Sato Yuhei
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Yuhei Sato | ||
| Ngày sinh | 29 tháng 10, 1990 | ||
| Nơi sinh | Tsuzuki-ku, Yokohama, Nhật Bản | ||
| Chiều cao | 1,72 m (5 ft 8 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Tokyo Verdy | ||
| Số áo | 16 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2000–2008 | Trẻ Yokohama F. Marinos | ||
| 2009–2012 | Đại học Kokushikan | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2013–2015 | Yokohama F. Marinos | 28 | (1) |
| 2015 | → Albirex Niigata (mượn) | 10 | (0) |
| 2016–2017 | Montedio Yamagata | 23 | (1) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 23 tháng 2 năm 2017 | |||
Yuhei Sato (佐藤 優平, sinh ngày 29 tháng 10 năm 1990) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Tokyo Verdy ở J2 League.
Sự nghiệp
Yokohama F. Marinos
Sato officially có màn ra mắt cho Yokohama F. Marinos ở J. League Division 1 ngày 9 tháng 3 năm 2013 trước Shimizu S-Pulse khi anh vào sân ở phút thứ 90 thay cho Shunsuke Nakamura và Yokohama giành chiến thắng 5–0.[1]
Thống kê sự nghiệp
Cập nhật đến ngày 23 tháng 2 năm 2017.[2][3]
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp Hoàng đế Nhật Bản | J. League Cup | AFC | Tổng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Yokohama F. Marinos | 2013 | 11 | 0 | 5 | 1 | 5 | 1 | – | 21 | 2 | |
| 2014 | 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 20 | 1 | |
| 2015 | 1 | 0 | – | 5 | 0 | – | 6 | 0 | |||
| Albirex Niigata | 10 | 0 | 2 | 0 | – | – | 12 | 0 | |||
| Montedio Yamagata | 2016 | 23 | 1 | 1 | 0 | – | – | 24 | 1 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 61 | 2 | 9 | 1 | 10 | 1 | 3 | 0 | 83 | 4 | |
Danh hiệu
- Yokohama F. Marinos
Tham khảo
- ^ "SHIMIZU S-PULSE VS. YOKOHAMA F. MARINOS 0 - 5". Soccerway. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2013.
- ^ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2017 J1&J2&J3選手名鑑 (NSK MOOK)", 8 tháng 2 năm 2017, Nhật Bản, ISBN 978-4905411420 (p. 209 out of 289)
- ^ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2016J1&J2&J3選手名鑑", 10 tháng 2 năm 2016, Nhật Bản, ISBN 978-4905411338 (p. 168 out of 289)
Liên kết ngoài
- Profile at Montedio Yamagata Lưu trữ ngày 25 tháng 9 năm 2016 tại Wayback Machine
- Sato Yuhei tại J.League (bằng tiếng Nhật)
- Sato Yuhei tại Soccerway
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.