Share to: share facebook share twitter share wa share telegram print page

 

Sắt non

Sắt non là thuật ngữ mang tính chất định tính. Trong tiếng Anh người ta gọi nó là soft iron. Theo định nghĩa tại en.oxforddictionaries.com Lưu trữ 2017-10-06 tại Wayback Machinecollinsdictionary.com thì sắt non có hàm lượng cacbon thấp và dễ dàng từ hóa và khử từ với tổn thất từ trễ nhỏ. Được sử dụng làm lõi cho các solenoid và các thiết bị điện khác, như nam châm điện. Do tính chất dẫn điện của nó nên ở các tần số của dòng điện xoay chiều đều có tổn thất năng lượng do hiện tượng dòng điện Foucault.

Do mang tính chất định tính nên nói chung người ta không chỉ rõ hàm lượng của các tạp chất trong sắt non. Đối với cacbon con số thông thường hay được nhắc tới là dưới 0,1% trọng lượng. Ví dụ sắt non Thụy Điển (Swedish soft iron) có hàm lượng các tạp chất như sau: C ~ 0,057%, Mn ~ 0,097%, S ~ 0,02%, Si ~ 0,01%, P ~ 0,01%[1].

Tham khảo

Kembali kehalaman sebelumnya


Index: pl ar de en es fr it arz nl ja pt ceb sv uk vi war zh ru af ast az bg zh-min-nan bn be ca cs cy da et el eo eu fa gl ko hi hr id he ka la lv lt hu mk ms min no nn ce uz kk ro simple sk sl sr sh fi ta tt th tg azb tr ur zh-yue hy my ace als am an hyw ban bjn map-bms ba be-tarask bcl bpy bar bs br cv nv eml hif fo fy ga gd gu hak ha hsb io ig ilo ia ie os is jv kn ht ku ckb ky mrj lb lij li lmo mai mg ml zh-classical mr xmf mzn cdo mn nap new ne frr oc mhr or as pa pnb ps pms nds crh qu sa sah sco sq scn si sd szl su sw tl shn te bug vec vo wa wuu yi yo diq bat-smg zu lad kbd ang smn ab roa-rup frp arc gn av ay bh bi bo bxr cbk-zam co za dag ary se pdc dv dsb myv ext fur gv gag inh ki glk gan guw xal haw rw kbp pam csb kw km kv koi kg gom ks gcr lo lbe ltg lez nia ln jbo lg mt mi tw mwl mdf mnw nqo fj nah na nds-nl nrm nov om pi pag pap pfl pcd krc kaa ksh rm rue sm sat sc trv stq nso sn cu so srn kab roa-tara tet tpi to chr tum tk tyv udm ug vep fiu-vro vls wo xh zea ty ak bm ch ny ee ff got iu ik kl mad cr pih ami pwn pnt dz rmy rn sg st tn ss ti din chy ts kcg ve 
Prefix: a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w x y z 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9