Josip Weber
|
Tập tin:Josip Weber.jpg Weber với Anderlecht | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Josip Veber / Weber | ||
| Ngày sinh | 16 tháng 11 năm 1964 | ||
| Nơi sinh | Slavonski Brod, CHXHCN Croatia, Nam Tư | ||
| Ngày mất | 8 tháng 11 năm 2017 (52 tuổi) | ||
| Nơi mất | Slavonski Brod, Croatia | ||
| Chiều cao | 1,83 m | ||
| Vị trí | Tiền đạo cắm | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1981–1982 | Borac Podvinje | ||
| 1982–1985 | BSK Slavonski Brod | 240 | (130) |
| 1985–1987 | Hajduk Split | 17 | (2) |
| 1987–1988 | Dinamo Vinkovci | 29 | (11) |
| 1988–1994 | Cercle Brugge | 197 | (135) |
| 1994–1997 | Anderlecht | 25 | (16) |
| Tổng cộng | 515 | (294) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1992 | Croatia | 3 | (1) |
| 1994 | Bỉ | 8 | (6) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Josip Weber, biệt danh Joske, (tên khai sinh Josip Veber; 16 tháng 11 năm 1964 – 8 tháng 11 năm 2017) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp từng thi đấu ở vị trí tiền đạo. Ông đại diện cho Croatia và Bỉ ở cấp độ quốc tế.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Weber bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp tại Nam Tư với đội bóng hạng thấp NK Borac Podvinje. Sau đó, ông gia nhập BSK Slavonski Brod, nơi ông thi đấu trong ba mùa giải trước khi chuyển đến HNK Hajduk Split thuộc Yugoslav First League vào năm 1985. Ông trải qua hai mùa giải tại Split, giành Cúp bóng đá Nam Tư năm 1987. Ông cũng từng thi đấu cho đội bóng Nam Tư NK Dinamo Vinkovci. Sau đó, ông chuyển đến Bỉ và thi đấu nhiều mùa giải cho Cercle Brugge. Tại đây, ông chứng tỏ mình là một cây săn bàn hiệu quả, trở thành vua phá lưới Bỉ trong nhiều mùa giải liên tiếp mà không gặp nhiều cạnh tranh, dù Cercle Brugge khi đó chỉ là một đội bóng trung bình tại giải vô địch quốc gia. Cuối cùng, ông gia nhập RSC Anderlecht, đội bóng hàng đầu Bỉ thời điểm đó, và tưởng như sẽ có vài năm thi đấu rực rỡ. Tuy nhiên, ông bị cản trở bởi một chấn thương đầu gối nghiêm trọng và không bao giờ phát huy trọn vẹn tiềm năng lớn của mình tại RSC Anderlecht. Một trong số ít lần ông thể hiện được điều đó là màn trình diễn mạnh mẽ trong trận Champions League gặp đội bóng Hungary Ferencváros.
Sự nghiệp quốc tế
Trong sự nghiệp quốc tế, Weber trở nên đáng chú ý với tư cách một trong những cầu thủ cuối cùng thi đấu cho đội tuyển quốc gia của hai nước sau khi được cho phép nhờ mối liên hệ rõ ràng từ các thành viên trong gia đình. Tháng 7 năm 1992, ông bắt đầu sự nghiệp quốc tế với đội tuyển quốc gia Croatia trong chuyến du đấu tại Úc, nơi ông góp mặt trong cả ba trận giao hữu gặp đội tuyển quốc gia Úc và cũng ghi bàn thắng duy nhất của Croatia trong chuyến du đấu, ở trận thứ hai mà đội thua 1–3. Hai trận còn lại lần lượt kết thúc với chiến thắng 1–0 cho Úc và một trận hòa không bàn thắng. Sau đó, ông không bao giờ thi đấu cho Croatia thêm lần nào nữa.
Trong mùa giải 1993–94, Weber đảm nhiệm vai trò tiền đạo của đội tuyển quốc tế Bỉ. Đội tuyển quốc gia Bỉ được phép sử dụng ông vì ông nội của Weber vốn có nguồn gốc Bỉ, và vì các trận trước đó của ông cho Croatia đều là giao hữu không thuộc FIFA; Croatia chỉ gia nhập FIFA và UEFA vào năm 1993. Ông ra mắt Bỉ vào ngày 3 tháng 6 năm 1994 trong trận giao hữu gặp Zambia, một trận đấu rất thành công khi ông ghi năm bàn trong chiến thắng 9–0.
Ông cũng là thành viên thường xuyên của đội tuyển Bỉ tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1994 ở Hoa Kỳ và thi đấu trong cả bốn trận của đội tại giải, đá chính ba trận. Tuy vậy, ông không ghi bàn nào trước khi Bỉ bị Đức loại ở vòng 16 đội. Ở phút 63 của trận đấu, ông bị Thomas Helmer phạm lỗi trong vòng cấm, nhưng trọng tài Kurt Röthlisberger không cho hưởng phạt đền, tình huống có thể dẫn đến tỷ số 3–2 và một thẻ đỏ cho hậu vệ đối phương.[1][2]
Ông có tổng cộng tám lần khoác áo đội tuyển và ghi sáu bàn cho Bỉ, tất cả đều trong năm 1994. Năm trong số các bàn thắng của ông được ghi trong chiến thắng 9–0 của Bỉ trước Zambia. Trận quốc tế cuối cùng của ông là trận vòng loại Giải vô địch bóng đá châu Âu trên sân Đan Mạch vào tháng 10 năm 1994.[3]
Qua đời
Weber qua đời vào ngày 8 tháng 11 năm 2017 tại Slavonski Brod, Croatia vì ung thư tuyến tiền liệt.[4][5]
Thống kê sự nghiệp
Quốc tế
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Croatia | 1992 | 3 | 1 |
| Tổng cộng | 3 | 1 | |
| Bỉ | 1994 | 8 | 6 |
| Tổng cộng | 8 | 6 | |
| Tổng cộng | 11 | 7 | |
- Tỷ số của đội Weber được liệt kê trước, cột tỷ số biểu thị tỷ số sau mỗi bàn thắng của Weber.
| Thứ tự | Đội bóng | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Giải đấu | Tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 tháng 7 năm 1992 | Sân vận động Hindmarsh, Hindmarsh, Úc | 1–3 | 1–3 | Giao hữu | [7] | ||
| 2 | 4 tháng 6 năm 1994 | Stade du Heysel, Brussels, Bỉ | 1–0 | 9–0 | Giao hữu | [8] | ||
| 3 | 2–0 | |||||||
| 4 | 6–0 | |||||||
| 5 | 7–0 | |||||||
| 6 | 9–0 | |||||||
| 7 | 8 tháng 6 năm 1994 | Stade du Heysel, Brussels, Bỉ | 1–0 | 3–1 | Giao hữu | [9] |
Danh hiệu
Hajduk Split[10]
Anderlecht[11]
Cá nhân
- Vua phá lưới Belgian First Division: 1991–92 (26 bàn), 1992–93 (31 bàn), 1993–94 (31 bàn)[12]
Tham khảo
- ^ Chris Dufresne (ngày 3 tháng 7 năm 1994). "WORLD CUP USA '94 ROUND OF 16 : Germany Clean as a Non-Whistle : Soccer: Voeller scores twice in 3-2 victory, but lack of a call has Belgians crying foul". Los Angeles Times. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2018.
- ^ Lawrie Mifflin (ngày 17 tháng 7 năm 1994). "WORLD CUP '94; Some Referees Deserve Red Cards". The New York Times. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2018.
- ^ "Player Database". EU-football. Truy cập ngày 28 tháng 1 năm 2023.
- ^ "Former Belgium striker Josip Weber dies at 52". The Indian Express. Indian Express Limited. AP. ngày 8 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2018.
- ^ "Former Belgium striker Josip Weber dies at 52". ESPN. Associated Press. ngày 8 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2018.
- ^ "Josip Weber". National Football Teams. Benjamin Strack-Zimmerman. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Australia vs. Croatia". National Football Teams. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Belgium vs. Zambia". National Football Teams. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Belgium vs. Hungary". National Football Teams. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Fiche technique de Hajduk Split".
- ^ "RSC Anderlecht | Palmares".
- ^ "Topscorer Eerste Klasse". ngày 6 tháng 1 năm 2020. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2026.
Liên kết ngoài
- Josip Weber tại FIFA (Tiếng Anh)
- Josip Weber tại Hiệp hội bóng đá Bỉ (Tiếng Anh)
- Josip Weber tại Transfermarkt (cầu thủ) (Tiếng Anh)
- Josip Weber tại National-Football-Teams.com (Tiếng Anh)
- Josip Weber tại WorldFootball.net (Tiếng Anh)
- Josip Weber tại FootballDatabase.eu (Tiếng Anh)
- Josip Weber tại Soccerway.com (Tiếng Anh)
- Profile - Cercle Brugge
Bản mẫu:Đội hình Bỉ tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1994 Bản mẫu:Vua phá lưới Belgian First Division
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.