World Baseball Classic 2006
| Quốc gia | |||
|---|---|---|---|
| Ngày | 3–20 tháng 3 năm 2006 | ||
| Số đội | 16 | ||
| Vô địch | |||
| Á quân | |||
| Hạng ba | |||
| Hạng tư | |||
| Số trận | 39 | ||
| Khán giả | 737.112 | ||
| Giải thưởng | |||
| MVP | |||
| |||
World Baseball Classic (WBC) năm 2006 là kì tổ chức đầu tiên của giải đấu dành cho các đội tuyển bóng chày quốc gia do Liên đoàn bóng chày nhà nghề Mỹ (MLB) tổ chức có sự tham gia của các cầu thủ đang thi đấu tại MLB. Giải đấu được tổ chức từ ngày 3 đến 20 tháng 3 tại các sân vận động ở Tokyo, Nhật Bản và các thành phố San Juan, Puerto Rico; Lake Buena Vista, Florida; Phoenix, Arizona; Scottsdale, Arizona; Anaheim, California; và San Diego, California (Hoa Kỳ).
Giải đấu gồm hai vòng bảng đầu tiên áp dụng thể thức vòng tròn, trong đó hai đội đi tiếp tới vòng tiếp theo hiệu số điểm thắng bại: ở vòng đầu tiên, Canada bị loại dù có thành tích 2 thắng 1 bại do thua đậm trước Mexico và không thể thắng đủ đận trước Nam Phi; và ở vòng thứ hai, Nhật Bản đã suýt soát tiến vào vòng tiếp theo dù có thành tích 1 thắng 2 bại nhờ chiến thắng đậm trước México và chỉ thua sát nút trước Hàn Quốc so với Hoa Kỳ. Hầu hết các đội hạt giống cao hơn đều tiến vào vòng hai.
Mặc dù Hàn Quốc đã đánh bại Nhật Bản trong hai lần ở hai vòng bảng trước đó, Nhật Bản đã giành chiến thắng trong lần tái đấu tại bán kết để tiến vào chung kết gặp Cuba, đội đã đánh bại Cộng hòa Dominica ở trận bán kết còn lại. Nhật Bản đã đánh bại Cuba với tỷ số 10–6 để đăng quang ngôi vô địch kì WBC đầu tiên.
Matsuzaka Daisuka, một ngôi sao của hệ thống giải bóng chày chuyên nghiệp Nhật Bản (Nippon Professional Baseball) bấy giờ ít được biết đến bên ngoài Nhật Bản, đã giành giải Cầu thủ xuất sắc nhất giải đấu. Năm sau, anh ra mắt tại MLB trong màu áo Boston Red Sox.
Thể thức
Giải World Baseball Classic lần đầu tiên có sự tham gia của 16 đội, chia làm bốn bảng đấu vòng tròn. Mỗi đội sẽ thi đấu với ba đội còn lại trong bảng của mình một lần, và tại vòng một được xếp hạng theo tỷ lệ thắng để xác định hai đội đứng đầu mỗi bảng tiến vào vòng thứ hai, nơi các đội từ bảng A và B (trong bảng I) và các đội từ bảng C và D (trong bảng II) thi đấu vòng tròn với nhau.

Tại vòng hai, các đội được xếp hạng theo thành tích tại vòng này, nhằm xác định hai đội đứng đầu mỗi bảng giành quyền vào vòng bán kết theo thể thức loại trực tiếp, trong đó đội nhất và đội nhì mỗi bảng sẽ đối đầu nhau để xác định hai đội vào tranh chức vô địch World Baseball Classic tại trận chung kết.
Trong trận chung kết, đội có tỷ lệ thắng cao hơn trong suốt giải đấu sẽ được xếp là đội sân nhà (tấn công sau). Nếu các đội vào tới trận chung kết có tỷ lệ thắng bằng nhau, thì World Baseball Classic, Inc. (WBCI) sẽ tiến hành tung đồng xu hoặc bốc thăm để xác định đội chủ nhà.
Trong hai vòng đầu tiên, các trường hợp hòa sẽ được phân định theo thứ tự ưu tiên sau:
- Đội hơn về thành tích đối đầu trực tiếp;
- Đội thua ít điểm nhất mỗi chín hiệp (RA/9) trong các trận đối đầu giữa hai đội có số điểm bằng nhau;
- Đội có số điểm mất trung bình mỗi chín hiệp (ERA) thấp nhất trong các trận đối đầu trực tiếp giữa hai đội có cùng số điểm;
- Đội có chỉ số đánh bóng trung bình (AVG) cao nhất trong các trận đối đầu giữa các đội hòa nhau;
- Lễ bốc thăm do World Baseball Classic, Inc. (WBCI) tổ chức.
Danh sách cầu thủ
Mỗi liên đoàn quốc gia tham gia đã nộp danh sách sơ bộ gồm 45 cầu thủ, trước khi chốt danh sách cuối cùng gồm 28 cầu thủ, trong đó phải có tối thiểu 13 cầu thủ giao bóng và hai cầu thủ bắt bóng sau đó. Nếu một cầu thủ trong danh sách đã nộp không thể thi đấu, thường là do chấn thương, anh ta có thể được thay bất cứ lúc nào trước khi giải đấu khởi tranh.
Địa điểm
Giải đấu đã được đăng cai trên bảy sân vận động khác nhau:
| Bảng A | Bảng B | Bảng B | Bảng C & I |
|---|---|---|---|
| Tokyo Dome | Chase Field | SVĐ Scottsdale | Hiram Bithorn Stadium |
| Capacity: 42,000 | Capacity: 49,033 | Capacity: 8,500 | Capacity: 18,264 |
| Bảng D | Bảng I | Vòng tranh chức vô địch[a] |
|---|---|---|
| SVĐ Champion, khu phức hợp | Sân vận động Angel, Anaheim | Petco Park |
| Sức chứa: 9.500 | Dung lượng: 45.037 | Sức chứa: 42.445 |
Các bảng đấu
Các đội tuyển tham dự kỳ World Baseball Classic đầu tiên được chọn trên tiêu chí là "các quốc gia có phong trào bóng chày mạnh nhất trên thế giới và có tính đại diện toàn cầu cho sự kiện này",[1] và đã không có cuộc thi vòng loại chính thức. Ngoài ra, bấy giờ Liên đoàn bóng chày quốc tế (IBAF) chưa tổ chức xếp hạng để xác định năng lực của các đội tuyển quốc gia.[2][3]
| Bảng A | Bảng B | Bảng C | Bảng D |
|---|---|---|---|
Vòng một
Bảng A
| VT | Đội | ST | T | B | RT | RB | HS | % | GB | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 15 | 3 | +12 | 1,000 | — | Đi tiếp vào vòng hai | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 34 | 8 | +26 | ,667 | 1 | ||
| 3 | 3 | 1 | 2 | 15 | 19 | −4 | ,333 | 2 | ||
| 4 | 3 | 0 | 3 | 6 | 40 | −34 | ,000 | 3 |
| Ngày | Giờ địa phương | Đội khách | Tỉ số | Đội nhà | Số hiệp | Sân | Thời lượng | Lượng khán giả | Bảng điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 tháng 3 năm 2006 | 11:30 | Hàn Quốc |
2–0 | Tokyo Dome | 3:19 | 5,193 | Boxscore | ||
| 3 tháng 3 năm 2006 | 18:30 | Nhật Bản |
18–2 | 8 | Tokyo Dome | 3:04 | 15,869 | Boxscore | |
| 4 tháng 3 năm 2006 | 11:00 | Trung Quốc |
1–10 | Tokyo Dome | 2:52 | 3,925 | Boxscore | ||
| 4 tháng 3 năm 2006 | 18:00 | Nhật Bản |
14–3 | 7 | Tokyo Dome | 3:10 | 31,047 | Boxscore | |
| 5 tháng 3 năm 2006 | 11:00 | Đài Bắc Trung Hoa |
12–3 | Tokyo Dome | 3:31 | 4,577 | Boxscore | ||
| 5 tháng 3 năm 2006 | 18:00 | Hàn Quốc |
3–2 | Tokyo Dome | 3:02 | 40,353 | Boxscore |
Bảng B
| VT | Đội | ST | T | B | RT | RB | HS | % | GB | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 19 | 7 | +12 | ,667[b] | — | Đi tiếp vào vòng hai | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 25 | 8 | +17 | ,667[b] | — | ||
| 3 | 3 | 2 | 1 | 20 | 23 | −3 | ,667[b] | — | ||
| 4 | 3 | 0 | 3 | 12 | 38 | −26 | ,000 | 2 |
| Ngày | Giờ địa phương | Đội khách | Tỉ số | Đội nhà | Số hiệp | Sân | Thời lượng | Lượng khán giả | Bảng điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 tháng 3 năm 2006 | 14:00 | México |
0–2 | Chase Field | 2:06 | 32,727 | Boxscore | ||
| 7 tháng 3 năm 2006 | 19:00 | Canada |
11–8 | Scottsdale Stadium | 3:38 | 5,829 | Boxscore | ||
| 8 tháng 3 năm 2006 | 14:00 | Canada |
8–6 | Chase Field | 3:02 | 16,993 | Boxscore | ||
| 8 tháng 3 năm 2006 | 19:00 | Nam Phi |
4–10 | Scottsdale Stadium | 3:17 | 7,937 | Boxscore | ||
| 9 tháng 3 năm 2006 | 18:00 | México |
9–1 | Chase Field | 3:00 | 15,744 | Boxscore | ||
| 10 tháng 3 năm 2006 | 13:00 | Hoa Kỳ |
17–0 | 5 | Scottsdale Stadium | 1:47 | 11,975 | Boxscore |
Bảng C
| VT | Đội | ST | T | B | RT | RB | HS | % | GB | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 22 | 6 | +16 | 1,000 | — | Đi tiếp vào vòng hai | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 21 | 20 | +1 | ,667 | 1 | ||
| 3 | 3 | 1 | 2 | 15 | 19 | −4 | ,333 | 2 | ||
| 4 | 3 | 0 | 3 | 7 | 20 | −13 | ,000 | 3 |
| Ngày | Giờ địa phương | Đội khách | Tỉ số | Đội nhà | Số hiệp | Sân | Thời lượng | Lượng khán giả | Bảng điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 tháng 3 năm 2006 | 20:00 | Panamá |
1–2 | Hiram Bithorn Stadium | 2:47 | 19,043 | Boxscore | ||
| 8 tháng 3 năm 2006 | 14:00 | Cuba |
8–6 | 11 | Hiram Bithorn Stadium | 4:11 | 6,129 | Boxscore | |
| 8 tháng 3 năm 2006 | 20:30 | Puerto Rico |
8–3 | Hiram Bithorn Stadium | 3:29 | 15,570 | Boxscore | ||
| 9 tháng 3 năm 2006 | 20:00 | Cuba |
11–2 | Hiram Bithorn Stadium | 3:19 | 7,657 | Boxscore | ||
| 10 tháng 3 năm 2006 | 14:00 | Hà Lan |
10–0 | 7 | Hiram Bithorn Stadium | 2:18 | 6,337 | Boxscore | |
| 10 tháng 3 năm 2006 | 20:30 | Puerto Rico |
12–2 | 7 | Hiram Bithorn Stadium | 3:01 | 19,736 | Boxscore |
Bảng D
| VT | Đội | ST | T | B | RT | RB | HS | % | GB | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 25 | 12 | +13 | 1,000 | — | Đi tiếp vào vòng hai | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | +2 | ,667 | 1 | ||
| 3 | 3 | 1 | 2 | 13 | 14 | −1 | ,333 | 2 | ||
| 4 | 3 | 0 | 3 | 4 | 18 | −14 | ,000 | 3 |
| Ngày | Giờ địa phương | Đội khách | Tỉ số | Đội nhà | Số hiệp | Sân | Thời lượng | Lượng khán giả | Bảng điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 tháng 3 năm 2006 | 13:00 | Cộng hòa Dominica |
11–5 | SVĐ Cracker Jack | 3:16 | 10,645 | Boxscore | ||
| 7 tháng 3 năm 2006 | 20:00 | Úc |
0–10 | 7 | SVĐ Cracker Jack | 2:16 | 8,099 | Boxscore | |
| 8 tháng 3 năm 2006 | 19:00 | Ý |
0–6 | SVĐ Cracker Jack | 2:48 | 10,101 | Boxscore | ||
| 9 tháng 3 năm 2006 | 13:00 | Ý |
3–8 | SVĐ Cracker Jack | 2:39 | 9,949 | Boxscore | ||
| 9 tháng 3 năm 2006 | 20:00 | Venezuela |
2–0 | SVĐ Cracker Jack | 2:45 | 10,111 | Boxscore | ||
| 10 tháng 3 năm 2006 | 19:00 | Úc |
4–6 | SVĐ Cracker Jack | 2:52 | 11,083 | Boxscore |
Vòng hai
Bảng I
| VT | Đội | ST | T | B | RT | RB | HS | % | GB | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | +6 | 1,000 | — | Vào vòng tranh chức vô địch | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | +3 | ,333[a] | 2 | ||
| 3 | 3 | 1 | 2 | 8 | 12 | −4 | ,333[a] | 2 | ||
| 4 | 3 | 1 | 2 | 4 | 9 | −5 | ,333[a] | 2 |
| Ngày | Giờ địa phương | Đội khách | Tỉ số | Đội nhà | Số hiệp | Sân | Thời lượng | Lượng khán giả | Bảng điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 tháng 3 năm 2006 | 13:00 | Nhật Bản |
3–4 | SVĐ Angel | 3:09 | 32,896 | Boxscore | ||
| 12 tháng 3 năm 2006 | 20:00 | México |
1–2 | SVĐ Angel | 2:57 | 42,979 | Boxscore | ||
| 13 tháng 3 năm 2006 | 19:00 | Hoa Kỳ |
3–7 | SVĐ Angel | 3:27 | 21,288 | Boxscore | ||
| 14 tháng 3 năm 2006 | 16:00 | Nhật Bản |
6–1 | SVĐ Angel | 2:36 | 16,591 | Boxscore | ||
| 15 tháng 3 năm 2006 | 19:00 | Hàn Quốc |
2–1 | SVĐ Angel | 2:44 | 39,679 | Boxscore | ||
| 16 tháng 3 năm 2006 | 16:30 | Hoa Kỳ |
1–2 | SVĐ Angel | 2:50 | 38,284 | Boxscore |
Bảng II
| VT | Đội | ST | T | B | RT | RB | HS | % | GB | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 10 | 11 | −1 | ,667[a] | — | Vào vòng tranh chức vô địch | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 14 | 12 | +2 | ,667[a] | — | ||
| 3 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | ,333[b] | 1 | ||
| 4 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | −1 | ,333[b] | 1 |
| Ngày | Giờ địa phương | Đội khách | Tỉ số | Đội nhà | Số hiệp | Sân | Thời lượng | Lượng khán giả | Bảng điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 tháng 3 năm 2006 | 14:00 | Cuba |
7–2 | Hiram Bithorn Stadium | 2:56 | 13,697 | Boxscore | ||
| 12 tháng 3 năm 2006 | 21:00 | Puerto Rico |
7–1 | Hiram Bithorn Stadium | 3:01 | 19,692 | Boxscore | ||
| 13 tháng 3 năm 2006 | 14:00 | Cộng hòa Dominica |
7–3 | Hiram Bithorn Stadium | 3:48 | 6,594 | Boxscore | ||
| 13 tháng 3 năm 2006 | 20:00 | Venezuela |
6–0 | Hiram Bithorn Stadium | 3:09 | 19,400 | Boxscore | ||
| 14 tháng 3 năm 2006 | 20:00 | Venezuela |
1–2 | Hiram Bithorn Stadium | 3:02 | 13,007 | Boxscore | ||
| 15 tháng 3 năm 2006 | 20:00 | Cuba |
4–3 | Hiram Bithorn Stadium | 3:56 | 19,773 | Boxscore |
Vòng tranh chức vô địch
| Bán kết | Chung kết | ||||||||
| 2R | 3 | ||||||||
| 2W | 1 | ||||||||
| SF1W | 6 | ||||||||
| SF2W | 10 | ||||||||
| 1R | 6 | ||||||||
| 1W | 0 | ||||||||
Bán kết
| Ngày | Giờ địa phương | Đội khách | Tỉ số | Đội nhà | Số hiệp | Sân | Thời lượng | Lượng khán giả | Bảng điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mar 18, 2006 | 12:00 | Cuba |
3–1 | Petco Park | 3:42 | 41,268 | Boxscore | ||
| Mar 18, 2006 | 19:00 | Nhật Bản |
6–0 | Petco Park | 2:40 | 42,639 | Boxscore |
Cuối cùng
| Ngày | Giờ địa phương | Đội khách | Tỉ số | Đội nhà | Số hiệp | Sân | Thời lượng | Lượng khán giả | Bảng điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mar 20, 2006 | 18:00 | Nhật Bản |
10–6 | Petco Park | 3:40 | 42,696 | Boxscore |
Bảng tổng sắp
Ban tổ chức WBC không thực hiện việc tổng xếp hạng cuối cùng, việc này đươc tính toán bởi IBAF.
Trong bảng tổng sắp, các trường hợp bằng điểm sẽ được phân định thắng thua theo thứ tự ưu tiên sau:
- Đội để thua ít điểm nhất mỗi chín hiệp (RA/9) trong tất cả các trận đấu;
- Đội có mất điểm trung bình mỗi chín hiệp đấu (ERA) thấp nhất trong tất cả các trận đấu;
- Đội có tỷ lệ đánh bóng trung bình (AVG) cao nhất trong tất cả các trận đấu;
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Đội hình tiêu biểu World Baseball Classic 2006
- Lưu ý: Cầu thủ xuất sắc nhất giải đấu là Matsuzaka Daisuke.[4]
| Vị trí | Cầu thủ |
|---|---|
| C | |
| 1B | |
| 2B | |
| 3B | |
| SS | |
| CỦA | |
| DH | |
| P | |
Trờ chơi điện tử
Giải đấu World Baseball Classic 2006 đã cấp phép mô phỏng hình ảnh cho trò chơi điện tử Major League Baseball 2K6 của hãng 2K Sports, trong đó bao gồm chế độ chơi mô phỏng giải đấu bao gồm toàn bộ 16 đội tuyển tham dự.[5]
Tài liệu tham khảo
- ^ "World Baseball Classic". Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2009.[liên kết hỏng]
- ^ "IBAF World Ranking Released". MyGameday. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2022.
- ^ "IBAF publishes first-ever World Ranking". Mister-Baseball. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2022.
- ^ "World Baseball Classic: Previous champs, results, medal count, MVPS, All-WBC teams". ngày 23 tháng 3 năm 2017.
- ^ Contributor (ngày 1 tháng 2 năm 2006). "2K Sports Announces The World Baseball Classic™ Will Be Featured Exclusively In Major League Baseball 2K6". GamesIndustry.biz (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 5 năm 2026.
{{Chú thích web}}:|last=có tên chung (trợ giúp)
Liên kết ngoài
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.