Gackt
GACKT | |
|---|---|
GACKT thời Malice Mizer | |
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Tên khai sinh | Ōshiro Gakuto (大城 ガクト) |
| Tên khác |
|
| Sinh | 4 tháng 7, 1973 Okinawa, Nhật Bản |
| Nghề nghiệp | |
| Thể loại | Art rock, alternative rock, progressive rock, hard rock, pop rock, electronic rock, synthpop |
| Nhạc cụ | |
| Năm hoạt động | 1994–Nay |
| Hãng đĩa |
|
| Cựu thành viên của | |
| Website | gackt |
| Logo | |
Ōshiro Gakuto (大城 ガクト)[a], sinh ngày 4 tháng 7 năm 1973[b], còn được biết đến với nghệ danh GACKT[c], là một ca sĩ - nhạc sĩ, nhà sản xuất, diễn viên, nhà thiết kế, nhà văn, nhà thơ người Nhật Bản.
Sinh ra trong một gia đình Lưu Cầu ở Okinawa, GACKT đã học chơi piano từ khi còn nhỏ và được nuôi dạy trong nền giáo dục âm nhạc cổ điển và enka trước khi quan tâm đến thể loại nhạc rock khi đi học cấp hai. Anh đã bắt đầu chơi nhạc từ năm 1993, ban đầu là frontman của một ban nhạc độc lập tên Cains:Feel, và sau đó là Malice Mizer vào năm 1995. Năm 1999, GACKT debut với mini-album Mizérable và bắt đầu sự nghiệp solo với full album đầu tay Mars (2000). Anh đã phát hành 9 album phòng thu và với 48 đĩa đơn, nắm giữ kỷ lục về số lượng đĩa đơn liên tiếp lọt vào top 10 nhiều nhất trong lịch sử âm nhạc Nhật Bản với tư cách là nghệ sĩ solo nam[10]. Album của GACKT chủ yếu được hình thành xung quanh hai câu chuyện khái niệm "Moon Saga" (Moon, Crescent, Diabolos, Last Moon) và "Requiem et Reminiscence" (Rebirth, Re:Born) được trình diễn trực tiếp trong các buổi hòa nhạc được dàn dựng công phu độc đáo. Đĩa đơn "Returner (Yami no Shūen)" (2007) của anh là đĩa đơn đầu tiên và duy nhất đạt vị trí số một trên bảng xếp hạng Oricon[11]. Là một nghệ sĩ solo, GACKT đã bán được hơn 10 triệu đĩa[12]. Năm 2007, anh trở thành thành viên sáng lập của S.K.I.N., một siêu nhóm nhạc visual kei Nhật Bản, và năm 2010, anh thành lập dự án ban nhạc riêng của mình mang tên Yellow Fried Chickenz.
Bên cạnh vị thế vững chắc trong ngành giải trí hiện đại và được coi là biểu tượng nhạc pop Nhật Bản, phim cho các trò chơi điện tử (Dirge of Cerberus: Final Fantasy VII), phim chuyển thể từ trò chơi điện tử (Dragon Age: Blood Mage no Seisen), phim hoạt hình/phim truyền hình (New Fist of the North Star, Mobile Suit Zeta Gundam, Texhnolyze và Trickster) và phim truyền hình (Gekijōban Kamen Rider Decade: All Riders tai Dai-Shocker). Ngoài sự nghiệp âm nhạc, Gackt còn lồng tiếng (bao gồm cả các nhân vật lấy cảm hứng từ anh trong các trò chơi điện tử như Bujingai và Genesis Rhapsodos trong Crisis Core: Final Fantasy VII), và tham gia diễn xuất trong một vài bộ phim, bao gồm cả bộ phim do anh viết kịch bản: Moon Child, bộ phim ra mắt quốc tế Bunraku, đề cử giải thưởng Nam diễn viên chính xuất sắc nhất của Viện Hàn lâm Nhật Bản cho Fly Me to the Saitama, và phim truyền hình nổi bật nhất là vai Uesugi Kenshin trong bộ phim truyền hình Fūrin Kazan của đài NHK. Anh cũng tham gia diễn xuất trực tiếp trong các vở kịch sân khấu như Nemuri Kyoshiro Buraihikae và một bộ đôi phim do anh viết kịch bản, soạn nhạc và đạo diễn: Moon Saga: Mysteries of Yoshitsune I & II. Anh cũng cung cấp các mẫu giọng nói cho Vocaloid đầu tiên của Internet Co., Ltd., có tên là Gackpoid.
Tiểu sử
GACKT sinh ngày 4 tháng 7 năm 1973 tại Okinawa, Nhật Bản. Là đứa con thứ hai trong tổng só ba con trong một gia đình Lưu Cầu trên quần đảo Nansei[13][14]. Cha mẹ anh đều là giáo viên, có bố là giáo viên âm nhạc biết chơi kèn trumpet. Trong gia đình còn một chị gái và một em trai[13]. Anh sống ở Okinawa cho đến năm 7 tuổi (và một khoảng thời gian ngắn từ năm 16 tuổi và năm 26 tuổi)[14]. Vì công việc của cha mình nên anh thường xuyên phải di chuyển đến nhiều thành phố khác nhau ở hai quần đảo Honshu và Kyūshū ngoài Nansei: Yamaguchi, Fukuoka, Shiga, Ōsaka, và Kyōto[13][14]. Anh lớn lên dưới sự giáo dục nghiêm khắc của cha, chỉ được phép xem các chương trình giáo dục - học tập và nghiêm cấm tất cả các chương trình giải trí dành cho thiếu nhi. Thời còn đi học, anh học tại trường Trung học Moriyama ở Shiga và sau đó theo học tại Đại học Khoa học Cao cấp Kyōto[15].
Việc học nhạc của GACKT bắt đầu từ năm 3tuổi khi cha mẹ anh cho anh học piano nhạc cổ điển. Đến năm 7 tuổi, việc tiếp tục học piano cổ điển trở nên khó khăn hơn do thời gian học ở trường tiểu học và việc liên tục thay đổi giáo viên do chuyển nhà từ thành phố này sang thành phố khác. Phải mất thêm bốn năm nữa cha mẹ anh mới cho phép anh bỏ học. Tuy nhiên, sau khi thua một cuộc thi piano trước một cậu bé mà anh gặp ở trường trung học, GACKT đã tự nguyện quay lại học piano, thậm chí còn viết cả nhạc giao hưởng[16]. Anh chia sẻ nghệ sĩ piano và nhà soạn nhạc cổ điển Frédéric Chopin là "người đã dạy tôi về vẻ đẹp, chiều sâu, niềm vui, nỗi buồn, lòng tốt của âm nhạc; rằng âm nhạc có thể mang lại cho mọi người sự can đảm, và ý nghĩa của các lớp âm thanh. Không ngoa khi nói rằng Chopin là nền tảng âm nhạc của tôi"[17]. Vì cha anh chơi kèn trumpet, Gackt cũng quen thuộc với các nhạc cụ hơi[13]. Chỉ nghe nhạc cổ điển và enka khi lớn lên, anh không quan tâm đến nhạc rock cho đến khi học trung học, và sau đó đã biết chơi trống thành thạo[13].
Sự nghiệp âm nhạc
1993–1998: Nỗ lực âm nhạc đầu tiên và Malice Mizer
Vào khoảng những năm 1990, Gackt đang làm host kiêm dealer trong một sòng bạc nọ, đồng thời cũng làm trợ lý trống cho một ban nhạc nghiệp dư. Vào thời điểm đó, Gackt muốn nghiêm túc hơn với hoạt động âm nhạc của mình nhưng lại có cái nhìn tiêu cực về cuộc sống. Khi ở sòng bạc, anh gặp một doanh nhân; y đã truyền cảm hứng cho anh tìm thấy mục đích sống, đó chính là âm nhạc[13][16]. Khoảng một năm sau, anh rời ban nhạc và làm nhiều công việc khác nhau, trong đó có công việc kỹ thuật viên âm thanh tại một phòng thu nơi anh có thể luyện tập trống[13][15]. Khi Gackt 20 tuổi, anh gặp tay guitar Kurosaki You, tay guitar hỗ trợ sự nghiệp solo của anh trong tương lai, tại một quán nhạc sống ở Kyōto. Họ thành lập ban nhạc Cains:Feel, lấy cảm hứng từ câu chuyện về Cain và Abel trong Kinh Thánh[13]. Nhóm thiếu một ca sĩ, vì vậy Gackt trở thành frontman, và ban nhạc đã thu âm một bản demo trước khi tan rã.
Năm 1995, Gackt gặp Közi và được giới thiệu về Malice Mizer - đang trong thời gian tạm ngưng hoạt động vì ca sĩ Tetsu rời nhóm. Gackt sau đó chuyển đến Tokyo và gia nhập ban nhạc vào tháng 9/1995[13][15]. Với vai trò ca sĩ, nghệ sĩ piano và người viết lời chính trong các album phòng thu Voyage Sans Retour (1996) và Merveilles (1998), anh cũng đóng góp ba bài hát: "Regret", "Hamon" và "Le ciel", trong đó "Le ciel" trở thành một trong những đĩa đơn thành công nhất của nhóm[18][19][20].
Trong thời gian này, danh tiếng của ban nhạc tăng vọt; và sau bốn năm và hai album phòng thu, vào tháng 1/1999, công ty thông báo rằng anh chính thức rời ban nhạc[15]. Theo các cuộc phỏng vấn và tự truyện sau này, các vấn đề với văn phòng quản lý, sự khác biệt giữa các thành viên và sự cô lập của anh ấy với ban nhạc đã dẫn đến việc rời nhóm[13][21].
1999–2001: Ra mắt solo, Mizérable, Mars, và Rebirth
Gackt bắt đầu sự nghiệp solo vào ngày 1/1/1999. Sau khi hoàn thành việc thu âm, buổi biểu diễn đầu tiên của anh với tư cách nghệ sĩ solo là chuyến lưu diễn 99 Gackt Resurrection được tổ chức tại 11 địa điểm trên khắp Nhật Bản[22]. Tiếp theo đó, vào ngày 12/5, anh phát hành sản phẩm đầu tay, mini-album Mizérable, do Nippon Crown phát hành. Album đạt vị trí thứ hai, trụ 12 tuần trên bảng xếp hạng Oricon[23], bao gồm đĩa đơn cùng tên "Mizérable", đạt vị trí thứ ba, trụ 9 tuần trên bảng xếp hạng[24].
Năm 2000, Gackt đã thiết kế hai cây đàn guitar mà anh thỉnh thoảng sử dụng trong các buổi biểu diễn trực tiếp của mình, có tên là "Marcury" và "Venus" cho Caparison Guitars [25]. Vào ngày 26/4, full-album đầu tiên của anh, Mars, được phát hành. Nó đạt vị trí thứ ba, trụ trên bảng xếp hạng trong năm tuần[23] và được RIAJ trao chứng nhận vàng[26]. Ngày hôm sau, Gackt bắt đầu chuyến lưu diễn toàn quốc Mars Sora Kara no Homonsha -Kaisō-, bao gồm 16 buổi hòa nhạc, và vào ngày 1/7, anh đã biểu diễn buổi hòa nhạc cuối cùng tại sân vận động Yokohama[22]. Ngày 16/12/2000, Gackt phát hành băng Platinum Box đầu tiên trong series Platinum Boxes[22].
Vào ngày 14/3/2001, Gackt phát hành đĩa đơn thứ tám của mình, "Kimi no Tame ni Dekiru Koto", đạt vị trí thứ sáu và trụ trên bảng xếp hạng trong 18 tuần, là đĩa đơn trụ trên bảng xếp hạng lâu nhất của Gackt cho đến năm 2009[24]. Ngày 25/4, album phòng thu thứ hai, Rebirth được phát hành. Đây là album concept đầu tiên của Gackt, được hình thành dựa trên một câu chuyện hư cấu trong thời kỳ Thế chiến II, có tên là "Requiem et Reminiscence". Album bao gồm các đĩa đơn đã phát hành trước đó là "Seki-Ray" và "Secret Garden". Album đạt vị trí thứ ba và trụ trên bảng xếp hạng trong 21 tuần[23]. Vào ngày 3/5, Gackt bắt đầu chuyến lưu diễn Requiem et Reminiscence, bao gồm 18 buổi hòa nhạc tại 14 địa điểm.[23] Buổi hòa nhạc cuối cùng được tổ chức vào ngày 23 tháng 6 tại Sân vận động Yokohama[22]. Đĩa đơn thứ chín của anh, "Another World", được phát hành vào ngày 5 tháng 9. Đây là đĩa đơn đầu tiên của Gackt đạt vị trí thứ hai trên bảng xếp hạng, trụ vững trên bảng xếp hạng trong 17 tuần[23] và bán được hơn 250.000 bản[27].
Sau vụ khủng bố ngày 11 tháng 9 tại New York, Gackt đã viết một bài hát kêu gọi hoà bình thế giới[28]. Đĩa đơn được phát hành vào tháng 12/2001 với tên gọi "Jūnigatsu no Love Song". Từ năm 2001 đến năm 2004, đĩa đơn được thu âm bằng tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Hàn, tất cả đều được phát hành trước Lễ Giáng sinh. Cùng tháng đó, trên TV, anh đã song ca bài hát nổi tiếng "Itsuka no Merry Christmas" của B'z với ca sĩ Hamasaki Ayumi[29] và một lần nữa với Amuro Namie vào năm sau[30]. Vào đêm giao thừa, Gackt lần đầu tiên anh tham gia chương trình âm nhạc thường niên, Kōhaku Uta Gassen lần thứ 52 và đã biểu diễn "Another World"[31].
2002–2003: Moon và Crescent
Vào ngày 22/9/2002, tại Nhà thi đấu Công nhân Bắc Kinh, Trung Quốc, một sự kiện âm nhạc lớn mang tên "Trung Quốc - Nhật Bản: Nắm tay nhau, cùng tiến bước" đã được tổ chức như một phần của "Lễ kỷ niệm 30 năm bình thường hóa quan hệ ngoại giao Nhật Bản - Trung Quốc", và Gackt là một trong số ít người đại diện cho quê hương mình[22]. Ngày 14 tháng 10, anh tiếp tục ý tưởng này với chuyến lưu diễn toàn quốc Kagen no Tsuki (下弦の月, Trăng khuyết), bao gồm 22 buổi hòa nhạc tại 15 địa điểm[22]. Buổi hòa nhạc cuối cùng được tổ chức vào ngày 24 tháng 12, tại sân vận động Yokohama. Vào đêm giao thừa, Gackt đã trình diễn "Jūnigatsu no Love Song" tại Kōhaku Uta Gassen lần thứ 53[32].
Ngày 2/10, Gackt đã trình diễn bài hát "Love" của John Lennon tại buổi hòa nhạc "Dream Power: John Lennon Super Live" do Ono Yōko tổ chức tại Sân vận động Saitama. Bên cạnh phim và các bản thu âm nhạc cho dự án, vào tháng 10, anh đã xuất bản một cuốn tiểu thuyết có tựa đề Khúc cầu hồn của con trăng (Moon Child 鎮魂歌 Moon Child Chinkonka).[33]. Ngày 3/12, album concept phòng thu thứ tư, Crescent, được phát hành. Album này cũng đạt vị trí thứ năm, trụ vững trên bảng xếp hạng trong 11 tuần và được RIAJ trao chứng nhận bạch kim[34]. Album bao gồm bài hát chủ đề phim Moon Child do anh sản xuất "Orange no Taiyō" (オレンジの太陽 Orenji no Taiyō, Mặt trời màu cam") song ca cùng với bạn diễn Hyde (ca sĩ của L'Arc-en-Ciel). Vào đêm giao thừa, Gackt đã trình diễn "Last Song" tại Kōhaku Uta Gassen lần thứ 54[35].
2004–2005: The Sixth Day và The Seventh Night, Love Letter, Diabolos và Tokyo Dome
Vào tháng 12, Gackt đã xuất hiện và biểu diễn tại MAMA 2004, và nhận được giải thưởng "Nghệ sĩ nhạc Rock châu Á xuất sắc nhất"[36]. Vào đêm giao thừa, Gackt đã biểu diễn "Kimi ni Aitakute" tại Kōhaku Uta Gassen lần thứ 55[37].
Vào tháng 1 năm 2005, Gackt phát hành đĩa đơn "Arittake no Ai de", đạt vị trí thứ bảy[24] và album phòng thu thứ năm của anh, Love Letter, vào Ngày Valentine. Album này đạt vị trí thứ năm, trụ 13 tuần trên bảng xếp hạng[24] được RIAJ trao chứng nhận vàng[38] và được thu âm lại bằng tiếng Hàn và phát hành vào tháng 6 cho thị trường Hàn Quốc.
2006–2007: Tour solo vòng quanh châu Á đầu tiên, ra mắt quốc tế và S.K.I.N
Năm 2006, Gackt tiếp tục chuyến lưu diễn với một buổi hòa nhạc vào ngày 14/1 tại Hàn Quốc, ở Sân vận động Đấu kiếm trong Công viên Olympic; đây là buổi hòa nhạc solo đầu tiên của anh tại châu Á[39][40][41]. Cùng tháng đó, đĩa đơn thứ 24 của anh, "Redemption", được phát hành, bao gồm các bài hát chủ đề "Redemption" và "Longing" của trò chơi Dirge of Cerberus: Final Fantasy VII phát hành bởi Square Enix[42]. Vào ngày 28/2, anh xuất hiện tại lễ tốt nghiệp của trường trung học Maiko ở tỉnh Hyōgo. Bên cạnh những lời động viên, anh đã trình diễn một bài hát chưa được phát hành được viết riêng cho lễ tốt nghiệp. Bài hát này được phát hành vào năm sau, ngày 7/2, với tựa đề "No ni Saku Hana no Yō ni"[43][44]. Kể từ đó, anh tiếp tục xuất hiện trong các lễ tốt nghiệp[45][46][47] với 16 buổi biểu diễn cho đến năm 2025[48][49].
Vào tháng 8, tại một hội nghị Otakon, anh công khai tuyên bố rằng mình sẽ thành lập một siêu nhóm nhạc rock, S.K.I.N., cùng với tay trống Yoshiki của X Japan, tay guitar Sugizo của Luna Sea và tay guitar Miyavi[50]. Nhóm có tầm nhìn đầy tham vọng là trở thành ban nhạc châu Á đầu tiên chinh phục bảng xếp hạng thế giới[51][52]. Vào ngày 24/12, Gackt đã thực hiện một chuyến lưu diễn nhỏ dành cho câu lạc bộ người hâm mộ trên toàn quốc mang tên Training Days – Dears Reserved Unique Gackt (D.r.u.g./Drug) Party, với bốn buổi hòa nhạc ở Hàn Quốc và Đài Loan vào tháng 1/2007[53][54][55].
Ngày 29/6/2007, siêu nhóm nhạc S.K.I.N biểu diễn debut tại sân vận động Long Beach, California, nhưng sau đó không có hoạt động gì nữa[56]. Vào ngày 10/10[57], Gackt đã tổ chức một cuộc họp báo tại Apple Store ở Ginza, Tokyo; ngoài việc quảng cáo chiếc iPhone đầu tiên, Gackt còn thông báo rằng mình sẽ đưa toàn bộ danh mục nhạc cũ của mình, bao gồm cả các bản ghi âm bài hát mới, đã được trình diễn trực tiếp trong các chuyến lưu diễn trước đó, lên iTunes Store, cũng như "Tuyển tập phim hay nhất" sẽ được phát hành vào ngày 9/10 tại Hoa Kỳ và Canada. Gackt cũng là nghệ sĩ Nhật Bản đầu tiên đưa nhạc lên iTunes. Album Diabolos của được phát hành vào ngày 26/10 trên 18 quốc gia châu Âu[58][59][60][61].
Vào ngày 17 và 27/11, Gackt biểu diễn tại MAMA 2007 ở Hàn Quốc với tư cách là khách mời đặc biệt[62] đồng thời cũng đã xuất hiện và biểu diễn tại Chung kết Đại hòa nhạc Giao lưu Văn hóa Nhật Bản-Trung Quốc năm 2007 ở Bắc Kinh, và hát "Jūnigatsu no Love Song" bằng tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Quan thoại.[23][88] Vào ngày 19/12, Gackt đã phát hành một album tổng hợp, 0079–0088, bao gồm các bài hát được sử dụng trong loạt phim Gundam[22][63]. Gackt cũng đã biểu diễn tại Kōhaku Uta Gassen lần thứ 58[64][65] Gackt also performed at the 58th Kōhaku Uta Gassen.[66].
2008–2009: Tour Requiem et Reminiscence II và Re:Born
Nhân dịp kỷ niệm 10 năm của cả Gackt và loạt phim Kamen Rider thời kỳ Bình Thành, anh đã tham gia thể hiện bài hát chủ đề vào phiên bản năm 2009 của loạt phim là Gekijōban Kamen Rider Decade: All Riders tai Dai-Shocker. Đây là những đĩa đơn đầu tiên không do anh sáng tác và được phát hành bởi Avex Trax và Avex Entertainment. Vào tháng 3, đĩa đơn thứ 30 của anh và bài hát chủ đề mở đầu của loạt phim, "Journey through the Decade", đã được phát hành, đạt vị trí thứ hai và trụ vững trên bảng xếp hạng trong 25 tuần[24] và được RIAJ trao chứng nhận bạch kim[67]. Vào tháng 8, anh đã phát hành đĩa đơn chủ đề thứ hai cho bộ phim Gekijōban Kamen Rider Decade: All Riders tai Dai-Shocker, "The Next Decade", đạt vị trí thứ tư và trụ vững trên bảng xếp hạng trong chín tuần[24]. Anh cũng xuất hiện trong phim với vai diễn Jōji Yūki phiên bản của Decade[68]. Hai bên kết thúc hợp tác vào tháng 1/2010 với việc phát hành đĩa đơn cuối cùng, "Stay the Ride Alive"[24][69], đạt thứ hạng tương tự như đĩa đơn trước đó của anh.
Vào tháng 9, anh biểu diễn với tư cách là đại diện của Nhật Bản tại Liên hoan bài hát Châu Á tại Sân vận động World Cup Seoul ở Hàn Quốc[70][71][72]. Cũng trong tháng 9, anh tham gia buổi hòa nhạc Animelo Summer Live 2009[73] Vào tháng 10, GACKT biểu diễn với tư cách là nghệ sĩ chính trong chương trình Wow Live! Thanks For Music được tổ chức tại Nhà thi đấu Quốc gia Yoyogi, Nhật Bản[74]. Ngày 2/12, anh phát hành album phòng thu thứ bảy của mình, Re:Born, trong đó cũng có vở kịch truyền thanh liên quan đến câu chuyện RR II. Album này đạt vị trí thứ chín trên bảng xếp hạng.[24] Vào ngày 9 tháng 12, anh phát hành đĩa đơn thứ ba mươi sáu "Setsugekka (The End of Silence)/Zan", đạt vị trí Top 5 trên bảng xếp hạng[23]. Vào ngày 12/12, anh tổ chức buổi hòa nhạc cover của câu lạc bộ người hâm mộ với ý tưởng xoay quanh ngôi trường hư cấu "Camui Gakuen" tại Sân vận động Saitama[75].
2010–2011: The Eleventh Day, đầu quân cho Avex Group và Yellow Fried Chickenz
Năm 2010, ngày 14/2, GACKT đại diện Nhật Bản tham gia Asia Pops Festival tổ chức tại Niigata để tưởng niệm nạn nhân trận động đất Chūetsu năm 2007[76][77]. Vào ngày 6 và 7/3, anh biểu diễn bài hát "Setsugekka (The End of Silence)/Zan" tại lễ hội do Koei tổ chức tại Sân vận động Saitama để quảng cáo trò chơi điện tử Samurai Warriors 3 trên Wii[78][79]. Ngày 17/4, anh chính thức thông báo rằng anh sẽ chuyển từ Nippon Crown sang tập đoàn ghi âm thuộc Avex Group[80].
Trước khi chuyển sang Avex, GACKT thành lập một ban nhạc dự án tên Yellow Fried Chickenz bao gồm Chachamaru và Yamada Shinya; tên lấy cảm hứng từ tính hèn nhát của con người[81]. Bên cạnh chuyến lưu diễn toàn quốc tháng 6 và tháng 8[82], từ ngày 16/7, anh đã có chuyến lưu diễn đầu tiên ở châu Âu, biểu diễn các buổi diễn cháy vé ở Luân Đôn, Paris, Barcelona, München và Bochum[83][84][85]. Vào ngày 21/7, Nippon Crown phát hành The Eleventh Day: Single Collection, một tuyển tập các đĩa đơn của GACKT từ nửa sau thời gian anh hợp tác với Nippon Crown[86].
Vào tháng 7 và tháng 8/2011, GACKT đã có chuyến lưu diễn châu Âu lần thứ hai với Yellow Fried Chickenz, và sau đó là chuyến lưu diễn khắp Nhật Bản. Tại châu Âu, anh đã đến thăm 9 quốc gia và biểu diễn 14 buổi diễn, bắt đầu từ ngày 20-21 tháng 7 tại Bataclan ở Paris, bao gồm cả buổi biểu diễn lần đầu tiên tại Köln, Amsterdam, Toulouse, Berlin, Budapest, Warszawa, Leipzig, Stockholm, và kết thúc vào ngày 11 tháng 8 tại Sân vận động Bud, Moskva[87], thu hút được 20.000 khán giả[88]. Vào ngày 4/7/2012, tại một buổi hòa nhạc ở Nippon Budokan, Yellow Fried Chickenz tan rã[89].
2012–2014: Tour Best of the Best và thành lập hãng đĩa độc lập G&Lovers
2015–2017: Last Moon và tour Last Visualive
2018–2022: Kỷ niệm 20 năm và tạm ngừng hoạt động
Vào tháng 6 và tháng 7 năm 2021, anh đã tổ chức chuyến lưu diễn trực tiếp "Những bài hát cuối cùng 2021" cùng với ca sĩ kiêm nghệ sĩ piano người Hàn Quốc K[90][91]. Vào ngày 8/9/2021, GACKT thông báo rằng anh sẽ tạm ngừng hoạt động vô thời hạn để điều trị y tế cho chứng rối loạn thần kinh kéo dài từ thời thơ ấu gây ra chứng khàn giọng nghiêm trọng, một tình trạng thần kinh về giọng nói khiến anh không thể hát và thực hiện các hoạt động khác[92][93]. Trong lời hứa hồi phục, anh hứa sẽ làm một album mới và chuyến lưu diễn trong tương lai[94]. Vào ngày 17/5/2022, GACKT thông báo rằng anh chưa hoàn toàn bình phục nhưng sẽ tiếp tục hoạt động vào cuối năm[95], và vào tháng 1 năm 2023, anh tuyên bố cảm thấy hồi phục được "80%"[96].
2023–nay: Hoạt động trở lại, Demonic Symphony và đi tour thế giới

Vào tháng 10/2025, chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới Yellow Fried Chickenz của GACKT được công bố. Hiện tại, các ngày đã được xác nhận bao gồm điểm khởi đầu vào ngày 18/1/2026 tại Zepp Yokohama ở Nhật Bản, sau đó đến Thượng Hải ở Trung Quốc, và vào tháng 2 sẽ đến Thành phố México ở Mêhicô, São Paulo ở Brazil, và vào ngày 9/2 tại Teatro Caupolicán ở Santiago de Chile[97]. Các buổi hòa nhạc ở Mĩ Latin đã thành công về mặt thương mại và phê bình, bán hết vé ở Teatro Caupolicán, bao gồm cả buổi soundcheck VIP với màn trình diễn "Au Revoir" của Malice Mizer, và trong danh sách bài hát có đĩa đơn đầu tiên "Mizérable" và bài hát mới "Fall Again"[98][99][100][101].
Cuộc sống cá nhân

GACKT là người Uchinanchu hay người dân tộc Lưu Cầu[14][102][103]. Khi còn bé anh hay bị phân biệt đối xử vì dân tộc của mình nhưng điều đó không ảnh hưởng tiêu cực đến anh[14]. Năm 2015, anh bị phân biệt chủng tộc trong một khách sạn ở Paris vì là người châu Á[104][105][106]. GACKT chia sẻ rằng mục tiêu cuộc đời và âm nhạc của anh là mang đến hi vọng cho mọi người, kết nối con người và đoàn kết các nước châu Á[59][107][108].
Năm 20 tuổi, GACKT có cuộc hôn nhân chóng vánh với một phụ nữ người Hàn Quốc[109][110] và "mối tình lớn cuối cùng" của anh, kết thúc vào năm 2014, được cho là với ca sĩ người Hàn Quốc gốc Nhật Bản Lee Ahyumi[111][112][113][114].
GACKT đã sống phần lớn cuộc đời mình ở Tokyo, Nhật Bản. Năm 2012, anh chuyển đến Philippines và Hồng Kông[115][116]. Với nơi thường trú lại ở Malaysia, nơi anh có một căn biệt thự rộng 1.700 mét vuông nằm trong khu dân cư ở ngoại ô Kuala Lumpur[117][118][119]. Năm 2022, có thông báo rằng anh đang xây dựng và thiết kế một biệt thự mới ở Malaysia[119]
Ngoài tiếng Nhật thì GACKT còn biết nói tiếng Quan thoại, tiếng Hàn, tiếng Anh và một chút tiếng Pháp[28]. Anh có đai đen cấp hai được chứng nhận bởi Liên đoàn Taekwon-Do quốc tế, cũng như kinh nghiệm trong các môn võ thuật khác như karate, quyền anh, jiu-jitsu và nhiều môn khác[120]. Trong những năm qua, anh thích chơi poker và kể từ năm 2017 đã chơi thi đấu trong các giải đấu trực tiếp, với số tiền thắng lớn nhất là 75.600 đô la, xếp hạng 4 trong Aria High Roller, Las Vegas[3][121][122].
GACKT tuyên bố rằng lối sống triết học của anh tương tự như Võ sĩ đạo của Nhật Bản[123][108][124] Niềm tin tôn giáo cá nhân của ông gần gũi với Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên.[125]. Gia đình anh tin rằng các thành viên đã khuất của họ trở thành thần thánh và họ nên tôn kính tổ tiên, do đó tồn tại hai quan niệm về tôn giáo Ryukyuan ở Okinawa, đó là thờ cúng tổ tiên hay thiên nhiên. Nó không có lý thuyết và nghi lễ được xác định rõ ràng, nhưng thực hành là sự thừa nhận mọi thứ xung quanh con người[126], "tình yêu thiên nhiên"[127]. Hàng năm, GACKT cùng 20-30 nhân viên của mình sẽ dọn dẹp lăng Monchū của gia đình anh sâu trong núi ở Nam Okinawa, xuất thân của tổ tiên mình, nhưng bàn thờ gia đình lại ở Bắc Okinawa vì ông cố của anh đã thành lập một thị trấn ở đó[128].
Danh sách đĩa nhạc
- Mizerable (1999)
- Mars (2000)
- Rebirth (2001)
- Moon (2002)
- Crescent (2003)
- Love Letter (2005)
- Diabolos (2005)
- Re:Born (2009)
- BEST OF THE BEST VOL I MILD/WILD (2013)
Danh sách phim

Phim truyền hình
- 2007: Furin Kazan
- 2009: Mr Brain
- 2011: Tempest
- 2012: Akumu chan
Phim điện ảnh
- 2001: Moon Child
- 2010: Bunraku (Hollywood debut)
- 2014: Akumu chan the movie
Sân khấu kịch
- Nemuri Kyoushiro (2010: diễn viên chính)
- MOON SAGA ~ Yoshitsune hiden Vol I (2012: diễn viên chính kiêm nguyên tác, kịch bản, đạo diễn)Lưu trữ ngày 3 tháng 10 năm 2016 tại Wayback Machine
- MOON SAGA ~ Yoshitsune hiden Vol II (2014)
Danh sách chuyến lưu diễn
- 2000: Mars Sora Kara no Homonsha (MARS 空からの訪問者)
- 2001: Requiem et Reminiscence
- 2002: Kagen no Tsuki (下弦の)
- 2003: Jougen no Tsuki (上弦の)
- 2004: The Sixth Day & Seventh Night
- 2005-2006: Diabolos ~Aien no Shi~ (DIABOLOS 〜哀婉の詩と聖夜の涙〜)
- 2008-2009: Requiem et Reminiscence II ~Saisei to Kaikou~(Requiem et Reminiscence Ⅱ 〜再生と邂逅〜)
- 2013: BEST OF THE BEST VOL I MILD/WILD
- 2016: LAST VISUAL LIVE ~ SAIGO NO TSUKI ~
Club tours
- 1999: Easter Live
- 1999: Shockwave Illusion Live
- 2000: Starlight Gig
- 2006-2007: Training Days D.r.u.g. Party
- 2010: Yellow Fried Chickenz
Sách đã viết
- MOON CHILD
- Jihaku
- GACKTIONARY
Special project
Camui gakuen
Là một ngôi trường cấp 3 tưởng tượng, anh vào vai hội trưởng hội học sinh, con trai của hiệu trưởng và rất ngưỡng mộ ca sĩ GACKT. Các thành viên trong nhóm và dancers,... sẽ là các sempai (đàn anh). Toàn bộ fans là học sinh đàn em trong trường.
Camui gakuen nổi bật với lễ hội trường (Gakuensai) là một event tour quy mô nhỏ, trong đó GACKT sẽ cover bài hát của các ca sĩ khác như GLAY, B'z, HYDE, Nishikawa, SMAP, Nakashima Mika, Ayumi Hamasaki, AKB48, KARA, Psy, Bigbang, Hikari Genji... Danh sách lễ hội tính đến nay:
- 2009: Ikinasai
- 2010: Fukinasai
- 2012: Dashinasai
- 2013: Semenasai
- 2014: Matomenasai
- 2015: Dashitekudasai
Bên cạnh đó hàng năm vào cuối tháng 2/đầu tháng 3 anh còn tổ chức Lễ hội tuyết, ở đó fans sẽ cùng GACKT và các thành viên khác chơi trò chơi vận động trên núi tuyết.
Yellow Fried Chickenz
Nhóm nhạc rock 7 người với GACKT và Jon Underdown (từ nhóm FADE) là vocal, hoạt động từ 2010 và chính thức làm live chia tay vào ngày 4 tháng 7 năm 2012.
Sản phẩm thường niên
PLATINUM BOX: PB mới nhất là PB XV ra vào đầu năm nay.
Quỹ từ thiện
Show your heart
Ngoài ra Gackt còn tham gia đồng sản xuất dụng cụ trượt ván tuyết, kính sát tròng thời trang, trang sức nam, thiết kế Kimono... cùng nhiều hoạt động khác.
GACKT eyes - color lens: http://www.fujita-op.com/gackt_eyes/index_dears.html Lưu trữ ngày 9 tháng 2 năm 2014 tại Wayback Machine
GACKT x Kissmark - Snowboard goods: http://www.kissmark.co.jp/GACKT/ Lưu trữ ngày 8 tháng 5 năm 2014 tại Wayback Machine
GACKT Kimono: http://gackt-kimono.com/front/ Lưu trữ ngày 14 tháng 1 năm 2016 tại Wayback Machine
GACKT x GEMcerey: http://www.gemart.jp/gackt/ Lưu trữ ngày 3 tháng 12 năm 2021 tại Wayback Machine
Chateau GACKT: http://www.katsu-yama.com/chateau/index.html Lưu trữ ngày 11 tháng 3 năm 2016 tại Wayback Machine
GACKT x VARTIX: http://vartix.jp/
Vocaloid Gakupo
Camui Gackpo (神威がくぽ Kamui Gakupo), là một VOCALOID của Nhật Bản được phát triển và phân phối bởi Internet Co., Ltd với tên gọi tắt là Gackpoid, được ban đầu phát hành vào tháng 7 năm 2008 cho phần mềm VOCALOID2. Đã có thêm các đợt phát triển cho phần mềm VOCALOID3 vào tháng 7 năm 2012 và cho phần mềm VOCALOID4 vào tháng 4 năm 2015 và giọng của anh được cung cấp bởi Gackt.
"Gackpo" dựa trên cách phát âm tên "Gackt". Tên phần mềm của "Gackpoid" cũng lấy tên của nó từ chính Gackt. Tên "poid" ở cuối tên là viết tắt của "like VOCALOID". Do đó, tên ngụ ý đầy đủ của sản phẩm này là "Gackt-like VOCALOID".
Tên gọi của anh là "Kamui Gakupo" nhưng được Công ty Internet chính thức gợi ý là "Camui Gackpo". "Kamui Gakupo" là cách viết của các fan VOCALOID ở nước ngoài quen thuộc và thường xuyên sử dụng. "Kamui Gakupo" cũng có thể được nhìn thấy trên trang web của KARENT. Các cách phát âm khác của tên anh cũng được chứng kiến từ các nguồn khác.
Những người hâm mộ nước ngoài ít kinh nghiệm mạo nhận Gackpo như một "Gackpoid" thay vì "VOCALOID" và đôi khi bác bỏ rằng anh ta là một VOCALOID hoàn toàn. Điều này là do sự nhầm lẫn về tên riêng cho cả gói VOCALOID và phần mềm. Cùng một vấn đề xảy ra với GUMI và phần mềm Megpoid của cô.
Ảnh minh họa của phần mềm được vẽ bởi họa sĩ minh họa Kentaro Miura (三浦 健太郎 Miura Kentaro). Một lưu ý từ các VOCALOID của Crypton Future Media là họ đang sử dụng quần áo theo phong cách không gian mạng, có thể "tan chảy vào" cuộc sống hàng ngày của chúng ta càng nhiều càng tốt. Internet co., Ltd đã đưa ra ý tưởng riêng của họ từ trên những gì làm cho VOCALOID phổ biến. Ngoại hình của Gakupo được chọn từ một vài mẫu thiết kế có thể.
Gakupo có tính thẩm mỹ của samurai: VOCALOID được trang bị một Jinbaori, một loại kimono được sử dụng như một áo lính chiến, với bộ phận áo giáp Nhật Bản, và mang katana có tên là "Music katana, Miburi" (楽刀 · 美振 / Gakutou Miburi). Các mẫu trên lưỡi kiếm tạo ra âm nhạc khi nó được vung xuống. Thanh kiếm tồn tại bởi vì các nhà sản xuất muốn có một liên kết đến một nhạc cụ. Không có sự phản đối nào đối với việc sử dụng vũ khí. Món ăn yêu thích của Gakupo là cà tím.
Khi xem xét các tính năng của Gackpo, các nhà sản xuất đã thông báo với họ rằng họ muốn đôi mắt trông giống như Gackt và trang phục của anh ấy để bao gồm một sự kết hợp của không gian mạng và quần áo kiểu Nhật truyền thống. Các màu sắc được chọn để làm cho anh ta nổi bật so với các VOCALOID khác.
Ghi chú
- ^ Tên thật của GACKT không được công khai với đại chúng cho đến tận 2017. Trước đó tất cả mọi người đều nghĩ Gackt Camui (神威 楽斗 Kamui Gakuto) chính là tên thật của anh[1][2][3] cho đến khi Hiệp hội các Nhà Soạn nhạc, Tác giả và Nhà Xuất bản Hoa Kỳ, ngoài "Gackt" và "Gackt C" ra còn liệt kê thêm một cái tên "Ooshiro Gakuto"[4][5] và đã được GACKT xác nhận vào ngày 26/12/2017[6][7]
- ^ Năm sinh 1973 của anh cũng không được biết đến cho đến ngày 5/11/2009. Trước đó thông tin của anh để năm 1540[8][9], tàn dư của việc anh tuyên bố mình là ma cà rồng trong những năm đầu sự nghiệp[9].
- ^ Từ khi debut, nghệ danh của GACKT được ghi chữ thường là Gackt. Nhưng từ ngày 4/6/2009, để kỷ niệm 10 năm sự nghiệp, tên của anh được viết in hoa toàn bộ là GACKT. Tên câu lạc bộ người hâm mộ từ Dears cũng sang DEARS (ngày 1/10/2013 đổi thành G&LOVERS). Đây đã thành quy định chung khi sử dụng tên GACKT trên các phương tiện truyền thông và thông tin đại chúng. Đặc biệt người hâm mộ Nhật Bản khá không hài lòng mỗi khi hiện nay có ai nhắc đến GACKT mà sử dụng chữ nhỏ là Gackt.
Tham khảo
- ^ Miller, Laura (2012). "Youth fashion and beautification". Japan's Changing Generations: Are Young People Creating a New Society?. Routledge. tr. 90–91. ISBN 978-1-134-35389-7.
- ^ Henry Johnson; Akitsugu Kawamoto (2016). "Visual Kei: Glamour in Japanese Pop Music". Global Glam and Popular Music: Style and Spectacle from the 1970s to the 2000s. Routledge. tr. 202. ISBN 978-1-317-58819-1.
- ^ a b Valerie Cross (ngày 28 tháng 8 năm 2017). "Pop Music Star Gackt Attempting to Change Poker's Image in Japan". PokerNews. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2017.
- ^ "ACE Repertory". ASCAP. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2016.
- ^ Paul Campbell [@TDPaulCampbell] (ngày 8 tháng 7 năm 2017). "Results from yesterday's @ARIAPoker $25K High Roller" (Tweet) – qua Twitter.
- ^ "GACKTが初めて本名を明かし、実業家として仮想通貨事業に取り組むことを発表". Natalie (bằng tiếng Nhật). ngày 27 tháng 12 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2017.
- ^ "GACKT、実業家として初めて本名を公表 大型の新規事業の全貌も明らかに". Ameba (bằng tiếng Nhật). CyberAgent Inc. ngày 27 tháng 12 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2017.
- ^ "「Gackt様」オバさまに超人気 秘密は謙信「妖艶」の役柄作り" (bằng tiếng Nhật). J-Cast. ngày 11 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2023.
- ^ a b "年齢不詳のGackt、遂に実年齢をカミングアウト「来年37歳!」" (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 5 tháng 11 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 6 tháng 11 năm 2009.
- ^ "Gackt、男性ソロ1位の39作目TOP10 田原俊彦の記録を19年ぶり更新" (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 19 tháng 7 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2011.
- ^ "Gackt、1999年デビュー以来初の1位獲得!" (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 26 tháng 6 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 6 năm 2007. Truy cập ngày 26 tháng 6 năm 2007.
- ^ "Oricon Profile (2009-07-15 更新 "Update")" (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 15 tháng 7 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 2 tháng 1 năm 2018.
- ^ a b c d e f g h i j Gackt, Camui (2003). Jihaku: Gackt. 光文社 (Kobunsha). ISBN 4-334-97412-0.
- ^ a b c d e 金城珠代 (ngày 30 tháng 11 năm 2019). "GACKT「ネガティブな噂はどんどん流れる」それでも首里城再建グッズをつくる理由とは?". Aera dot. (bằng tiếng Nhật). Asahi Shimbun. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2019.
- ^ a b c d "Gacktの過去を日刊ゲンダイが報道". Nikkan Gendai. 2002. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 9 năm 2016.
- ^ a b "「Benesse」進研ゼミ 中学講座でGACKTさんから 中学生に贈る 応援Interviewが 掲載されています。" [GACKT's Interview for Students Appears!]. Benesse (bằng tiếng Nhật). ngày 15 tháng 12 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 2 tháng 1 năm 2018.
- ^ "Gackt「僕の音楽の基盤はショパン」". Barks (bằng tiếng Nhật). ngày 1 tháng 3 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 9 năm 2010. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2010.
Original quote: 「...そんな僕に音楽の美しさ、深さ、楽しさ、悲しさ、そして音楽は勇気を与えることが出来るモノだってこと、重なり合う音の意味を教えてくれたのがまさしくショパンだった。僕の音楽の基盤はショパンだと言っても過言ではない。僕にそこまで大きな影響を与えたショパンの楽曲、その魅力と魔力。自分の耳と心で確かめて欲しい。...」
- ^ "【MALICE MIZER】のオリコン順位と売り上げ枚数。" (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 6 tháng 8 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2019.
- ^ "Malice Mizer Singles" (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 4 năm 2013. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2019.
- ^ "ACE Repertory - Hamon". ASCAP. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2024.
- ^ Geisha (ngày 19 tháng 3 năm 2011). "传记特别篇:Mana(Part 1. 自我探索)". JaME World (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2024.
- ^ a b c d e f g "Profile" (bằng tiếng Nhật). Gackt Official Community. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2019.
- ^ a b c d e "Gackt albums on Oricon" (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 6 năm 2013. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2012.
- ^ a b c d e f g "Gackt singles on Oricon" (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2012.
- ^ "Caparison Marcury". caparison.jp (bằng tiếng Nhật). kanno. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 3 năm 2009. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2011.
- ^ "月次認定作品 認定年月:2000年 4月" (bằng tiếng Nhật). RIAJ. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2019.
- ^ "Gackt、幻の楽曲がついにCD化!" (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 27 tháng 12 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2019.
- ^ a b Nikki. "Band Bio: Gackt". Jrockrevolution.com. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2010.
- ^ "浜崎あゆみから「最高のクリスマスプレゼント」 無観客YouTube配信で見せた「復活の糸口」" (bằng tiếng Nhật). J-Cast. ngày 25 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2023.
- ^ "gackt(ガクト)カバー・トリビュート曲" [Gackt Cover Tribute Songs]. Lightwill Tokyo (bằng tiếng Nhật). 2015. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2023.
- ^ "52. Kouhaku Uta Gassen" (bằng tiếng Nhật). NHK. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2019.
- ^ "53. Kouhaku Uta Gassen" (bằng tiếng Nhật). Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2019.
- ^ "「Moon Child【鎮魂歌】レクイエム篇」 みんなのレビューページ". booklog.jp (bằng tiếng Nhật). paperboy&co. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 12 năm 2011. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2010.
- ^ "RIAJ January–July 2003 Certificates" (bằng tiếng Nhật). RIAJ. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2011.
- ^ "54. Kouhaku Uta Gassen" (bằng tiếng Nhật). Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2019.
- ^ "2004 M.net Korean Music Festival Winners list" (bằng tiếng Hàn). MAMA. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 22 tháng 7 năm 2014.
- ^ "55. Kouhaku Uta Gassen" (bằng tiếng Nhật). Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2019.
- ^ "RIAJ February 2005 Certificates" (bằng tiếng Nhật). RIAJ. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2010.
- ^ "U.S.'s Backstreet Boys-Japan's Gackt". The Dong-a Ilbo. ngày 11 tháng 1 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.
- ^ 日 록가수 각트, 내한 공연 중 실신 (bằng tiếng Hàn). The Chosun Ilbo. ngày 14 tháng 1 năm 2006. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 1 năm 2008. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2019.
- ^ "日 인기로커 각트, "한국팬 위해 한국어 배웠다"". No Cut News (bằng tiếng Hàn). ngày 21 tháng 1 năm 2006. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2023.
- ^ "Gackt 2006年第1弾もGackt節全開!" (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 25 tháng 1 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2012.
- ^ "Gackt 卒業式ライブ!門出を祝福". nikkansports.com (bằng tiếng Nhật). ngày 2 tháng 3 năm 2006. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 3 năm 2006. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2010.
- ^ "Gackt "夢の中"で作られた"卒業"をテーマにした新曲!" (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 31 tháng 1 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2012.
- ^ ガクトさん、ゲストで登場 高田高校の卒業式に (bằng tiếng Nhật). Joetsu Times. ngày 19 tháng 3 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 4 năm 2014. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2012.
- ^ "Gackt holds surprise live at a high school graduation". tokyohive.com. ngày 2 tháng 3 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 5 năm 2013. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2012.
- ^ "Gackt Encourages Students At Graduation Ceremony". CDJapan Journal. ngày 15 tháng 4 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 7 năm 2014. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2014.
- ^ "GACKT 4年ぶりの卒業式ライブ独占撮!全校生徒を感動させた「贈る言葉」". Josei Jishin. ngày 13 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2023.
- ^ "「左耳が聞こえなくなっていた」GACKT 明かした16回目卒業式ライブ"根室での異変"". Josei Jishin. ngày 7 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2025.
- ^ "YOSHIKI×Gackt、07年より新バンド始動!" [YOSHIKI×Gackt, starting a new band in 2007!] (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 15 tháng 8 năm 2006.
- ^ "Gackt: 2007年、衝撃の「予言」アジア進出、ニュー・シングル、大河ドラマ、FC限定ライヴ・・・ 知られざる真実を語り尽くす緊急ロング・インタヴュー!". Fool's Mate (bằng tiếng Nhật). Quyển 305. tháng 3 năm 2007.
- ^ "Asian Imports: Attempting to Break Into the U.S. Music Industry". jrockrevolution.com. ngày 19 tháng 6 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 6 năm 2007.
- ^ 東條祥恵 (ngày 10 tháng 1 năm 2007). "Gackt ファンクラブ限定のスペシャルライブ・レポート!" (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 8 năm 2009. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2010.
- ^ 望木綾子 (ngày 5 tháng 1 năm 2007). "Gackt、ファンクラブ限定ライヴで大サービス". barks.jp (bằng tiếng Nhật). Global Plus. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2012.
- ^ "Gackt Training Days 2006 Drug Party (Photo album)". barks.jp (bằng tiếng Nhật). Global Plus. ngày 5 tháng 1 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 12 năm 2012. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2012.
- ^ "Skin Concert Review". JRockRevolution. ngày 1 tháng 7 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.
- ^ "サムライ・Gackt、世界進出は「時間がかかった」" (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 24 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2023.
- ^ "Gackt Going Global". Japan Zone. ngày 15 tháng 9 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 7 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2014.
- ^ a b "Gackt、ついに世界進出!18カ国でリリース決定" (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 19 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2023.
- ^ "Special Interview – Gackt". Apple (bằng tiếng Nhật). ngày 23 tháng 10 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 10 năm 2011. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2010.
- ^ "Gackt、出陣式でアレを片手でもてあそぶ!?". barks.jp (bằng tiếng Nhật). Global Plus. ngày 25 tháng 10 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 7 năm 2014. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2014.
- ^ "Gackt、韓国で華麗なステージを披露!" (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 22 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2023.
- ^ "「中日文化・スポーツ交流年」が北京で華麗に閉幕" (bằng tiếng Nhật). china.org.cn. ngày 30 tháng 11 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 6 năm 2008. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.
- ^ "Gackt x Gundam for 0079-0088". Anime News Network. ngày 5 tháng 11 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.
- ^ "Gackt to release "Gundam album"". tokyograph.com. WordPress. ngày 5 tháng 11 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 12 năm 2007. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2019.
- ^ "NHK reveals Kohaku lineup". tokyograph.com. ngày 28 tháng 1 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 12 năm 2007.
- ^ "RIAJ December 2012 Certificates" (bằng tiếng Nhật). Recording Industry Association of Japan. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2014.
- ^ "劇場版『仮面ライダー×仮面ライダーW&ディケイド MOVIE大作戦2010』主題歌はGACKT" (bằng tiếng Nhật). Barks. ngày 22 tháng 10 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.
- ^ "Gackt、新曲が劇場版「仮面ライダー」主題歌に決定" (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 22 tháng 10 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 12 năm 2009. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2009.
- ^ Garcia, Cathy Rose A. (ngày 20 tháng 9 năm 2009). "K-Pop Stars Steal Spotlight at Asia Song Festival". The Korea Times. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2023.
Gackt, a former vocalist of Malice Mizer and one of the pioneers of the visual kei movement in Japan, gave one of the most explosive performances of the night. Gackt rocked the festival with his powerful voice, hard-hitting rock tunes, exciting visuals and special effects.
- ^ "Korea 2009 Asia Song Festival: Starring Your Favorite Groups". visitkorea.or.kr. ngày 7 tháng 9 năm 2009. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2010.
- ^ [아송페] "서로, 통하였느냐"...가수는 달라도, 안무는 하나 (bằng tiếng Hàn). The Fact. ngày 20 tháng 9 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.
- ^ "今年も燃えた!夏の祭典「Animelo Summer Live 2009 -Re:Bridge-」2日目をレポート!". amustyle.info (bằng tiếng Nhật). ngày 22 tháng 9 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 9 năm 2009. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2010.
- ^ Kawamura Seong ho (ngày 14 tháng 10 năm 2009). "WOWFes: 原由子6年ぶりソロライブ 友情参戦Gacktにhitomiは脚線美披露". Mainichi (bằng tiếng Nhật). Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2010.
- ^ 赤木まみ (ngày 12 tháng 12 năm 2009). "音楽ライター赤木まみの「ぐずらのつづら」【3】—「Gackt<神威♂楽園 de イキナ祭>」". barks.jp (bằng tiếng Nhật). Global Plus. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2010.
- ^ "言承旭迷暈1500名櫻花妹 新潟拼場Gackt" (bằng tiếng Trung). Next Media. ngày 15 tháng 3 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 2 năm 2010. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2011.
- ^ "Gackt籲募款震災 紀香、黑人、范范支持". libertytimes.com.tw (bằng tiếng Trung). The Liberty Times. ngày 14 tháng 2 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 4 năm 2013. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2011.
- ^ 戦国時代がさいたまスーパーアリーナに蘇る、コーエー"戦国武将祭"が開催. famitsu.com (bằng tiếng Nhật). ngày 7 tháng 3 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 7 năm 2010. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2011.
- ^ "Gackt見参、さいたまスーパーアリーナが戦国時代に". barks.jp (bằng tiếng Nhật). Global Plus. ngày 8 tháng 3 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 8 năm 2011. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2011.
- ^ "Gackt moves to Avex, may tour Europe". Tokyograph. ngày 16 tháng 4 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 7 năm 2014. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2014.
- ^ "Gackt、男性限定ライブで女性限定「音漏れを聞くチケット」発売" (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 18 tháng 3 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2011.
- ^ "Gackt、エイベックスへの移籍を発表". barks.jp (bằng tiếng Nhật). Global Plus. ngày 17 tháng 4 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 9 năm 2010. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2010.
- ^ "Gackt、猛暑をさらに熱くした初ヨーロッパツアーが終了". barks.jp (bằng tiếng Nhật). Global Plus. ngày 26 tháng 7 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 7 năm 2014. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2014.
- ^ "GACKT European Tour in July 2010!". JAME World. ngày 1 tháng 6 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.
- ^ "GACKT ends his European tour". Tokyohive. ngày 26 tháng 7 năm 2010. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2023.
- ^ "Gackt、6年ぶりのシングル・コレクションを7月に発売". barks.jp (bằng tiếng Nhật). Global Plus. ngày 25 tháng 6 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 7 năm 2014. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2014.
- ^ Jpopasia (ngày 20 tháng 5 năm 2011). "Gackt 2011 European Tour Dates Announced!". JpopAsia. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.
- ^ "Gackt率いるバンド、欧州ツアー初日に1000人のファンが集結" (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 22 tháng 2 năm 2011. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2014.
- ^ Claire (ngày 6 tháng 6 năm 2012). "Yellow Fried Chickenz to Disband". jame-world.com. Japanese Music Entertainment. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2012.
- ^ "2020年にコロナ禍でツアーを延期したGACKTが、自身の誕生日前後に新しい形で届けるコンサート!". Vif-music. ngày 5 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2023.
- ^ "GACKTの最新バースデー公演をWOWOWでオンエア、撮り下ろしインタビューやKとの対談も". Natalie. ngày 15 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2023.
- ^ "Japanese singer Gackt on indefinite hiatus to focus on medical treatment". Mainichi Shimbun. ngày 8 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2021.
- ^ Rahimy Rahim, C. Aruno, R. Aravinthan (ngày 10 tháng 9 năm 2021). "Japanese singer Gackt taking a break due to illness". The Star (Malaysia). Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2023.
{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết) - ^ Singh, Surej (ngày 8 tháng 9 năm 2021). "Japanese singer-actor Gackt announces indefinite hiatus due to neurological disease". NME. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2021.
- ^ Pineda, Rafael Antonio (ngày 17 tháng 5 năm 2022). "Gackt Slowly Recovers From Sickness, Aims to Return This Year". Anime News Network. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2023.
- ^ "「休業中に遺書を書いた」GACKT語ったそれでも『格付け』に出続ける理由". Josei Jishin. ngày 4 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2023.
- ^ Krüger, Anne (ngày 26 tháng 10 năm 2025). "Der japanische Sänger Gackt kündigt "Yellow Fried Chickenz" Welt-Tournee 2026 an". Sumikai (bằng tiếng Đức). Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2025.
- ^ Aranda, Nisla (ngày 6 tháng 2 năm 2026). "Gackt demuestra en México por qué es una leyenda viva del j-rock". La Jornada (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 18 tháng 2 năm 2026.
- ^ Peccilli, Giuliano (ngày 13 tháng 2 năm 2026). "GACKT faz estreia histórica no Brasil em show intenso e catártico". JWave (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 18 tháng 2 năm 2026.
- ^ Arteaga S., Matias (ngày 10 tháng 2 năm 2026). "GACKT YFCz: Una noche escrita en memoria y emoción". Rockaxis (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 18 tháng 2 năm 2026.
- ^ "Review: GACKT en Chile – Voces contenidas de más de dos décadas haciendo un sueño realidad". Fromhell Webzine (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 11 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 18 tháng 2 năm 2026.
- ^ 嶋野 雅明 (ngày 19 tháng 9 năm 2019). "【対談全文】GACKT×玉城知事(前編) 首里城との関わりは誇り「1人のウチナーンチュとしてやれることを」" [[Full text of the interview] GACKT × Governor Tamaki (first part) Proud of his involvement with Shuri Castle "What I can do as an Uchinanchu"]. Ryūkyū Shimpō (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2023.
- ^ 嶋野 雅明 (ngày 30 tháng 8 năm 2020). "GACKTさん「ウチナーンチュとして恩返し」オリオンビール新CMに" [GACKT's "Giving Back as Uchinanchu" in Orion Beer's New CM]. Ryūkyū Shimpō (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2023.
- ^ Lund, Evie (ngày 3 tháng 4 năm 2015). "Singer Gackt claims he was victim of discrimination in Paris hotel". Japan Today. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2023.
- ^ "GACKTさん、フランスで人種差別に遭う 辻仁成さんが伝授する撃退法は..." HuffPost Japan (bằng tiếng Nhật). ngày 1 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2023.
- ^ "GACKT「人種差別する側される側、両者に問題」". Nikkan Sports (bằng tiếng Nhật). ngày 14 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2023.
- ^ "GACKT、「独島は韓国の地」発言を否定…「今までその類の発言をしたことはないし、今後もない」". Cinematoday (bằng tiếng Nhật). ngày 22 tháng 8 năm 2012. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2023.
- ^ a b JKlein (ngày 29 tháng 9 năm 2011). "Interview with Gackt on Bunraku and more". JrockRevolution. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2023.
- ^ "GACKT and Nishikawa are Sharing Thoughts on Ex-Wife Openly". musicjapanplus.jp. coolJapan inc. ngày 28 tháng 4 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 2 năm 2016. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2016.
- ^ "GACKT 20年前の初自伝『自白』で明かしていた「韓国人妻との愛憎の日々」」". Josei Jishin. ngày 25 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2023.
- ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tênJisin23 - ^ "GACKT ICONIQと順調?「ベッドの中で聞いてみます」". Josei Jishin. ngày 3 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2023.
- ^ "GACKT交際報道ICONIQ". Nikkan Sports (bằng tiếng Nhật). ngày 22 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2023.
- ^ "GACKT reportedly in relationship with ICONIQ". Japan Today. ngày 23 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2023.
- ^ "Spindle - Team / Advisors". Spindle (bằng tiếng Nhật). Blackstar&Co. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2018.
- ^ Torregoza, Hannah (ngày 7 tháng 8 năm 2018). "Hanging out with the Michael Jackson of Japan". Manila Bulletin. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2023.
- ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tênLumpur - ^ Tang, Ashley (ngày 15 tháng 4 năm 2020). "Japanese singer Gackt praises Malaysia's MCO operation". The Star (Malaysia). Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2023.
- ^ a b "GACKT マレーシアに新豪邸を建築中!設計も手がけた"驚異のこだわり"を直撃告白". Josei Jishin. ngày 4 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2023.
- ^ "GACKTとの出会いと合氣道が梅野源治をさらに強くした=11月度ベストファイターインタビュー". eFight (bằng tiếng Nhật). Yoshikura Design. ngày 17 tháng 12 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2017.
- ^ Kevin Taylor (ngày 27 tháng 8 năm 2017). "GACKT Aims To Make His Mark on the World Poker Tour". World Poker Tour. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2017.
- ^ "Gackt's profile on The Hendon Mob". The Hendon Mob Poker Database (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2024.
- ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tênBunrakuMTV - ^ "Interview with GACKT". JaME World. ngày 28 tháng 9 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 2 năm 2016. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2016.
- ^ "Gackt Ghost". B=Pass (bằng tiếng Nhật) (2). Japan. tháng 2 năm 2009.
- ^ Lopez, Victor (ngày 3 tháng 3 năm 2017). "Okinawa International Movie Festival: Interview de GACKT (Karanukan)" (bằng tiếng Pháp). Japan Lifestyle. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2017.
- ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tênTokyoWeekender - ^ "「よくここまで生きたな」GACKT語った50歳の死生観…家族には「沖縄の海に散骨して」". Josei Jishin. ngày 4 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2023.
Liên kết ngoài
- Official website (Japanese, English)
- Official community site (Japanese)
- Gackt trên IMDb
- Gackt trên Twitter/X
- Gackt trên Instagram
- Gackt trên Facebook
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.