảo Thuận được đặt theo tên của các công ty nước ngoài. Sau đợt mở rộng tô giới vào cuối thế kỷ 19, hơn 70 con đường mới đã lần lượt được xây dựng. Cùng với việc nâng cấp vật liệu và mở rộng chiều rộng các trục lộ chính,[46] nhiều tuyến đường tại đây đã được đặt theo tên các thành phố thuộc chính quốc hoặc lãnh thổ hải ngoại của Anh như Singapore, Cambridge, Edinburgh, London, Dublin.[48][50]
Quy hoạch cảnh quan công viên


Tô giới Anh là nơi xây dựng công viên hiện đại đầu tiên tại Thiên Tân.[51] Tận dụng dự án nạo vét sông Hải Hà, Hội đồng thành phố thuộc tô giới đã san lấp một số đầm lầy để cải tạo thành không gian xanh đô thị. Điển hình là Công viên Victoria (còn gọi là Công viên Anh),[52] công viên cảnh quan sớm nhất vùng,[52] chính thức mở cửa ngày 21 tháng 6 năm 1887 nhân kỷ niệm 50 năm ngày Nữ hoàng Victoria lên ngôi.
Công viên rộng 18,5 mẫu Anh này sở hữu bố cục đối xứng theo phong cách vườn truyền thống phương Tây kết hợp xu hướng chiết trung rõ nét.[51][53] Nhờ phương thức quản lý, bố trí công trình và quy hoạch cây xanh tiên tiến thời bấy giờ, nơi đây đã tạo ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật làm vườn tại Thiên Tân về sau.[54][55] Ngoài ra, trong khu tô giới còn có các khuôn viên khác như Vườn Hoàng hậu, Công viên Jubilee và Vườn Vàng Yilu. Quá trình phát triển bất động sản tại đây với sự tham gia của kiến trúc sư nhiều nước đã hình thành nên khu "Năm Đại lộ" và cảnh quan đô thị được ví như "Triển lãm kiến trúc thế giới" ngày nay.[46]
Cung cấp nước
Ý tưởng xây dựng hệ thống cấp nước tại tô giới Anh ở Thiên Tân vốn bị trì hoãn nhiều lần do thiếu kinh phí.[56] Tuy nhiên, dịch tả bùng phát tại Hồng Kông vào tháng 6 năm 1894 cùng một vụ hỏa hoạn lớn vào tháng 10 cùng năm đã làm gia tăng lo ngại về vệ sinh nguồn nước và an toàn phòng cháy.[56] Đến tháng 9 năm 1895, 8 nhân vật có tầm ảnh hưởng trong khu vực đã đệ trình phương án xây dựng "Nhà máy nước Thiên Tân".[56] Dù gặp bế tắc một thời gian do tranh biện về phương pháp cấp nước và lựa chọn nguồn nguồn,[56] nhưng sau gần 4 năm chuẩn bị, công ty Nhân Ký (Gibb, Livingston & Co.)[57] của Anh đã đầu tư 198.000 lượng bạc để xây dựng nhà máy nước đầu tiên của tô giới tại giao lộ đường Bảo Định và đường Kiến Thiết.[58] Công trình hoàn thành đặt đường ống vào tháng 11 năm 1898 và chính thức cấp nước từ ngày 1 tháng 1 năm 1899. Đây là hệ thống cấp nước công nghiệp hiện đại đầu tiên của Thiên Tân[56] và là nhà máy nước thứ 3 tại Trung Quốc, sau Thượng Hải và Lữ Thuận.[59]
Khi tô giới Anh mở rộng, Hội đồng thành phố thuộc tô giới đã mua lại công trình này vào tháng 1 năm 1923, tổ chức lại thành "Văn phòng Nhà máy nước Hội đồng thành phố tô giới Anh".[58] Trước tình trạng sông Hải Hà bị ô nhiễm nghiêm trọng, năm 1925, cùng với việc mở rộng quy mô, đơn vị này bắt đầu khai thác nước từ giếng sâu để cải thiện chất lượng.[60] Tính đến tháng 2 năm 1941, hệ thống này quản lý 4 cơ sở gồm: Nhà máy đường Bucks, Nhà máy đường Dakra, Nhà máy Vườn Nữ hoàng và Nhà máy lấy nước đập sông.[58] Tổng công suất đạt 1.363 m³ nước sông và 11.818 m³ nước giếng mỗi ngày.[56]
Trong suốt thời kỳ quản lý, tổng cộng 5,57 km đường ống đã được lắp đặt thêm. Với diện tích tô giới rộng 3,7 km², mật độ đường ống tại đây đạt 14,58 km trên mỗi km², đưa tỷ lệ phủ sóng nước máy xấp xỉ 100%.[60] Thậm chí tại khu vực phía tây sông Tường Tử, dù lúc đó chưa có nhiều nhà dân, hệ thống đường ống và trụ cứu hỏa vẫn được triển khai đồng bộ trước khi trải nhựa đường.[46][58] Nhờ sự phát triển toàn diện về cả hệ thống điện, nước này, tô giới Anh tại Thiên Tân đã trở thành một trong những khu vực đi đầu cả nước về hiện đại hóa đô thị.[46][58]
Nguồn điện
Từ năm 1906, Tô giới Anh tại Thiên Tân đã bắt đầu được cung cấp điện khi Hội đồng chính quyền tô giới ủy nhiệm cho Công ty Nhân Ký (Gibb, Livingston & Co.) huy động 250.000 nhân dân tệ để xây dựng một nhà máy điện một chiều (DC) quy mô nhỏ tại khu vực Vườn Hoàng Gia.[56] Đến năm 1923, nhà máy lắp đặt thêm hai máy phát điện tuabin hơi nước công suất 1.000kW và chuyển sang cung cấp điện xoay chiều (AC).[60] Khi cơ sở mới này đi vào hoạt động, tổng tải lượng kết nối thực tế của người dùng đạt khoảng 1.000kW. Đến năm 1936, tổng công suất phát điện của nhà máy đã tăng lên 7.000kW,[60] đồng thời mở rộng phạm vi cấp điện sang cả Tô giới Đức lân cận.[46]
Kinh tế

Việc xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng đồng bộ tại tô giới Anh từ cung cấp điện nước tập trung, mạng lưới đường sá, cầu cống, giao thông công cộng đến các khu nhà ở và thương mại đã giải quyết triệt để nhu cầu sản xuất lẫn sinh hoạt đô thị. Đồng thời, nhờ việc tích cực nạo vét sông Hải Hà và hoàn thiện hệ thống bến cảng, nơi đây đã thay thế cửa sông Tam Á để trở thành trung tâm vận tải mới, tạo dựng môi trường đầu tư lý tưởng cho cả nguồn vốn trong và ngoài nước. Kết quả là kinh tế tô giới Anh bùng nổ mạnh mẽ, dịch chuyển trọng tâm kinh tế của Thiên Tân từ khu vực thành phố cũ sang đây.[3][20] Minh chứng là đến khoảng năm 1937, có tới 404 trên tổng số 483 doanh nghiệp nước ngoài quy mô lớn tại Thiên Tân tập trung tại khu vực này.[3][20]
Sự thịnh vượng vượt trội của tô giới Anh so với các quốc gia khác bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân:
- Tiềm lực tài chính hùng mạnh: Là cường quốc hàng đầu thời bấy giờ, nước Anh chiếm phần lớn kim ngạch ngoại thương của Trung Quốc. Đội ngũ thương nhân Anh đông đảo và có tiềm lực tài chính dồi dào, tạo nguồn vốn đầu tư mạnh mẽ vào tô giới ngay từ giai đoạn đầu.
- Lợi thế tiên phong: Là tô giới được thành lập sớm nhất trong số chín quốc gia tại Thiên Tân, người Anh đã chủ động lựa chọn những vị trí đắc địa nhất cho phát triển thương mại.
- Ít cạnh tranh trong giai đoạn đầu: Khi tô giới Anh hình thành, các quốc gia khác chưa xuất hiện hoặc chưa phát triển tương xứng. Ngay cả tô giới Pháp, dù được phân định cùng thời điểm, cũng phải mất 2 đến 30 năm sau mới đạt được quy mô nhất định.[61] Do đó, các chính sách kinh tế đối ngoại của Thiên Tân thời kỳ này chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi lợi ích của phía Anh.[20]
Ngành công nghiệp

Giai đoạn đầu thành lập, các ngành công nghiệp sớm nhất tại tô giới Anh ở Thiên Tân chủ yếu phục vụ cho dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu và dân sinh,[6] như đóng gói máy móc, vận tải đường thủy, cung cấp điện nước, chứ chưa mang tính chất của những doanh nghiệp công nghiệp độc lập.
Tháng 5 năm 1874, Công ty Thuyền chở hàng Đại Cô do các thương gia Anh thành lập tại đường Hà Bá thuộc tô giới trở thành doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đầu tiên hoạt động theo mô hình hiện đại tại Thiên Tân.[62] Đến tháng 9 năm 1889, công ty này cải tổ thành công ty cổ phần.[63] Cho đến năm 1931, toàn bộ hoạt động vận tải sà lan trên sông Hải Hà bị độc quyền bởi hai công ty Anh là Đại Cô và Công ty Thuyền chở hàng Thiên Tân (thuộc tập đoàn Swire). Sự độc quyền này chỉ bị phá vỡ khi Công ty Vận tải Thiên Tân (do Ngân hàng Kim Thành thành lập năm 1929) mở tuyến vận tải đầu tiên vào năm 1931. Đây cũng là nơi ông trùm vận tải Đổng Triệu Vinh (cha của Đổng Kiến Hoa) bắt đầu sự nghiệp với tư cách là người học việc.[64] Bên cạnh vận tải, ngành đóng gói ép kiện phục vụ xuất nhập khẩu cũng phát triển mạnh với các nhà máy trực thuộc các công ty nước ngoài như Cao Lâm, Đức Long, Thế Xương.[6][6][16]
Khi tô giới phát triển, các loại hình công nghiệp dần đa dạng hóa:
- Ngành thực phẩm: Các cơ sở như Công ty Soda Vạn Quốc, Nhà máy đá dược phẩm Watson, Nhà máy đá Tân Lạc, Công ty nước uống Bắc Trung Quốc, Công ty Migos và Nhà máy sữa Mỹ lần lượt ra đời.
- Ngành thuốc lá: Công ty Thuốc lá Anh - Mỹ Thiên Tân và Nhà máy thuốc lá ngoại quốc Cao Lâm hoàn toàn độc chiếm thị trường Bắc Trung Quốc.
- Ngành dệt may và máy móc: Xuất hiện hàng loạt cơ sở như Nhà máy len Hải Kinh, Nhà máy nỉ Hoa Thời, Nhà máy máy móc Đông Phương, Nhà máy điện Siemens, Công ty ô tô Tiệp Long, Công ty máy móc Mỹ Tối Thời.[6][16]
Đối với các ngành công nghiệp do người Hoa làm chủ, chúng xuất hiện vào cuối những năm 1870, chủ yếu được đầu tư và xây dựng bởi các quan chức chịu ảnh hưởng từ Phong trào Tây hóa (Phong trào Tự cường), tập trung vào các lĩnh vực xay bột, sửa chữa máy móc, dệt thảm và kéo sợi len. Năm 1886, Xưởng sắt Vạn Thuận được thành lập; sau đó là các doanh nghiệp có quy mô tương đối lớn khác như Nhà máy dệt nhung Bắc Dương, Nhà máy dệt len Nhân Lịch và Công ty TNHH Dệt len Đông Á.[6][16]
Tài chính

Khu tô giới Anh tại Thiên Tân từng là nơi tập trung đậm đặc các tổ chức tài chính với hệ thống hành chính, quản lý đô thị tiên tiến và nền kinh tế thương mại phát triển vượt trội. Phần lớn các ngân hàng nước ngoài đều chọn đặt trụ sở trên đường Victoria thuộc khu vực này.[6][6]
Mở đường cho làn sóng tài chính là Ngân hàng HSBC, thành lập chi nhánh Thiên Tân vào năm 1882 đối diện cơ quan Hải quan,[6] và đến năm 1923 đã mở rộng quy mô bằng việc xây dựng trụ sở mới trên đường Bắc Giải Phóng ngày nay.[65][6] Là định chế cốt lõi nắm quyền quản lý thuế hải quan và thuế muối của Trung Quốc,[65] chi nhánh Thiên Tân của HSBC giữ vị trí tối thượng về nguồn vốn (chiếm 18% tổng vốn ngân hàng ngoại vào năm 1934),[6][65] đồng thời chi phối toàn bộ tỷ giá và độc quyền thị trường ngoại hối sở tại.[65][6] Theo sau HSBC, hàng loạt ngân hàng quốc tế khác như Standard Chartered, Nga-Trung, Đức-Á, Citibank, Yokohama Specie (Nhật Bản) và Ngân hàng Generale Bỉ cũng liên tục thiết lập chi nhánh tại đây. Đến năm 1927, số lượng ngân hàng ngoại tại các khu tô giới lên tới 13 đơn vị. Ngược lại, các ngân hàng vốn Trung Quốc chủ yếu đặt tại khu tô giới Pháp hoặc vùng do Trung Quốc kiểm soát; ngoại trừ Ngân hàng Công nghiệp Trung Quốc (do Bộ Tài chính chính phủ Bắc Dương thành lập) đã chuyển vào khu tô giới Anh từ năm 1921.[66]
Cục diện thay đổi khi Chiến tranh kháng Nhật bùng nổ, quân Nhật chiếm đóng Thiên Tân khiến vai trò của HSBC dần bị thế chỗ bởi Ngân hàng Yokohama Specie.[6] Vào năm 1938, các kho bạc dự trữ tại đây trở thành tâm điểm tranh chấp quốc tế. Nhằm ngăn Nhật Bản chiếm đoạt khối lượng bạc khổng lồ ký thác trong tô giới Anh - Pháp, chính phủ Quốc dân đã đàm phán với phía Anh.[21] Tuy nhiên, do sự thiếu sâu sát của Tưởng Giới Thạch cùng sự phối hợp lỏng lẻo giữa Bộ Ngoại giao và Bộ Tài chính Trung Quốc, kết hợp với chính sách thỏa hiệp nhân nhượng từ phía Anh và Pháp để bảo hộ lợi ích riêng, toàn bộ số bạc trên cuối cùng đã bị phía Nhật kiểm soát và tịch thu.[65][21]
Song song với ngành ngân hàng, ngành bảo hiểm hiện đại cũng sớm du nhập vào Thiên Tân theo dòng chảy thương mại. Ngay từ năm 1843, hãng Renji đã hoạt động với tư cách đại lý cho các công ty bảo hiểm lớn như Gonglu Guanmian và Bale.[65] Sau khi khu tô giới Anh hình thành vào năm 1861, bộ phận bảo hiểm của các tập đoàn lớn như Jardine Matheson và Swire cũng lần lượt triển khai dịch vụ, làm đại lý cho nhiều hãng bảo hiểm của Anh như Yuren, Union và Universal, thúc đẩy thị trường bảo hiểm địa phương phát triển.[6]
-
Ngân hàng Thương mại Chi nhánh Thiên Tân
-
Ngân hàng mẫu vật Yokohama, Chi nhánh Thiên Tân
-
Chi nhánh Citibank Thiên Tân
-
Hiệp hội Tiết kiệm Bốn Ngân hàng Thiên Tân
Vận tải và Thương mại


Khi mới thành lập, hoạt động thương mại tại Khu tô giới Anh ở Thiên Tân khá ảm đạm do cảng Thiên Tân lúc bấy giờ chủ yếu phục vụ giao thương nội địa. Khi mở cửa ra thế giới, các bến tàu dịch chuyển dần từ khu vực Tam Xá Hà Khẩu về bến Tử Trúc Lâm thuộc tô giới Anh.[61] Sau vụ thảm án Thiên Tân năm 1870, vì lý do an ninh, ngoại kiều và các hãng buôn nước ngoài đồng loạt chuyển từ nội đô Thiên Tân vào khu tô giới. Sự tập trung của các hoạt động thương mại này đã thúc đẩy tô giới Anh phát triển trong giai đoạn đầu. Đến năm Đồng Trị thứ 11 (1872), sau khi chức vụ Tam Cảng Thông thương Đại thần bị bãi bỏ, thương mại quốc tế và ngành hải quan tại khu vực cảng Tử Trúc Lâm hoàn toàn rơi vào tay người Anh quản lý.[61]
Nhờ thương mại xuất nhập khẩu phát triển và môi trường được cải thiện, số lượng công ty thương mại tại Tô giới Anh ở Thiên Tân tăng lên hàng năm. Khoảng năm 1937, có đến 404 trong số 483 doanh nghiệp quy mô lớn tại Thiên Tân đặt trụ sở tại đây,[3] bao gồm 68 công ty thuộc nhiều lĩnh vực do người Anh thành lập.[6] Các thương nhân Anh nắm giữ vị thế thống trị lâu dài trong ngành xuất nhập khẩu với danh mục kinh doanh rộng lớn từ thuốc phiện đến máy móc và vũ khí, đạn dược.[61][16] Trong đó, hai hãng Jardine Matheson (Di Hòa) và Swire (Thái Cổ) độc quyền ngành vận tải biển, sở hữu các bến tàu và kho bãi riêng dọc bờ sông thuộc tô giới.[61]

Hầu hết các ngân hàng ngoại quốc đầu tiên tại Thiên Tân cũng do người Anh điều hành và đặt tại khu vực này. Tính đến năm 1936, Anh đã có 68 tổ chức tài chính, ngân hàng nước ngoài hoạt động tại đây.[16] Những doanh nghiệp ngoại quốc nổi tiếng thời kỳ này có thể kể đến như: Cao Lâm, chi nhánh Thiên Tân của Jardine Matheson và Swire, Tân Thái Hưng, Nhân Ký, An Lợi, Vĩnh Phong, Vĩnh Xương Thái, hãng Dầu khí Châu Á, Vĩnh Thắng, Bảo La, Anglo-Swiss,...[6][16] Giai đoạn 1937 - 1943, dưới sự kiểm soát của quân đội Nhật Bản, một số công ty dần dịch chuyển sang tô giới Nhật, hình thành nên mô hình trung tâm kép "phố Trung Nhai thuộc tô giới Anh - phố Húc Nhai thuộc tô giới Nhật" tại Thiên Tân.[67]
Kinh doanh

Khu tô giới Anh tại Thiên Tân sở hữu hai cụm thương mại chính: cụm vườn Hoàng Gia ở trung tâm[16] và khu Tiểu Bạch Lâu (vốn thuộc tô giới Mỹ trước đây) nằm về phía đông nam. Trong đó, khu thương mại Tiểu Bạch Lâu là nơi tập trung đông đảo cộng đồng người Nga lưu vong, mang đậm phong vị Nga[3] với hàng loạt quán bar, vũ trường, nhà hàng phương Tây, cửa hàng quần áo và tiệm làm đẹp phục vụ cho quân đội các nước.

Ngay từ giai đoạn đầu, ngành dịch vụ lưu trú và ăn uống của tô giới Thiên Tân đã tập trung phần lớn tại khu vực của người Anh. Vào mùa xuân năm 1863, giáo sĩ John Innocent đã dùng 600 lượng bạc tích lũy để ký hợp đồng thuê 6 mẫu đất trong tô giới từ Gibson đại diện của Nữ hoàng Anh tại Thiên Tân. Ông cho xây dựng một ngôi nhà mái tôn lượn sóng kiểu Anh để làm kho bãi, văn phòng thương mại, nhà hàng và khách sạn,[68] đặt tên là "Khách sạn Lợi Thuận Đức" (Astor House Hotel) dựa trên việc phiên âm họ của mình và điển tích "hưởng lợi từ đức hạnh" trong sách Mạnh Tử.[68] Đến khoảng những năm 1890, hàng loạt cơ sở dịch vụ và ẩm thực phương Tây khác tiếp tục mọc lên.[6] Ngoài Lợi Thuận Đức, nơi đây còn nổi tiếng với các khách sạn và địa điểm giải trí như Khách sạn Hoàng Gia (Palace Hotel), Taylor, Câu lạc bộ Anh quốc,[16] nhà hàng Chiến Thắng (Victory) và biệt thự Tây Hồ.[6]
Bất động sản

Sau khi khu tô giới Anh tại Thiên Tân được thành lập, Đại úy kỹ sư Anh Charles George Gordon đã khảo sát, lập quy hoạch sơ bộ và chia đất thành các lô để tư nhân tự phát triển. Chính quyền tô giới sau đó đã bán các Hợp đồng thuê đất Hoàng gia có thời hạn 99 năm. Đồng thời, Lãnh sự Anh tại đây cũng soạn thảo "quy định tạm thời", cho phép những người nắm giữ hợp đồng thuê đất này có quyền bầu cử trong khu vực. Vào cuối thế kỷ 19, các giao dịch nhà đất tại đây chủ yếu diễn ra riêng tư giữa người nước ngoài, quan lại và thương nhân để cùng thu lợi. Khác với việc phát triển đất đai mang tính hành chính, hoạt động kinh doanh bất động sản chủ yếu do các tổ chức tư nhân thực hiện, tiêu biểu là Công ty Tiên Nông (Jennings) của Anh được thành lập vào năm 1901, trở thành đại lý bất động sản đầu tiên tại đây.
Lĩnh vực đầu tư tập trung nhất tại khu tô giới là bất động sản, thể hiện qua các tòa nhà dân cư cao cấp.[20] Từ những năm 1920 đến đầu những năm 1930, khi cơ sở hạ tầng được cải thiện, đồng thời để lánh nạn chiến tranh, làn sóng các thương nhân, doanh nhân, quân phiệt và chính trị gia Trung Quốc đổ xô đến mua đất, xây nhà đã đẩy giá đất tăng vọt từ 300 lượng bạc/mẫu lên 3.000 lượng trong giai đoạn 1913 – 1923. Nơi đây nhanh chóng biến thành khu dân cư thượng lưu, quy tụ những nhân vật nổi tiếng[20] thuộc mọi tầng lớp xã hội và trở thành khu di tích lịch sử Ngũ Đại Lộ sau này.[3]
-
Cựu dinh thự của Tào Côn (Số 1 ngõ Vĩnh Kiện, đường Nam Hải)
-
Nơi ở cũ của Nhan Huệ Khánh
-
Nơi ở cũ của Trương Tử Trung
Đời sống văn hóa
Giáo dục

Dưới ảnh hưởng và sự tham gia của các giáo hội cùng người Trung Quốc, nền giáo dục hiện đại tại Thiên Tân đã phát triển mạnh mẽ, trong đó tô giới Anh là khu vực thịnh vượng và tiêu biểu nhất.
Năm 1905, Hoa kiều Anh tại đây đã quyên góp thành lập Trường Giáo hội Anh giáo trên khu đất do Hội đồng thành phố tô giới hiến tặng, sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy chính nhằm phục vụ con em người Anh.[69] Đến mùa xuân năm 1918, trường được bàn giao cho Hội đồng thành phố và đổi tên thành Trường Ngữ pháp tiếng Anh Thiên Tân.[69] Đối với người bản địa, năm 1911, Vương Vân một học giả tốt nghiệp Trường Sư phạm Nữ sinh Bắc Dương đã sáng lập Trường Nữ sinh Tư thục Kính Tồn, trường tiểu học dành cho nữ đầu tiên tại Thiên Tân.[69]

Do ngân sách công của tô giới Anh chủ yếu nghiêng về giáo dục cho người ngoại quốc, gây bất mãn cho người đóng thuế bản xứ, ngày 20 tháng 1 năm 1926, Trang Lạc Phong cùng Trần Cúc Hi đã kiến nghị dùng tiền thuế của người Hoa để xây dựng các công trình công ích như trường học và bệnh viện.[37] Được Hội đồng thành phố chấp thuận trích 18% nguồn thuế bất động sản và cấp địa điểm, Trang Lạc Phong đã tích cực gây quỹ được hàng chục nghìn đồng bạc. Tháng 6 năm 1927, Trường Công lập Thiên Tân (sau này là Trường Trung học Diệu Hoa, một trường tư thục ưu tú theo phong cách Anh) chính thức thành lập tại đường Gordon (nay là đường Hồ Bắc),[37] do Vương Long Quang Giám sát viên Đại học Bắc Dương làm hiệu trưởng đầu tiên.[70] Năm sau, do lượng học sinh tăng nhanh,[37] Trang Lạc Phong xin cấp thêm đất và chọn một vùng trũng rộng 53 mẫu Anh bên bờ sông Tường Tử,[69] thuê kiến trúc sư người Anh thiết kế một ngôi trường khang trang kết hợp kiến trúc Đông - Tây rồi chuyển về vị trí này.[70] Ngoài ra, khu vực này còn có các trường trung học tiếng Anh khác như Trường Trung học số 20 Thiên Tân.[70] Nền giáo dục phát triển tại đây từng được Viên Thế Khải ngợi khen là kiểu mẫu cho các khu vực thương mại.[71]
Tháng 7 năm 1937, khi Thiên Tân bị quân Nhật chiếm đóng, tô giới Anh nhờ vị thế đặc biệt đã trở thành một "hòn đảo chính trị", tạm thời ngăn chặn sự can thiệp hành chính của quân đội Nhật. Trong bối cảnh các trường đại học lớn dịch chuyển về phía tây, giới trí thức ở lại đã thành lập Trường Cao đẳng Dục Đức và Trường Cao đẳng Thương mại Đạt Nhân trong tô giới nhằm tẩy chay "nền giáo dục nô dịch" của Nhật Bản và chính quyền Uông Tinh Vệ, đồng thời tiếp nhận các giáo viên, sinh viên phản kháng chế độ bù nhìn.[72] Tuy nhiên, sau khi Chiến tranh Thái Bình Dương bùng nổ vào tháng 12 năm 1941, quân Nhật tiến vào chiếm đóng tô giới Anh, các cơ sở giáo dục này lần lượt bị cảnh sát quân sự Nhật Bản đóng cửa.[72]
Phương tiện truyền thông

Song song với việc thúc đẩy giáo dục của giới giáo sĩ và người Hoa tại các tô giới, báo chí do người nước ngoài thành lập cũng lần lượt xuất hiện, tập trung chủ yếu ở khu vực thuộc quyền kiểm soát của Anh và Pháp. Ngày 6 tháng 11 năm 1886, Gustav Detring, một người Đức làm việc cho Anh, đã thành lập tờ báo đầu tiên của Thiên Tân mang tên China Times tại tô giới Anh.[20][3] Ban đầu là một tuần báo tiếng Anh với cộng tác viên chủ chốt là những nhà truyền giáo am hiểu văn hóa bản địa như W.A.P. Martin, tờ báo này nổi bật nhờ việc dịch thuật, đăng tải tin tức Trung Quốc và thượng dụ (chiếu chỉ hoàng đế),[20] được ca ngợi là "tờ báo tốt nhất Viễn Đông" thời bấy giờ. Đến tháng 3 năm 1894, kiến trúc sư người Anh William Bellingham, với sự hỗ trợ từ Hội đồng Bông bách (Cục Công sở) tô giới Anh, đã xuất bản tờ Peking and Tientsin Times và duy trì hoạt động cho đến khi Chiến tranh Thái Bình Dương bùng nổ vào năm 1941.[20][3]

Sự phát triển của các cơ quan ngôn luận này, với đại diện tiêu biểu là tờ Peking and Tientsin Times,[73] đã đặt nền móng cho ngành báo chí địa phương và thúc đẩy tiến trình khai dân trí tại Thiên Tân. Đến những năm 1930, người nước ngoài đã lập ra hơn 40 loại ấn phẩm tại đây, phần lớn vận hành trong các tô giới Anh, Pháp và đều mang đức tin tôn giáo.[74][75] Giai đoạn từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, khi ý thức về sự khai sáng lan tỏa, hàng loạt phòng đọc sách báo miễn phí đã ra đời để phục vụ công chúng.[76][77] Đầu thập niên 1930, Thiên Tân sở hữu gần 30 hãng thông tấn trong và ngoài nước với hơn 30 đầu báo, đạt tổng lượng phát hành trên 290.000 bản (trong đó tiêu thụ nội tỉnh là 187.000 bản), tương đương cứ 2,5 người biết chữ thì có một tờ báo, chưa kể đến vô số tờ báo lá cải khác.[78][79]
Hoạt động mạnh mẽ tại các khu tô giới, báo chí Thiên Tân vừa thể hiện quan điểm chính trị riêng, vừa quan sát cục diện xã hội Trung Quốc một cách khách quan, góp phần truyền bá học thuật phương Tây và thúc đẩy cải cách xã hội.[73] Điển hình như vào năm 1894, từ những lo ngại về dịch tả ở Hồng Kông và một vụ hỏa hoạn lớn vào tháng 10, tờ Peking and Tientsin Times đã khơi mưu một cuộc thảo luận kéo dài cả năm, trực tiếp dẫn đến sự ra đời của hệ thống nước máy hiện đại tại Thiên Tân.[56]
Thể dục thể thao

Sau khi khu tô giới Anh tại Thiên Tân được thành lập, làn sóng người Anh định cư đã mang theo nhiều hoạt động thể thao hiện đại vào khu vực này, biến nơi đây thành trung tâm thể thao của thành phố vào đầu thế kỷ 20.[80] Hàng loạt hội nhóm và câu lạc bộ thể thao được thành lập, sớm nhất là Câu lạc bộ Đua ngựa Thiên Tân (năm 1862),[80] tiếp theo là các câu lạc bộ quần vợt, khúc côn cầu trên băng, polo, cricket, golf, và bóng mềm.[80]
Nền giáo dục tại đây cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa thể thao phương Tây. Năm 1864, Hội Truyền giáo Luân Đôn thành lập Học viện Dương Chính, nơi các giáo viên Anh thúc đẩy phong trào bóng đá học đường thông qua các trận giao hữu với quân đội Anh.[80] Tại Học viện Tân Học, nhờ đội ngũ giáo viên am hiểu thể thao, đội bóng đá đầu tiên của Thiên Tân (đội Bính Tử) đã ra đời và giành vị trí Á quân tại Đại hội Thể thao Bắc Trung Quốc.[80] Trường Trung học Diệu Hoa cũng phát triển mạnh mẽ các đội tuyển học sinh từ bóng rổ, bóng chuyền, điền kinh đến bóng chày và xiếc.[80] Đặc biệt, Eric Liddell là vận động viên sinh ra tại tô giới này và là người đầu tiên từ Trung Quốc đoạt huy chương vàng Olympic cũng từng tham gia giảng dạy tại Học viện Tân Học.

Về cơ sở vật chất, sân vận động công cộng đầu tiên mang tên "Sân vận động Anh" được xây dựng vào tháng 1 năm 1895 từ nguồn tiền quyên góp.[80] Đến năm 1925, Hội đồng địa phương đã mời Eric Liddell tham gia thiết kế cải tạo công trình này. Năm 1926, sân vận động Dân Viên được hoàn thành dựa theo mô hình sân Stamford Bridge ở Luân Đôn, trở thành nơi đăng cai nhiều sự kiện thể thao quy mô lớn.[81][6]
Xã hội
Dân số

Trước khi tô giới Anh tại Thiên Tân được thành lập, nơi đây là một vùng đất hoang vắng, chỉ có chưa đầy 20 cư dân Trung Quốc sinh sống rải rác.[6] Trong giai đoạn đầu, dân số phát triển rất chậm khi năm 1867 mới có 112 người nước ngoài. Đến cuối thế kỷ 19, các thương nhân ngoại quốc bắt đầu chuyển đến đông đúc hơn, nâng số dân nước ngoài lên 1.970 người vào năm 1906 và đạt 4.728 người vào năm 1938.[6] Đặc biệt, sau sự kiện ngày 7 tháng 7 năm 1937, làn sóng người Hoa sơ tán từ các khu vực khác ở Thiên Tân sang để tìm kiếm sự an toàn đã khiến tổng dân số tô giới năm 1938 tăng vọt lên 76.815 người (trong đó có 72.087 người Trung Quốc).[16][6] Đến năm 1942, khi Chiến tranh Thái Bình Dương bùng nổ, không còn công dân Anh hay Mỹ nào sống tại đây do họ đã hồi hương hoặc bị quân đội Nhật Bản bắt giữ, đưa đến giam cầm tại Trại tập trung Duy Huyện ở Sơn Đông.[82]
Tô giới Anh tại Thiên Tân cũng là nơi in dấu chân của nhiều nhân vật nổi tiếng, tiêu biểu như: Eric Liddell là vận động viên điền kinh đoạt huy chương vàng Olympic Paris 1924;[80] Charles George Gordon là sĩ quan quân đội Anh; Gustav Detring là Chủ tịch Hội đồng tô giới; Herbert Hoover là Tổng thống Hoa Kỳ; Cố Duy Quân (Wellington Koo) là nhà ngoại giao Trung Hoa; Tái Chấn là ái tử của Khánh Thân vương Dịch Khuông. Nơi đây còn là nơi cư ngụ hoặc lánh nạn của các nhân vật sừng sỏ thuộc chính phủ Bắc Dương như Tôn Truyền Phương, Tào Côn, Nhan Huệ Khánh, Trương Tự Trung, đặc biệt là Lê Nguyên Hồng là người từng tuyên bố chuyển chính phủ Bắc Dương về đây,[83] biến tô giới Anh thành phủ Tổng thống lâm thời và cũng là nơi ông sống những năm cuối đời.[84][3]
Tôn giáo

Khu tô giới Anh tại Thiên Tân sở hữu nhiều cơ sở tôn giáo phục vụ cộng đồng người nước ngoài, tiêu biểu là Nhà thờ All Saints (Các Thánh) của Giáo hội Anh giáo, Nhà thờ Liên hiệp (United Church) dành cho các giáo phái khác và một giáo đường Do Thái.[85] Năm 1937, Giáo hội Giám lý khởi công xây dựng Nhà thờ Holy Way trên đường London (nay là đường Thành Đô), nhưng công trình này chỉ được hoàn thiện sau khi khu tô giới được hoàn trả cho Trung Quốc sau thế chiến.[16]
Về mặt tổ chức, ngay từ khi mở cửa khu tô giới, Giám mục Giáo phận Bắc Trung Quốc đã quyết định thành lập Giáo hội Anh tại Thiên Tân, đặt dưới sự quản lý trực tiếp từ Hội Truyền giáo Hải ngoại Vương quốc Anh. Trước phong trào Nghĩa Hòa Đoàn, giáo hội này đã cử các nhà truyền giáo đến lên kế hoạch phát triển và nhận được sự hậu thuẫn lớn từ Hội đồng Thành phố Tô giới Anh.[16] Cụ thể vào năm 1893, chính quyền sở tại đã cho giáo hội thuê một khu đất trống tại giao lộ đường Meadows và đường Mã Trường với mức "phí tượng trưng" để xây dựng Nhà thờ Các Thánh. Tiếp sau đó, hàng loạt tổ chức như Hiệp hội Truyền giáo Nước ngoài Luân Đôn, Giáo hội Cơ đốc Cứu thế và Hội Kitô giáo Nữ giới (YWCA) cũng lần lượt được thành lập và đặt trụ sở tại khu vực này.[6]
An ninh trật tự
Nhờ những nỗ lực của chính quyền, Tô giới Anh tại Thiên Tân đã duy trì được môi trường xã hội lành mạnh bằng cách nghiêm cấm các hoạt động của tiệm thuốc phiện, sòng bạc và nhà thổ.[16] Khi khu vực này mở rộng, một trong những chính sách then chốt được áp dụng là đóng cửa tất cả các cơ sở hiện có bị coi là "vô đạo đức".[16][86] Nhờ kiểm soát chặt chẽ các loại hình này, các hoạt động của thế giới ngầm tại đây hạn chế hơn hẳn so với Tô giới Nhật Bản, giúp tỷ lệ tội phạm thấp hơn và tình hình an ninh trật tự tốt hơn.[16][3]
Công tác quản lý an ninh tại Tô giới Anh cũng có sự khác biệt khi Cục Công trình Công cộng thành lập Văn phòng Cảnh sát (sau đổi tên tiếng Trung thành "Sở Cảnh sát" vào năm 1931)[8] để hoàn toàn chịu trách nhiệm duy trì trật tự mà không bao giờ dựa dẫm vào thế giới ngầm.[3] Ngay từ Điều 16 của Quy chế Đất đai ban hành năm 1866, cảnh sát lãnh sự và cảnh sát tô giới đã được trao quyền bắt giữ những đối tượng gây rối hoặc bạo loạn, khẳng định vai trò nòng cốt của lực lượng này từ những ngày đầu lập khu thuộc địa.
Y tế và sức khỏe
Sau khi tô giới Anh tại Thiên Tân được thành lập, nhiều bệnh viện hiện đại đã liên tiếp mọc lên nhằm phục vụ nhu cầu y tế của cư dân tại đây. Một số cơ sở do các nhà truyền giáo và giáo hội xây dựng, tiêu biểu là Bệnh viện Victoria thành lập năm 1890 từ nguồn vốn quyên góp của kiều dân Anh. Bệnh viện này áp dụng mức phí ưu đãi cho cư dân và người nộp thuế trong tô giới, trong khi người bên ngoài phải trả chi phí cao hơn.[87] Về sau, cùng với sự mở rộng quy mô và gia tăng dân số, các bác sĩ Trung Quốc cũng đến mở phòng khám và bệnh viện tại đây. Hệ thống y tế này đã đóng góp đáng kể vào nền móng y học hiện đại của Thiên Tân.[88]
Bên cạnh đó, hội đồng tô giới áp đặt các quy định nghiêm ngặt về vệ sinh môi trường và xử lý chất thải:
- Quản lý rác thải: Nghiêm cấm đổ rác hoặc đất cát ra đường phố. Mỗi hộ gia đình phải trang bị thùng rác gỗ trong nhà và đổ rác vào thùng công cộng đúng giờ quy định. Chính quyền thuê nhân viên quét dọn hằng ngày và vận chuyển rác ra đổ tại bờ sông.
- Xử lý nước thải: Cư dân bắt buộc phải xây dựng bể tự hoại đạt chuẩn, kết nối đường ống vào hệ thống cống ngầm chung của tô giới.[16] Sau đó, chính quyền quyết định khai tử xe chở phân, yêu cầu các chủ hộ và chủ đất cải tạo, lắp đặt thiết bị vệ sinh mới đồng bộ với hệ thống bể tự hoại theo quy chuẩn mới ban hành.[16][6]
Hiện trạng nghiên cứu và tàn tích của các khu tô giới

Nghiên cứu học thuật
Khu tô giới Anh là khu vực phồn thịnh nhất trong số 9 tô giới nước ngoài tại Thiên Tân, đóng vai trò trọng tâm trong các công trình nghiên cứu về chủ đề này. Các đề tài nghiên cứu tập trung chủ yếu vào quy hoạch đô thị,[46] phong cách kiến trúc, xây dựng hạ tầng,[56] ngành truyền thông hiện đại và các sự kiện lịch sử tiêu biểu,[73] điển hình là Sự kiện Thiên Tân do xung đột Anh - Nhật gây ra.[4]
Đại học Nam Khai, Đại học Thiên Tân và Đại học Sư phạm Thiên Tân là những trung tâm học thuật trọng điểm nghiên cứu về tô giới Anh tại Thiên Tân. Trong đó, Khoa Lịch sử thuộc Đại học Nam Khai thiên về nghiên cứu lịch sử toàn diện.[8] Khoa Kiến trúc của Đại học Thiên Tân tập trung vào các vấn đề đất đai,[2] quy hoạch,[19] kiến trúc,[47] mạng lưới giao thông,[17][48] cảnh quan và không gian đô thị.[51][89] Đại học Sư phạm Thiên Tân lại đi sâu vào quản lý đô thị và khai thác du lịch của khu vực này,[90] riêng Đại học Sư phạm Hoa Đông cũng có những nghiên cứu về hệ thống ngân hàng bên trong tô giới.[66]
Năm 2005, Cục Lưu trữ và Liên đoàn Khoa học Xã hội thành phố Thiên Tân đã thu thập nhiều tư liệu tại Vương quốc Anh. Các tài liệu này bao gồm toàn bộ thư từ của Lãnh sự quán Anh tại Thiên Tân giai đoạn 1860–1952, hồ sơ của Lãnh sự quán Anh tại Đại Cổ, cùng các công văn mật về việc mở cửa, mở rộng tô giới vào các năm 1860 và 1895. Ngoài ra, bộ sưu tập còn có tư liệu về việc Liên quân 8 nước chiếm đóng Thiên Tân năm 1900, đi kèm nhiều hình ảnh, bản đồ liên quan.[91] Đến năm 2013, Nhà xuất bản Sách cổ Thiên Tân đã phát hành bộ "Tuyển tập tài liệu lịch sử của Hội đồng thành phố Tô giới Anh tại Thiên Tân" gồm 3 tập do Cục Lưu trữ biên soạn.[39] 2 năm sau, Nhà xuất bản Đại học Nam Khai tiếp tục cho ra mắt phần đầu tiên của loạt sách "Lưu trữ Tô giới Thiên Tân" mang tên "Lưu trữ Tô giới Anh", gồm 11 tập với nhiều văn bản gốc được sao chép lại.[92]
Di tích kiến trúc

Sau năm 1949, một phần tài sản tại khu tô giới Anh cũ ở Thiên Tân được chuyển sang sở hữu công ích. Việc các cơ quan chính phủ, doanh nghiệp nhà nước chuyển đến làm văn phòng và người dân dọn vào ở theo diện phân phối đã làm thay đổi cấu trúc xã hội cũng như công năng của khu vực, điển hình là khu Ngũ Đại Lộ.[89] Từ sau thập niên 1970, mật độ dân số tăng nhanh khiến môi trường sống tại đây dần xuống cấp; những biệt thự phương Tây yên tĩnh biến thành các khu tập thể đông đúc, lộn xộn. Dù trải qua nhiều lần đổi chủ và thay đổi mục đích sử dụng, hầu hết các tòa nhà cổ kính vẫn giữ được diện mạo cùng mô hình không gian lịch sử nguyên bản.[89] Hiện nay, vùng đất tô giới cũ này đã trở thành lõi đô thị trung tâm Thiên Tân. Giai đoạn 2010 - 2011, thành phố tiến hành cải tạo, xây dựng đồng bộ các khu phố lịch sử quanh đường Thái An và trục giải phóng Bắc để hình thành khu đô thị phong cách Anh.[93] Năm 2011, Ngũ Đại Lộ cùng các khu vực đường Thái An, đường Giải Phóng Bắc được quy hoạch thành các khu bảo tồn lịch sử và văn hóa trọng điểm, dù quá trình này vẫn đối mặt với thách thức khi di sản phải nhường bước trước áp lực phát triển đô thị.[94]
Năm 2013, Quốc vụ viện Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa đã công nhận 39 tòa nhà tiêu biểu thuộc Khu phức hợp kiến trúc hiện đại Ngũ Đại Lộ tại Thiên Tân, nơi trước đây là tô giới Anh là đơn vị bảo vệ di tích văn hóa trọng điểm quốc gia.[95] Sự kiện này biến nơi đây thành khu vực tập trung nhiều di sản cấp quốc gia nhất tại địa phương.
Tháng 4 năm 2015, khu phố Ngũ Đại Lộ tại Thiên Tân đã được Bộ Nhà ở và Phát triển Đô thị - Nông thôn cùng Cục Quản lý Di sản Văn hóa Quốc gia Trung Quốc công nhận là một trong những khu phố di sản lịch sử và văn hóa đầu tiên của quốc gia này.[96]
Du lịch

Nhờ những dấu ấn lịch sử đặc sắc, khu tô giới Anh cũ đã trở thành một điểm đến du lịch nổi tiếng tại Thiên Tân.[90]
Trong số các di tích thuộc Tô giới Anh tại Thiên Tân, điểm du lịch tiêu biểu nhất là khu Ngũ Đại Lộ nằm ở trung tâm thành phố, bao gồm 5 tuyến đường: Đại Lý, Vân Nam, Thường Đức, Trùng Khánh và Thành Đô thuộc quận Hòa Bình ngày nay. Nơi đây từng là khu dân cư cao cấp vào những năm 1920 - 1930 và hiện là một trong 14 khu phố lịch sử, văn hóa của Thiên Tân. Nhờ phong cách kiến trúc độc đáo, khu vực này được mệnh danh là "Bảo tàng Kiến trúc Thế giới". Hiện nay, Ngũ Đại Lộ vừa là điểm tham quan nổi tiếng, vừa có lượng lớn cư dân sinh sống, trở thành một khu di sản văn hóa đô thị điển hình.[97]
Năm 1999, chính quyền Thiên Tân bắt đầu cải tạo toàn diện khu Ngũ Đại Lộ, định hướng thành khu dân cư, văn phòng cao cấp và du lịch văn hóa, đặt nền móng cho việc phát triển, khai thác khu vực này.[98]
Từ năm 2012, chính quyền quận Hòa Bình tập trung cải tạo, nâng cấp Sân vận động Dân Viên và triển khai các dự án du lịch trọng điểm. Các hạng mục bao gồm xây dựng Bảo tàng Lịch sử Ngũ Đại Lộ, thành lập Trung tâm Dịch vụ Du khách, mở dịch vụ tham quan bằng xe ngựa và khai trương khu mua sắm hàng nhập khẩu miễn thuế tại tầng hầm một của trung tâm văn hóa sân vận động. Về ẩm thực, địa phương chú trọng kết hợp dịch vụ ăn uống với nét văn hóa biệt thự đặc trưng tại đây thông qua việc hình thành hàng loạt nhà hàng, quán cà phê và quán bar.[98]
Tuy nhiên, hoạt động phát triển du lịch tại khu vực Tô giới Anh cũ ở Thiên Tân vẫn đối mặt với nhiều bất cập. Mạng lưới đường sá thuộc khu Ngũ Đại Lộ có cấu trúc phức tạp, lại thiếu hệ thống biển báo và chỉ dẫn địa lý rõ ràng khiến du khách khó định vị phương hướng.[99] Bên cạnh đó, các không gian công cộng như Quảng trường Dân Nguyên chưa được khai thác hết công suất, các phân khu như bãi cỏ còn bị cô lập làm ảnh hưởng đến lưu lượng người qua lại và khả năng thu hút khách.[99] Với vai trò là điểm tham quan cốt lõi, Quảng trường Dân Nguyên vẫn có sự tách biệt với xung quanh, cho thấy sự thiếu đồng bộ trong việc phát triển tổng thể khu du lịch này.[99]
-
Cảnh đêm khách sạn Astor (Lợi Thuận Đức)
-
Khu phố kiểu Anh dọc sông Hải Hà trên đường Thái An ở Thiên Tân
-
Nhà thờ Gordon được tái xây dựng tại một vị trí khác với địa điểm cũ của Hội trường Gordon
-
Cảnh đêm các công trình kiến trúc thời kỳ tô giới tại quận Tiểu Bạch Lâu
Phòng trưng bày
-
Tòa nhà HSBC trên đường Victoria, được xây dựng vào năm 1925
-
Tòa nhà Ngân hàng Chính kim Yokohama trên đường Victoria, xây dựng năm 1926
-
Ngôi nhà kiểu Nga-Á trên đường Victoria, được xây dựng năm 1896
-
Nhà hàng Victoria, được xây dựng năm 1940, nay là nhà hàng Kiessling
-
Nhà thờ All Saints , hay còn gọi là Nhà thờ Giám mục, được xây dựng vào năm 1936
-
Được xây dựng vào năm 1886 trên đường Victoria, khách sạn Astor là một trong những công trình lâu đời nhất tại khu tô giới Anh
-
Dinh thự của Tổng Lãnh sự Anh, được xây dựng năm 1937
-
Hội trường Trường Công học Thiên Tân (nay là Trường Trung học Diệu Hoa) vào những năm 1940
-
Giáo đường Do Thái Thiên Tân, được xây dựng vào năm 1940
-
Biệt phủ của Khánh Thân Vương ở vùng ngoại ô
-
Tòa nhà Gibb, Livingston & Co. trên đường Lãnh Sự
-
Câu lạc bộ đồng quê Thiên Tân, được xây dựng năm 1925
Danh sách các tổng lãnh sự
- James Mongan (1860–1877)
- William Hyde Lay (1870, quyền)
- Sir Chaloner Alabaster (1877–1885)
- Byron Brenan (1885–1893)
- Henry Barnes Bristow (1893–1897)
- Benjamin Charles George Scott (1897–1899)
- William Richard Carles (1899–1901)
- Lionel Charles Hopkins (1901–1908)
- Sir Alexander Hosie (1908–1912)
- Sir Henry English Fulford (1912–1917)
- William Pollock Ker (1917–1926)
- James William Jamieson (1926–1930)
- Lancelot Giles (1928–1934)
- John Barr Affleck (1935–1938)
- Edgar George Jamieson (1938–1939)
- Oswald White (1939–1941)
- Sir Alwyne George Neville Ogden (1941, quyền)
Tác phẩm liên quan
- 天津市档案馆 (2022). 近代天津租界档案史料选编. 天津: 天津人民出版社. ISBN 9787201121420.
- 天津市档案馆 (2013). 天津英租界工部局史料选编. 天津: 天津古籍出版社. ISBN 9787552800678.
- 天津市档案馆; 南开大学分校档案系 (1992). 天津租界档案选编. 天津: 天津人民出版社. ISBN 7201005448.
- 天津市档案馆 (2015). 周利成 (biên tập). 天津租界档案第一辑:英租界档案. 天津: 南开大学出版社. ISBN 9787310047376.
Tham khảo
- ^ a b c 龚宁 (ngày 1 tháng 2 năm 2021). "近代天津英租界规划、建设与地价变动研究". 史林 (2021(01)). ISSN 1007-1873.
- ^ a b c d e 孙淑亭; 青木信夫; 徐苏斌 (ngày 31 tháng 12 năm 2021). "东亚近代英租界建设管理模式的早期转变与启示——天津英租界1866年《土地章程》探究". 中国建筑教育 (2021(01)).
- ^ a b c d e f g h i j k l m n o 费成康 (1992年). 中国租界史. 上海: 上海社会科学院出版社. ISBN 7-80515649-2.
- ^ a b c d e f g h 傅敏 (ngày 1 tháng 3 năm 2009). "英国在远东的双重外交与天津租界危机". 民国档案. ISSN 1000-4491.
- ^ a b c 刘敬坤; 邓春阳 (ngày 30 tháng 3 năm 2000). "关于我国近代租界的几个问题". 南京大学学报(哲学·人文科学·社会科学版) (2000(02)).
- ^ a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w x y z aa ab ac ad ae af ag ah ai aj ak al am an ao ap aq ar as at au av aw ax 天津市地方志编修委员会 (1996). 天津通志·附志·租界. 天津: 天津社会科学院出版社. ISBN 9787805635736.
- ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên "天津房地产志" - ^ a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t 耿科研 (ngày 1 tháng 5 năm 2014). 空间、制度与社会:近代天津英租界研究(1860-1945) (Luận văn). 南开大学.
- ^ 王本涛 (ngày 25 tháng 11 năm 2009). "简析19世纪中期英国的"小英格兰主义"". 首都师范大学学报(社会科学版) (2009–11).
- ^ 李华彬 (1988). 天津港史(古、近代部分). 北京: 人民交通出版社.
{{Chú thích sách}}: Đã bỏ qua tham số không rõ|csbn=(trợ giúp) - ^ Huabin, Li (1988). 天津港史(古、近代部分) [Port History of Tianjin (Ancient and Modern)]. 北京:人民交通出版社 [Beijing Chinese Communications Press]. tr. 82.
- ^ William Frederick Mayers; Charles King (1867). The Treaty Ports of China and Japan: A Complete Guide to the Open Ports of Those Countries, Together with Peking, Yedo, Hongkong and Macao. Forming a Guide Book & Vade Mecum for Travellers, Merchants, and Residents in General. Trübner and Company. tr. 474. OCLC 1336313406.
- ^ Mei, Huili. 中国和日本的通商口岸 [Trade Ports between China and Japan]. tr. 474.
- ^ 葛夫平 (ngày 25 tháng 8 năm 2023). "天津教案与晚清外交". 中国社会科学 (2023 (08)). ISSN 1002-4921.
- ^ Fairbank, John King (1957). "Patterns Behind the Tientsin Massacre". Harvard Journal of Asiatic Studies. 20 (3/4): 480–511. doi:10.2307/2718360. JSTOR 2718360.
- ^ a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên ":0" - ^ a b c d e 熊浩淼 (ngày 1 tháng 5 năm 2021). 近代天津维多利亚道城市空间演变研究 (Luận văn). 天津大学.
- ^ Liu, Yichen (2014). "The Development Intent and Details of the British Extra Rural Extension in Tianjin, China". Journal of Architecture and Planning (Transactions of AIJ). 79 (704): 2191–2198. doi:10.3130/aija.79.2191. S2CID 111833280. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 6 năm 2021.
- ^ a b c 陈国栋; 徐苏斌; 青木信夫 (ngày 1 tháng 12 năm 2018). "天津五大道的规划思想——天津英租界1918年安德森规划译评". 新建筑 (2018 (06)). ISSN 1000-3959.
- ^ a b c d e f g h i j k Changkang, Fei (1992). 中国租界史 [History of the Chinese Concessions]. Shanghai Academy of Social Sciences. ISBN 7-80515649-2.
- ^ a b c 吴景平 (ngày 25 tháng 6 năm 2012). "抗战时期天津租界中国存银问题——以中英交涉为中心". 历史研究 (2012(03)). ISSN 0459-1909.
- ^ Watt, D.C. How War Came, New York: Pantheon Books, 1989 page 353
- ^ Watt, D.C. How War Came, New York: Pantheon Books, 1989 page 351
- ^ 方庆秋; 万仁元 (biên tập). 中华民国史史料长编(第53册). 南京: 南京大学出版社. ISBN 7-305-02275-6.
- ^ Watt, D.C. How War Came, New York: Pantheon Books, 1989 pages 351 & 353–354
- ^ 佚名 (ngày 9 tháng 6 năm 1939). "津租界情势突紧". 重庆各报联合版.
- ^ 重光葵 (1982). 天津市政协编译委员会 (biên tập). 重光葵外交回忆录. 知识出版社.
{{Chú thích sách}}: Đã bỏ qua tham số không rõ|csbn=(trợ giúp) - ^ 重光葵外交回忆录 [Chongguangkui Diplomatic Memoirs]. 知识出版社 [Knowledge Publishing House]. 1982. tr. 172.
- ^ Watt, D.C. How War Came, New York: Pantheon, 1939 page 356
- ^ 中国社会科学院近代史研究所 (1985年). 顾维钧回忆录(第3册). 中华书局. ISBN 9781101813218.
- ^ Min, Fu (2009). 英国在远东的双重外交与天津租界危机 [British dual diplomacy in the Far East and the Tianjin Concession Crisis]. Archives of the Republic of China.
- ^ 杨大辛 (2004). 来新夏 (biên tập). 天津的九国租界. 天津: 天津古籍出版社. ISBN 9787806960271.
- ^ a b c d e f g 刘海岩 (ngày 20 tháng 11 năm 2018). "历史的尴尬:天津美租界的划分、形成与消失". 天津师范大学学报(社会科学版) (2018 (06)). ISSN 1671-1106.
- ^ 天津档案馆; 南开大学分校档案系 (1992). 天津租界档案选编. 天津: 天津人民出版社. ISBN 9787201005447.
- ^ 天津市地方志编修委员会办公室 (1994). 天津通志·大事记. 天津: 天津社会科学院出版社. ISBN 9787805634265.
- ^ 天津通志 大事记 (1979-2008) [Tianjin Tongzhi Memorabilia (1979-2008)]. Tianjin Academy of Social Sciences Press. 2009. tr. 81.
- ^ a b c d 杜鹃 (ngày 16 tháng 11 năm 2021). "公共空间语境下的中外交流——基于天津英租界的考察". 历史教学(下半月刊) (2021 (11)). ISSN 0457-6241.
- ^ 尚克强 (1996). 刘海岩 (biên tập). 天津租界社会研究. 天津: 天津人民出版社. ISBN 9787201022345.
- ^ a b c 天津市档案馆 (2013). 天津英租界工部局史料选编. 天津: 天津古籍出版社. ISBN 9787552800678.
- ^ 天津英租界工部局史料选编 [Selected historical materials of Tianjin British Municipal Council]. Tianjin Ancient Books Publishing House. 2012. ISBN 9787552800678.
- ^ Tan, Ruwei (2005). 天津地名文化 [Tianjin Place Names and Culture]. Tianjin Ancient Books Publishing House. tr. 187. ISBN 978-7-80696-179-7.
- ^ 谭汝为 (2005). 天津地名文化. 天津古籍出版社. ISBN 978-7-80696-179-7.
- ^ a b c d e f g h i j k l 陈志刚 (ngày 1 tháng 1 năm 2024). "战时英国华北撤军决策与行动(1937—1939)". 抗日战争研究 (2024年第1期). ISSN 1002-9575.
- ^ "The garrison in Tianjin Concession". ngày 5 tháng 9 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 3 năm 2016.
- ^ a b c d e 韩占领 (ngày 1 tháng 4 năm 2012). 1929-1941年天津英租界市政管理研究 (Luận văn). 天津师范大学.
- ^ a b c d e f g h i j k 赵津 (1987). "租界与天津城市近代化". 天津社会科学. 5. ISSN 1002-3976.
- ^ a b 陈国栋; 青木信夫; 徐苏斌; 郑红彬 (ngày 31 tháng 12 năm 2017). "近代天津首位执业建筑师柏龄庚的工程、规划与建筑实践". 建筑史 (2017(02)).
- ^ a b c 乔鑫 (ngày 1 tháng 12 năm 2015). 天津旧租界区路网形态特征与形成机制研究 (Luận văn). 天津大学.
- ^ 王和平 (ngày 6 tháng 12 năm 2014). "天津有座"戒酒楼"". 渤海早报.
- ^ Qimin, Jing; Hao, Jing (2011). 天津的建筑文化 [Tianjin's Architectural Culture]. Machinery Industry Press. ISBN 9787111352020.
- ^ a b c 张晶晶 (ngày 1 tháng 11 năm 2017). 天津历史公园的发展变迁和景观价值认知研究 (Luận văn). 天津大学.
- ^ a b 天津市地方志编修委员会办公室; 天津市市容和园林管理委员会 (2019). 天津市志·园林志. 北京: 方志出版社. ISBN 9787514439625.
- ^ "维多利亚公园 [Victoria Park]". City Express. ngày 10 tháng 5 năm 2009.
- ^ 张亦弛 (2010). "天津首座英租界公园——维多利亚花园". 现代园林. 5. ISSN 1003-6997.
- ^ Yichi, Zhang (2010). 天津首座英租界公园 —— 维多利亚花园 [The first British Concession Park in Tianjin - Victoria Garden]. Landscape Review. tr. 5.
- ^ a b c d e f g h i 曹牧 (ngày 20 tháng 9 năm 2019). "寻找新水源:英租界供水问题与天津近代自来水的诞生". 天津师范大学学报(社会科学版) (2019(05)). ISSN 1671-1106.
- ^ "津沽自来水谈往 [Talking about the running water in Jingu]". Tianjin Daily. ngày 18 tháng 4 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 8 năm 2016.
- ^ a b c d e 天津市地方志编修委员会, biên tập (2003). 天津通志·水利志. 天津: 天津社会科学院出版社. ISBN 7806880356.
- ^ "津沽自来水谈往". 天津日报. ngày 18 tháng 4 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2015.
{{Chú thích báo}}: Đã bỏ qua tham số không rõ|dead-url=(gợi ý|url-status=) (trợ giúp) - ^ a b c d Zhao, Jin (1987). 租界与天津城市近代化 [Concessions and the Modernization of Tianjin City]. Tianjin Social Sciences. tr. 5.
- ^ a b c d e 天津市志方志编修委员会 (1999). 天津通志·港口志. 天津: 天津社会科学院出版社. ISBN 9787805637105.
- ^ 丹尼莱. 大沽驳船公司与海河.
- ^ 万新平. "天津早期近代工业初探". 天津人民出版社:纪念天津建城600周年文集. 天津.
- ^ 宋美云; 周利成 (2008). 船王董浩云在天津. 天津: 天津人民出版社. ISBN 9787201058771.
- ^ a b c d e f 天津市地方志编修委员会, biên tập (1995). 天津通志·金融志. 天津: 天津社会科学院出版社. ISBN 7805634998.
- ^ a b 赵前 (ngày 1 tháng 5 năm 2021). 从官商合办到公私合营——中国实业银行研究(1937-1951) (Luận văn). 华东师范大学.
- ^ 王若然; 吕志宸; 青木信夫; 徐苏斌 (ngày 20 tháng 5 năm 2023). "近代天津洋行的空间演化特征及发展策略研究". 历史地理研究 (2023–2). ISSN 2096-6822.
- ^ a b 天津市地方志编修委员会办公室 (2005). 天津通志·二商志. 天津社会科学院出版社. ISBN 7-80688-214-6.
- ^ a b c d 天津市地方志编修委员会办公室 (2007). 天津市志·基础教育志. 天津: 天津社会科学出版社. ISBN 9787805637778.
- ^ a b c 天津市志·基础教育志 [Tianjin Chronicles·Basic Education Chronicles]. Office of Tianjin Local Chronicles Editing Committee. 2007.
- ^ 袁世凯 (1970). 国立故宫博物院故宫文献编辑委员会 (biên tập). 袁世凯奏折专辑. 台北: 广文书局有限公司.
- ^ a b 张绍祖 (2015). "天津沦陷时期教育界的抗日活动". 天津市社会主义学院学报 (02): 33–37.
- ^ a b c 邱玥 (ngày 15 tháng 6 năm 2018). "天津英租界新闻报刊对城市社会的影响——以《京津泰晤士报》为例". 新闻传播 (2018–06). ISSN 1672-0261.
- ^ Shuxiang, Yu (2002). 外国人在天津租界所办报刊考略 [A survey of newspapers and periodicals run by foreigners in the Tianjin Concession]. Journal of Tianjin Normal University.
- ^ 于树香 (ngày 30 tháng 6 năm 2002). "外国人在天津租界所办报刊考略". 天津师范大学学报(社会科学版) (2002–03). ISSN 1671-1106.
- ^ Zhentong, Hou (1982). 试论天津近代教育的开端 [On the beginning of modern education in Tianjin]. Journal of Tianjin Normal University.
- ^ 侯振彤 (ngày 1 tháng 5 năm 1982). "试论天津近代教育的开端". 天津师院学报 (1982–02).
- ^ Zhihou, Yu (1982). 1927年至抗战前天津新闻界概况 [General situation of Tianjin press from 1927 to before the Anti-Japanese War]. Selections of Tianjin Literature and History Materials.
- ^ 俞志厚 (ngày 29 tháng 8 năm 1982). "一九二七年至抗战前天津新闻界概况". 新闻研究资料 (1982–04). ISSN 1005-2577.
- ^ a b c d e f g h 天津市地方志编修委员会办公室 (1994). 天津通志·体育志. 天津: 天津社会科学院出版社. ISBN 9787805634982.
- ^ "天津近代精致马球生活的延续 [The continuation of the exquisite polo life in Tianjin in modern times]". The Beijing News. ngày 15 tháng 1 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 3 năm 2016.
- ^ 王海潮 (ngày 30 tháng 7 năm 2006). "山东潍县日军集中营揭秘". 春秋 (2006(04)).
- ^ 李正中; 赵黎 (ngày 7 tháng 3 năm 2009). 近代天津名人故居. 天津: 天津人民出版社. ISBN 9787201039428.
- ^ Zhengzhong, Li; Li, Zhao. 近代天津名人故居 [The Former Residence of Modern Tianjin Celebrities]. Tianjin People's Publishing House.
- ^ 合众会堂建筑主体在1976年唐山大地震中毁坏
- ^ 《天津英租界扩充界土地章提》所录天津海关道1897年3月1日的告示及该章程的第2条
- ^ 苏莉鹏 (ngày 24 tháng 3 năm 2015). "民国时期的看病难看病贵". 城市快报. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2015.
{{Chú thích báo}}: Đã bỏ qua tham số không rõ|dead-url=(gợi ý|url-status=) (trợ giúp) - ^ Lipeng, Su (ngày 24 tháng 3 năm 2015). "民国时期的看病难看病 [In the Republic of China, seeing a doctor is difficult and expensive]". City Express. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2016.
- ^ a b c 夏青; 许熙巍; 徐萌; 崔楠 (ngày 15 tháng 3 năm 2012). "天津五大道历史街区空间形态及风貌特色解析". 天津大学学报(社会科学版) (2012, 14 (02)). ISSN 1008-4339.
- ^ a b 杨颖 (ngày 1 tháng 6 năm 2010). 天津近代历史街区保护与旅游开发研究 (Luận văn). 天津师范大学.
- ^ 柳俊武 (ngày 28 tháng 11 năm 2005). "一批珍贵中国近代图文史料自英伦"回归"天津". 中国新闻社. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 9 tháng 10 năm 2024.
{{Chú thích báo}}: Đã bỏ qua tham số không rõ|dead-url=(gợi ý|url-status=) (trợ giúp) - ^ 天津市档案馆 (2015). 周利成 (biên tập). 天津租界档案第一辑:英租界档案. 天津: 南开大学出版社. ISBN 9787310047376.
- ^ "泰安道改造工程拉开序幕 "英伦风情"明年见". 北方网. ngày 1 tháng 3 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2011.
{{Chú thích web}}: Đã bỏ qua tham số không rõ|dead-url=(gợi ý|url-status=) (trợ giúp) - ^ 赵志国 (ngày 23 tháng 6 năm 2009). "天津五大道拆迁背后的利益博弈". 中华建筑报.
- ^ 中华人民共和国国务院,二零一三年五月三日公布,天津市人民政府立
- ^ 佚名 (ngày 22 tháng 4 năm 2015). "两部门公布第一批30个中国历史文化街区". 人民网. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2022.
- ^ 胡莲; 王若然; 吕志宸 (ngày 1 tháng 4 năm 2024). "作为人居型遗产的天津五大道历史文化街区保护与利用研究". 北京规划建设 (2024 (02)). ISSN 1003-627X.
- ^ a b 郑锐洪; 张妞; 成阳超 (ngày 27 tháng 2 năm 2018). "天津市五大道历史街区旅游价值的整合开发". 城市问题 (2018(02)).
- ^ a b c Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên "建筑遗产保护与可持续性发展"
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.