Ciro Ferrara

Ciro Ferrara
Ferrara năm 2012
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Ciro Ferrara[1]
Ngày sinh 11 tháng 2, 1967 (59 tuổi)
Nơi sinh Naples, Ý
Chiều cao 1,80 m
Vị trí Hậu vệ
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
1980–1984 Napoli
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1984–1994 Napoli 247 (12)
1994–2005 Juventus 253 (15)
Tổng cộng 500 (27)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Năm Đội ST (BT)
1985–1987 U-21 Ý 6 (1)
1988 Olympic Ý 5 (1)
1987–2000 Ý 49 (0)
Sự nghiệp huấn luyện
Năm Đội
2005–2006 Ý (trợ lý)
2008–2009 Ý (trợ lý)
2009–2010 Juventus
2010–2012 U-21 Ý
2012 Sampdoria
2016–2017 Wuhan Zall
Thành tích huy chương
Bóng đá nam
Đại diện cho  Italy
Giải vô địch bóng đá châu Âu
Hạng ba 1988
Giải vô địch bóng đá thế giới {{{3}}}
Hạng ba Ý 1990
Giải vô địch bóng đá châu Âu
Á quân 2000
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia

Ciro Ferrara Ufficiale OMRI (phát âm tiếng Ý: [ˈtʃiːro ferˈraːra];[2] sinh ngày 11 tháng 2 năm 1967) là một cựu cầu thủ bóng đáhuấn luyện viên người Ý. Ferrara thi đấu ở vị trí hậu vệ trong sự nghiệp cầu thủ, ban đầu tại Napoli và sau đó là Juventus, giành tổng cộng bảy chức vô địch Serie A cùng nhiều danh hiệu quốc nội và quốc tế khác.

Vị trí gần đây nhất của ông là huấn luyện viên Wuhan Zall. Trước đó, ông cũng từng huấn luyện Juventusđội tuyển U-21 Ý. Với vai trò trợ lý huấn luyện viên cho Marcello Lippi, ông vô địch Giải vô địch bóng đá thế giới 2006 cùng Ý.

Ở cấp độ quốc tế, ông có 49 lần khoác áo đội tuyển quốc gia Ý và đại diện cho đội tuyển tại Thế vận hội Mùa hè 1988, hai kỳ Giải vô địch bóng đá châu Âu vào các năm 19882000, cũng như Giải vô địch bóng đá thế giới 1990.

Sự nghiệp câu lạc bộ

Napoli

Ferrara trong màu áo Napoli trong mùa giải 1987–88

Là người gốc Napoli, Ferrara bắt đầu sự nghiệp trong hệ thống trẻ của câu lạc bộ quê nhà Napoli vào năm 1980. Ông trưởng thành từ đội trẻ primavera vào năm 1984 và bắt đầu được gọi lên đội một trong mùa giải đó. Ông có tổng cộng 14 lần ra sân cho câu lạc bộ trong mùa giải trọn vẹn đầu tiên. Ở mùa giải tiếp theo, Ferrara trở thành một phần của đội hình xuất phát, và ông nhanh chóng bắt đầu được triệu tập lên đội tuyển quốc gia Ý, góp mặt trong đội hình tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 1990. Ông cũng ghi một trong những bàn thắng của Napoli khi đội bóng giành chiến thắng trong Chung kết UEFA Cup 1989. Ngoài Cúp UEFA, ông còn cùng Napoli giành hai chức vô địch Serie A vào các mùa 1986–871989–90, Coppa Italia 1987Siêu cúp bóng đá Ý, danh hiệu sau cùng trước đội bóng tương lai của ông là Juventus.[3]

Juventus

Mùa hè năm 1994, Ferrara chuyển đến câu lạc bộ Juventus có trụ sở tại Torino dưới thời huấn luyện viên Marcello Lippi, và nhanh chóng được đưa vào đội hình xuất phát, có hơn 40 lần ra sân cho câu lạc bộ trên mọi đấu trường trong mùa giải đầu tiên và ghi một bàn thắng. Ông được xem là một trong những trung vệ xuất sắc nhất trong thế hệ của mình, và không đánh mất vị trí đá chính tại câu lạc bộ trong mười năm tiếp theo. Ông cũng mang băng đội trưởng từ năm 1995 đến năm 1996 và trở thành một trong những cầu thủ giàu kinh nghiệm và thành công nhất trong hai thập niên trước đó, giành tám chức vô địch Serie A, trong đó sáu danh hiệu với Juventus và hai với Napoli. Ferrara cũng giành hai danh hiệu Coppa Italia — mỗi đội một lần — ba danh hiệu Siêu cúp bóng đá Ý — hai với Juventus, một với Napoli — cùng nhiều danh hiệu châu Âu, bao gồm UEFA Champions League, Cúp UEFA, Cúp bóng đá liên lục địaSiêu cúp bóng đá châu Âu. Tuy nhiên, vai trò đội trưởng của ông được Alessandro Del Piero tiếp quản vào năm 1996.

Trong suốt sự nghiệp tại Juventus, Ferrara đóng vai trò quan trọng ở hàng phòng ngự của câu lạc bộ nhờ kinh nghiệm dày dạn và phong cách phòng ngự áp đảo. Trong 12 năm gắn bó với câu lạc bộ, Ferrara tạo nên những cặp trung vệ ấn tượng với các cầu thủ như Mark Iuliano, Moreno Torricelli, Paolo Montero, Gianluca Pessotto, Lilian Thuram, Alessandro Birindelli, Igor Tudor, Gianluca Zambrotta, Nicola LegrottaglieFabio Cannavaro. Juventus khi đó sở hữu hàng phòng ngự được xem là hay nhất thế giới, và các đội bóng thường rất hối tiếc nếu để Juventus dẫn bàn, bởi họ biết rất khó để ghi bàn gỡ hòa. Trong mùa giải 1996–97, một trong những mùa giải đỉnh cao của mình, ông ghi 4 bàn sau 32 trận tại Serie A, đồng thời có tám lần khoác áo đội tuyển quốc gia. Sau mùa giải giành Scudetto, Ferrara cùng các đồng đội kỳ cựu ở hàng phòng ngự là Mark IulianoPaolo Montero kết thúc sự nghiệp tại Juventus. Trong khi Montero trở lại Uruguay và Iuliano chọn gia nhập các câu lạc bộ nhỏ hơn để khép lại sự nghiệp, Ferrara giải nghệ hoàn toàn vào tháng 5 năm 2005 ở tuổi 38. Ông chỉ có bốn lần ra sân tại Serie A trong mùa giải cuối cùng với câu lạc bộ. Sau khi Juventus dính líu đến vụ bê bối bóng đá Ý Calciopoli, danh hiệu mùa giải 2004–05 của Juventus sau đó bị thu hồi.[3]

Sự nghiệp quốc tế

Tháng 6 năm 1987, Ferrara ra mắt đội tuyển quốc gia Ý trong một trận giao hữu gặp Argentina.[4] Năm 1988, ông là thành viên đội tuyển Ý cán đích ở vị trí thứ tư tại Thế vận hội Mùa hè 1988 sau khi vào đến bán kết.[3][5]

Phong cách thi đấu

Là một hậu vệ thanh thoát nhưng mạnh mẽ và quyết liệt, Ferrara được biết đến trong suốt sự nghiệp nhờ sự điềm tĩnh, khả năng phán đoán, kỹ thuật, năng lực chơi bóng bằng chân, sự đa năng và đẳng cấp, những phẩm chất giúp ông có thể thi đấu ở bất kỳ vị trí nào trong hàng phòng ngự, cả ở trung tâm trong vai trò cầu thủ kèm người trực tiếp ("stopper") lẫn ở vị trí hậu vệ biên, thường là bên cánh phải, đồng thời thích nghi với nhiều sơ đồ và hệ thống khác nhau.[3][6] Là một hậu vệ đẳng cấp thế giới, được xem là một trong những trung vệ Ý hay nhất trong thế hệ của mình,[3][6][7][8][9][10][11][12] cựu tiền vệ cánh người Wales Ryan Giggs mô tả Ferrara và đồng đội ở hàng phòng ngự Juventus Paolo Montero là "...những hậu vệ khó chơi nhất mà [ông] từng đối đầu", đồng thời nói thêm rằng họ thường rất quyết liệt trong các pha tranh chấp,[13] trong khi cựu tiền vệ người Ba Lan Zbigniew Boniek cho rằng Ferrara là hậu vệ hay nhất mà ông từng đối đầu.[14] Được mô tả là một tài năng sớm nở khi còn trẻ, Ferrara sau đó khẳng định mình là một trong những hậu vệ hay nhất thế giới ở thời kỳ đỉnh cao.[cần dẫn nguồn] Ông được xem là một hậu vệ toàn diện, giàu kinh nghiệm, ổn định, thận trọng và thành công, có cảm quan vị trí tốt, nhanh nhẹn, giàu thể lực, mạnh trong không chiến, xoạc bóng tốt, đồng thời xuất sắc trong việc đọc trận đấu và kèm đối phương;[3][6][7][9][10][12][15][16] những kỹ năng này giúp ông hiệu quả trong cả hệ thống phòng ngự kèm người lẫn phòng ngự theo khu vực.[10] Bên cạnh kỹ năng phòng ngự, ông còn được biết đến nhờ đóng góp tấn công ở vị trí trung vệ,[16] và cũng có thể thi đấu như một libero.[17] Bất chấp lối chơi bền bỉ và quyết liệt, ông cũng được biết đến là một cầu thủ chơi đẹp và đúng mực.[9][16] Ngoài năng lực phòng ngự, ông còn nổi tiếng nhờ sự chuyên nghiệp, tố chất lãnh đạo, cá tính mạnh mẽ và sự hiện diện có uy thế cả trên sân lẫn trong phòng thay đồ.[10][18]

Sự nghiệp huấn luyện

Ferrara là thành viên ban huấn luyện Ý tại Giải vô địch bóng đá thế giới 2006. Sau khi vô địch Giải vô địch bóng đá thế giới, ông trở thành một phần trong ban nhân sự của Juventus, gia nhập câu lạc bộ cũ cùng cựu đồng đội ở đội tuyển quốc gia Gianluca Pessotto. Ferrara được bổ nhiệm làm trưởng bộ phận đào tạo trẻ (responsabile settore giovanile), chủ yếu phụ trách các khía cạnh tổ chức của học viện Juventus. Tháng 7 năm 2008, Ferrara nhận chứng chỉ huấn luyện UEFA Pro License sau khóa đào tạo tại Coverciano, Firenze.[19] Sau khi Juventus sa thải Claudio Ranieri vì chuỗi bảy trận không thắng tại giải vô địch trong mùa giải 2008–09, Ferrara được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng tạm quyền của Juventus vào ngày 18 tháng 5 năm 2009 trong hai tuần còn lại của mùa giải, với mục tiêu giữ vị trí thứ hai trên bảng xếp hạng, đồng thời có khả năng được bổ nhiệm chính thức trong thời gian dài hơn. Trong hai trận với vai trò huấn luyện viên tạm quyền, ông dẫn dắt Juventus lần lượt thắng Siena 3–0 và Lazio 2–0, qua đó bảo đảm vị trí thứ hai trước đối thủ Milan. Sau các kết quả này, ông nổi lên như một ứng viên sáng giá để đảm nhận công việc lâu dài ở mùa giải tiếp theo. Ngày 5 tháng 6 năm 2009, Juventus chính thức công bố việc bổ nhiệm ông làm huấn luyện viên cho mùa giải 2009–10.[20][21]

Trong mùa hè, đội bóng sau đó được tăng cường bằng những bản hợp đồng đáng chú ý như các tuyển thủ Brasil DiegoFelipe Melo; các nhà vô địch World Cup 2006 Fabio CannavaroFabio Grosso ở hàng phòng ngự; cùng tuyển thủ trẻ Uruguay Martín Cáceres theo dạng cho mượn. Sau khi thắng bốn trận đầu tiên tại giải vô địch, vận may của Ferrara thay đổi khi Juventus không thể vượt qua vòng bảng UEFA Champions League sau thất bại 1–4 trước Bayern Munich trên sân nhà, trong trận đấu mà một kết quả hòa cũng đủ giúp Juventus giành quyền đi tiếp, bất chấp khởi đầu đầy hứa hẹn của chiến dịch. Dù giành chiến thắng trước đối thủ ở Derby d'ItaliaInternazionale, Juventus bước vào chuỗi trận thua trong mùa đông, đặc biệt trước các đội bóng nhỏ hơn như đội bóng Sicilia Catania và đội mới thăng hạng Bari. Ông chịu sự soi xét dữ dội từ truyền thông và xuất hiện nhiều đồn đoán về người sẽ kế nhiệm ông trên cương vị huấn luyện viên, đặc biệt sau khi ông vắng mặt tại cuộc họp truyền thống giữa tất cả huấn luyện viên, huấn luyện viên trưởng và trọng tài Serie A ở Roma giữa mùa giải; thay vào đó, Juventus được đại diện tại buổi họp báo bởi giám đốc thể thao khi đó Alessio Secco và tiền vệ 23 tuổi Claudio Marchisio.[22]

Sáu ngày sau, Juventus bị Inter loại khỏi Coppa Italia với tỉ số 2–1 tại San Siro, khiến ban lãnh đạo cuối cùng quyết định sa thải Ferrara sau nhiều tuần đồn đoán về vị trí của ông, đồng thời thay thế ông bằng Alberto Zaccheroni cho đến hết mùa giải.[23]

Ngày 22 tháng 10 năm 2010, Ferrara được công bố là huấn luyện viên trưởng mới của đội tuyển U-21 Ý, với cựu đồng đội Angelo Peruzzi làm trợ lý.[24] Dưới thời Ferrara, Azzurrini duy trì thành tích bất bại tại vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2013 tính đến tháng 6 năm 2012. Ngày 2 tháng 7 năm 2012, ông rời đội U-21 quốc gia để dẫn dắt đội bóng mới thăng hạng Serie A Sampdoria trong mùa giải 2012–13. Tuy nhiên, ông bị sa thải vào ngày 17 tháng 12 năm 2012.[25][26]

Đời tư

Cùng người bạn đồng hương Napoli và cựu đồng đội ở hàng phòng ngự Fabio Cannavaro, Ferrara đã góp phần thành lập quỹ từ thiện Fondazione Cannavaro Ferrara, chuyên hỗ trợ mua sắm thiết bị nghiên cứu ung thư và phẫu thuật cho các ca ung thư đặc biệt tại một bệnh viện ở quê nhà Napoli của họ. Quỹ cũng hướng đến việc hỗ trợ thanh thiếu niên có nguy cơ cao tại Napoli.[27]

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Số lần ra sân và bàn thắng theo câu lạc bộ, mùa giải và giải đấu[28]
Câu lạc bộ Mùa giải Giải vô địch Cúp Châu lục Khác Tổng cộng
Hạng đấu Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng
Napoli 1984–85 Serie A 2 0 0 0 2 0
1985–86 14 0 2 0 16 0
1986–87 28 2 8 0 2 0 38 2
1987–88 23 1 7 0 2 0 32 1
1988–89 27 0 8 0 12 1 47 1
1989–90 33 0 6 0 6 0 45 0
1990–91 29 2 8 2 3 0 1 0 41 4
1991–92 32 1 2 0 34 1
1992–93 31 4 5 0 3 0 39 4
1993–94 28 2 0 0 28 2
Tổng cộng 247 12 46 2 28 1 1 0 322 15
Juventus 1994–95 Serie A 33 1 7 0 9 1 49 2
1995–96 31 3 1 0 9 0 1 0 42 3
1996–97 32 4 3 0 11 0 2 1 48 5
1997–98 17 1 2 0 5 0 1 0 25 1
1998–99 18 0 2 1 3 0 0 0 23 1
1999–00 31 1 1 0 9 0 41 1
2000–01 23 1 1 0 6 0 30 1
2001–02 22 3 4 1 4 0 30 4
2002–03 25 0 0 0 12 1 0 0 37 1
2003–04 17 1 4 0 4 0 1 0 26 1
2004–05 4 0 1 0 0 0 5 0
Tổng cộng 253 15 26 2 72 2 6 1 358 20
Tổng cộng sự nghiệp 500 27 72 4 100 3 7 1 680 35

Quốc tế

Số lần ra sân và bàn thắng theo đội tuyển quốc gia và năm[29]
Đội tuyển quốc gia Năm Số trận Bàn thắng
Ý 1987 3 0
1988 4 0
1989 7 0
1990 5 0
1991 6 0
1992 0 0
1993 0 0
1994 0 0
1995 6 0
1996 4 0
1997 8 0
1998 1 0
1999 1 0
2000 4 0
Tổng cộng 49 0

Huấn luyện viên

Tính đến 23 tháng 3 năm 2017
Đội bóng Quốc gia Từ Đến Thành tích
St T H B % Thắng
Juventus Ý 2009 2010 &000000000000003000000030 &000000000000001500000015 &00000000000000050000005 &000000000000001000000010 0&000000000000005000000050,00
U-21 Ý Ý 2010 2012 &000000000000001900000019 &000000000000001200000012 &00000000000000060000006 &00000000000000010000001 0&000000000000006315999963,16
Sampdoria Ý 2012 2012 &000000000000001500000015 &00000000000000050000005 &00000000000000030000003 &00000000000000070000007 0&000000000000003332999933,33
Wuhan Zall Trung Quốc 2016 2017 &000000000000001600000016 &00000000000000080000008 &00000000000000010000001 &00000000000000070000007 0&000000000000005000000050,00
Tổng cộng &000000000000008000000080 &000000000000004000000040 &000000000000001500000015 &000000000000002500000025 0&000000000000005000000050,00

Danh hiệu

Cầu thủ

Napoli[30]

Juventus[3]

Đội tuyển Olympic Ý

Ý

Cá nhân

Huân chương

Trợ lý huấn luyện viên

Ý[3]

Ghi chú

Tham khảo

  1. ^ "Comunicato Ufficiale N. 73" [Official Press Release No. 73] (PDF) (bằng tiếng Ý). Lega Serie A. ngày 2 tháng 11 năm 2012. tr. 6. Truy cập ngày 11 tháng 12 năm 2020.
  2. ^ Luciano Canepari. "Ferrara". DiPI Online (bằng tiếng Ý). Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2018.
  3. ^ a b c d e f g h Stefano Bedeschi. "Eroi Bianconeri: Ciro Ferrara" (bằng tiếng Ý). Tutto Juve. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2014.
  4. ^ Marrazzo, Nunzio (ngày 25 tháng 4 năm 2020). "Coronavirus. Asta Cannavaro-Ferrara: la 10 di Maradona venduta a prezzo record". Sport Campania (bằng tiếng Ý). Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2024.
  5. ^ "Nazionale in cifre: Ferrara, Ciro" (bằng tiếng Ý). Italian Football Federation. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2015.
  6. ^ a b c "Euro 2000 Profiles: Ciro Ferrara". BBC. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2014.
  7. ^ a b "KEY MEN". The Daily Star. ngày 28 tháng 5 năm 2003. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2015.
  8. ^ FABRIZIO BOCCA (ngày 2 tháng 9 năm 1988). "L' ITALIA D'AUTUNNO" (bằng tiếng Ý). La Repubblica. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2017.
  9. ^ a b c "FRATELLI D' ITALIA" (bằng tiếng Ý). La Repubblica. ngày 12 tháng 9 năm 1987. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2017.
  10. ^ a b c d "Da Maradona al terzo Millennio la carriera di un campione infinito" (bằng tiếng Ý). La Stampa. ngày 5 tháng 1 năm 2004. tr. 29. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2017.
  11. ^ Giorgio Rondelli (ngày 5 tháng 6 năm 1995). "Vialli Rambo, Tarzan Pagliuca: ecco la nazionale della Forza". Corriere della Sera (bằng tiếng Ý). tr. 36.
  12. ^ a b Walter Veltroni (ngày 29 tháng 10 năm 2016). "Veltroni intervista Ferrara: "Io e Higuain stesso destino, storie diverse"" (bằng tiếng Ý). Il Corriere dello Sport. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2017.
  13. ^ Henry Winter (ngày 22 tháng 11 năm 2013). "Manchester United winger Ryan Giggs still seeks perfection as he prepares for Cardiff return ahead of 40th". The Telegraph. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2017.
  14. ^ Gennarro Donnarumm (ngày 30 tháng 4 năm 2016). "Ferrara il miglior difensore affrontato, Diego di un altro pianeta. Tempi d'oro i miei, oggi..." (bằng tiếng Ý). www.spazionapoli.it. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2017.
  15. ^ Roy Hodgson (ngày 4 tháng 10 năm 1997). "Football: Italy from Albertini to Zola". The Independent. Truy cập ngày 24 tháng 1 năm 2017.
  16. ^ a b c GIANNI MINA' (ngày 21 tháng 6 năm 1994). "MA IO AVREI SCELTO VIALLI" (bằng tiếng Ý). La Repubblica. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2017.
  17. ^ Richard Williams (ngày 1 tháng 3 năm 1999). "Football: Greatness has a last flowering in Baggio". The Independent. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2017.
  18. ^ Mark Thompson (ngày 13 tháng 7 năm 2000). "Profile: Ciro Ferrara". ESPN FC. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2017.
  19. ^ "Ferrara e Costacurta promossi a Coverciano" (bằng tiếng Ý). TuttoMercatoWeb. ngày 2 tháng 7 năm 2008. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2009.
  20. ^ "Ciro Ferrara è il nuovo allenatore della Juventus" (bằng tiếng Ý). Juventus FC. ngày 5 tháng 6 năm 2009. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2009. [liên kết hỏng]
  21. ^ "Juventus unveil Ferrara as new manager". ESPN. ngày 5 tháng 6 năm 2009. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2010.
  22. ^ "Juve, Ferrara in bilico La Russia libera Hiddink" (bằng tiếng Ý). Il Giornale. ngày 12 tháng 1 năm 2010.
  23. ^ "Zaccheroni nuovo allenatore della Juventus" (bằng tiếng Ý). Juventus FC. ngày 29 tháng 1 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 2 năm 2010. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2010.
  24. ^ "Ferrara è il nuovo tecnico, Peruzzi vice: lunedì in Figc la presentazione" (bằng tiếng Ý). FIGC.it. ngày 22 tháng 10 năm 2010. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2010.
  25. ^ "Rossi in for Ferrara at struggling Sampdoria". UEFA. ngày 17 tháng 12 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 12 năm 2012. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2015.
  26. ^ "Sampdoria sack Ferrara – report". Football Italia. ngày 17 tháng 12 năm 2012. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2015.
  27. ^ "Founders: Fabio Cannavaro & Ciro Ferrara". Fondazione Cannavaro-Ferrara. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2015.
  28. ^ Ciro Ferrara tại National-Football-Teams.com
  29. ^ "Ciro Ferrara - International Appearances". RSSSF.
  30. ^ "Ciro Ferrara". Eurosport. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2015.
  31. ^ 1995–96 All matches – season at UEFA website
  32. ^ Official site
  33. ^ 1996 UEFA Super Cup at Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation
  34. ^ "Toyota Cup - Most Valuable Player of the Match Award". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 4 năm 2009. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2022.
  35. ^ 1996–97 All matches – season at UEFA website
  36. ^ 1997–98 All matches – season at UEFA website
  37. ^ *2002–03 All matches – season at UEFA website
  38. ^ 1994–95 All matches UEFA Cup – season at UEFA website Official Site
  39. ^ UEFA Euro 2000 at UEFA.com
  40. ^ 1990 FIFA World Cup Italy, FIFA.com
  41. ^ UEFA Euro 1988 at UEFA.com
  42. ^ Tournaments-Part 6 – Scania 100 (1991) Soccer Nostalgia. Tuesday, September 20, 2016
  43. ^ "ESM XI". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 2 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2015.
  44. ^ "FIFA XI´s Matches - Full Info". RSSSF. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2015.
  45. ^ "Premio Nazionale Carriera Esemplare "Gaetano Scirea": Alba d'Oro" (bằng tiếng Ý). Comune Cinisello. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2015.
  46. ^ "A Florenzi il "Pallone d'Argento" Coppa Giaimè Fiumano" (bằng tiếng Ý). ussi.it. ngày 8 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2016.
  47. ^ "Juventus creates its Hall of Fame - Juventus". Juventus.com (bằng tiếng Anh). ngày 10 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 10 tháng 9 năm 2025.
  48. ^ "Ferrara Sig. Ciro - Cavaliere Ordine al Merito della Repubblica Italiana". quirinale.it (bằng tiếng Ý). ngày 30 tháng 9 năm 1991. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2015.
  49. ^ "Ferrara Sig. Ciro - Ufficiale Ordine al Merito della Repubblica Italiana". quirinale.it (bằng tiếng Ý). ngày 12 tháng 7 năm 2000. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2015.

Liên kết ngoài

Bản mẫu:Đại sảnh Danh vọng Juventus FC Bản mẫu:Premio Scirea

Content Disclaimer

Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.

  1. The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
  2. There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
  3. It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
  4. Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
  5. Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.