Search Results: Timm

Sorry, the article you're looking for isn't specifically available. Here are related topics:


Bầu cử tổng thống Hoa Kỳ 2024
Selasa, 2026-04-21 03:22:58

tiếng Anh). 12 (6): 2538. doi:10.3390/su12062538. ISSN 2071-1050. ^ Jane C. Timm (ngày 2 tháng 2 năm 2023). "Election officials say democracy is still at...

Click to read more »
Harley Quinn
Senin, 2026-06-08 19:24:14

của siêu anh hùng Batman. Nhân vật này được tạo ra bởi Paul Dini và Bruce Timm, xuất hiện lần đầu trong loạt phim hoạt hình Batman: The Animated Series...

Click to read more »
Timm N2T Tutor
Kamis, 2026-03-05 20:25:59

Timm N2T Tutor là một loại máy bay huấn luyện của Hoa Kỳ, do công ty Timm Aircraft Corporation chế tạo cho Hải quân Hoa Kỳ với định danh N2T-1. PT-160-K...

Click to read more »
Kamala Harris
Kamis, 2026-04-02 06:40:34

Biden-Harris to beat Trump". Politico. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2020. ^ Timm, Jane C.; Gregorian, Dareh (ngày 10 tháng 3 năm 2020). "Clyburn calls for...

Click to read more »
Gấu mèo
Jumat, 2025-11-21 23:34:09

gốc lưu trữ ngày 9 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2021. ^ Timm, R.; Cuarón, A.D.; Reid, F.; Helgen, K.; González-Maya, J.F. (2016). "Procyon...

Click to read more »
Notiosorex villai
Senin, 2023-02-13 14:15:31

vật có vú trong họ Chuột chù, bộ Soricomorpha. Loài này được Carraway & Timm mô tả năm 2000. Loài này trước đây được coi như là một phần của loài Notiosorex...

Click to read more »
Chung cư Alexander Timm
Minggu, 2025-09-28 15:56:10

Chung cư Alexander Timm là một tòa nhà chung cư nằm ở Bydgoszcz, Ba Lan, tại phố Gdańska 17. Tòa nhà nằm ở ngã tư phố Gdańska và phố Pomorska. Ngôi nhà...

Click to read more »
Sóc cáo miền Đông
Senin, 2025-09-29 17:41:41

Sóc, bộ Gặm nhấm. Loài này được Linnaeus mô tả năm 1758. ^ Linzey, A. V., Timm, R., Emmons, L. & Reid, F. (2008). Sciurus niger. 2008 Sách đỏ IUCN. Liên...

Click to read more »
M3GAN 2.0
Jumat, 2026-03-13 22:12:48

và Violet McGraw đảm nhận vai cũ, phim có sự tham gia của Ivanna Sakhno, Timm Sharp, Aristotle Athari và Jemaine Clement. Jason Blum và James Wan của Blumhouse...

Click to read more »
Creepypasta
Jumat, 2026-05-08 19:55:00

tháng 5 năm 2015). "Machinima announces web series from Clive Barker, Bruce Timm, RoboCop, and more". The A.V. Club. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2015. {{Chú...

Click to read more »
Timm AG-2
Rabu, 2025-11-12 23:00:57

Timm AG-2 là một dự án tàu lượn đột kích của Hoa Kỳ trong Chiến tranh thế giới II, nhưng dự án này đã bị hủy bỏ vào tháng 9 năm 1943. Dữ liệu lấy từ Mrazek...

Click to read more »
Logarit
Rabu, 2026-05-13 18:14:03

Processing, 5 (4): 247–50, truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2020 ^ Ahrendt, Timm (1999), "Fast Computations of the Exponential Function", Stacs 99, Lecture...

Click to read more »
Chi Chuối pháo
Senin, 2025-08-18 10:42:00

Beetles of the Heliconia Latispatha." Ecology. 58. (1977): n. page. Print. Timm, R.W. and Mortimer, J. (1976). "Selection of Roost sited by Honduran White...

Click to read more »
Hypnum curtipendulum
Rabu, 2022-01-05 11:33:08

Hypnum curtipendulum là một loài Rêu trong họ Hypnaceae. Loài này được (Timm ex Hedw.) With. mô tả khoa học đầu tiên năm 1801. ^ The Plant List (2010)...

Click to read more »
Chuột nhắt nhà
Kamis, 2026-05-28 07:17:32

2012. ^ Baker RO, Bodman GR, Timm RM (1994). "Rodent-Proof Construction and Exclusion Methods". Trong Hygnstrom SE, Timm RM, Larson GE (biên tập). Prevention...

Click to read more »
Calamagrostis stricta
Kamis, 2021-10-21 20:57:44

Calamagrostis stricta là một loài thực vật có hoa trong họ Hòa thảo. Loài này được (Timm) Koeler mô tả khoa học đầu tiên năm 1802. ^ "Slim-stem Small Reed Grass"...

Click to read more »
Leucodon curtipendulus
Sabtu, 2021-12-04 14:53:44

Leucodon curtipendulus là một loài Rêu trong họ Leucodontaceae. Loài này được (Timm ex Hedw.) T. Jensen mô tả khoa học đầu tiên năm 1856. ^ The Plant List (2010)...

Click to read more »
Cryptotis hondurensis
Senin, 2022-08-15 09:02:44

động vật có vú trong họ Chuột chù, bộ Soricomorpha. Loài này được Woodman & Timm miêu tả năm 1992. ^ a b Wilson, D. E.; Reeder, D. M., biên tập (2005). "Cryptotis...

Click to read more »
The New Romantic
Jumat, 2022-12-30 19:57:39

sự tham gia của nhiều diễn viên như Hayley Law, Brett Dier, Avan Jogia, Timm Sharp và Camila Mendes. Bộ phim được công chiếu toàn cầu tại South by Southwest...

Click to read more »
Antitrichia curtipendula
Sabtu, 2025-05-17 16:40:26

Antitrichia curtipendula là một loài Rêu trong họ Leucodontaceae. Loài này được (Timm ex Hedw.) Brid. mô tả khoa học đầu tiên năm 1819. ^ The Plant List (2010)...

Click to read more »
Danh sách phim điện ảnh Hoa Kỳ năm 2025
Senin, 2026-06-08 17:01:23

Jordan Alvarez, Jen Van Epps, Amie Donald, Jenna Davis, Aristotle Athari, Timm Sharp, Ivanna Sakhno, Jemaine Clement Sorry, Baby — A24 / Tango Entertainment...

Click to read more »
Ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc
Rabu, 2026-05-06 23:28:10

K, Iversen M, Banke MB, Petersen IJ, Klingenberg SL, Krogh J, Ebert SE, Timm A, Lindschou J, Gluud C (tháng 2 năm 2017). "Selective serotonin reuptake...

Click to read more »
Timmia
Rabu, 2026-05-27 21:44:44

được đặt theo tên nhà thực vật học người Đức thế kỷ 18 Joachim Christian Timm. Chi Timmia chỉ có 4 loài: ^ Hedwig, Johann (1801). Species Muscorum frondosorum...

Click to read more »
Bộ Cá vây tay
Rabu, 2025-11-19 12:16:07

khu vực bảo hộ biển St. Lucia, ba thợ lặn nước sâu — Pieter Venter, Peter Timm và Etienne le Roux — đã lặn tới độ sâu 104 m và bất ngờ nhận ra một con cá...

Click to read more »
Cryptotis colombiana
Senin, 2022-08-15 09:02:19

động vật có vú trong họ Chuột chù, bộ Soricomorpha. Loài này được Woodman & Timm miêu tả năm 1993. ^ Woodman, N. (2008) Cryptotis colombiana Trong: IUCN 2009...

Click to read more »
Máy ảnh
Jumat, 2025-11-07 10:37:54

Spira Collection. New York, New York: Aperture. ISBN 978-0893819538. Starl, Timm (1998). "A New World of Pictures: The Daguerreotype". Trong Michel Frizot...

Click to read more »
Phan Thị Minh Khai
Minggu, 2025-11-23 06:14:22

Từ năm 1998 cô sống tại Berlin. Cô cùng người bạn đời từ năm 2003 là Max Timm có một người con trai sinh vào tháng 5 năm 2005 tên là Kalani Thanh Hải....

Click to read more »
Anomodon curtipendulus
Senin, 2026-04-13 20:12:27

Anomodon curtipendulus là một loài rêu trong họ Thuidiaceae. Loài này được (Timm ex Hedw.) Hook. & Taylor mô tả khoa học đầu tiên năm 1818. ^ The Plant List...

Click to read more »
Danh sách loài họ Chồn hôi
Minggu, 2025-09-28 07:45:53

2305/IUCN.UK.2016-1.RLTS.T41637A45211592.en. ^ a b c Helgen, K.; Reid, F.; Timm, R. (2016). "Spilogale angustifrons". Sách đỏ IUCN về các loài bị đe dọa...

Click to read more »
Chi Chuột nhảy hai chân
Rabu, 2025-11-19 14:57:27

1994. "Prevention and Control of Wildlife Damage". S.E. Hygynstrom, R.M. Timm and G.E. Larson. New Mexico, Cooperative Extension Division, Institute of...

Click to read more »
Nuphar pumila
Kamis, 2025-05-29 18:56:39

pumila là một loài thực vật có hoa trong họ Nymphaeaceae. Loài này được (Timm) DC. miêu tả khoa học đầu tiên năm 1821. ^ The Plant List (2010). "Nuphar...

Click to read more »
Oryzomys alfaroi
Senin, 2022-08-15 13:38:42

họ Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được J. A. Allen mô tả năm 1891. ^ Timm et al., 2008 ^ a b Wilson, D. E.; Reeder, D. M., biên tập (2005). "Oryzomys...

Click to read more »
Mèo đuôi vòng
Rabu, 2025-11-19 14:57:41

họ mèo mà thuộc họ gấu mèo phân bố tại châu Mỹ. ^ Reid, F.; Schipper, J.; Timm, R. (2016). "Bassariscus astutus". Sách đỏ IUCN về các loài bị đe dọa. 2016:...

Click to read more »
Hệ thống thanh toán Mir
Jumat, 2026-05-08 08:36:22

Technical Note, Financial Inclusion Jennifer Chien, Mai Nguyen, Matthias Timm, và Marco Traversa. Ngân hàng Thế giới. Tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 27...

Click to read more »
Thói đảo trang
Rabu, 2023-01-25 00:03:54

Geschlechtsverirrungen, 10th Ed. 1992, page 142 ff. ^ Taylor, Michael T.; Timm, Annette; Herrn, Rainer (ngày 30 tháng 10 năm 2017). Not Straight from Germany:...

Click to read more »
Erethizon dorsata
Sabtu, 2022-03-05 07:39:42

E. d. myops E. d. nigrescens E. d. picinum ^ Linzey, A. V., Emmons, L. & Timm, R. (2008). Erethizon dorsatum. 2008 Sách đỏ IUCN. Liên minh Bảo tồn Thiên...

Click to read more »
Peromyscus crinitus
Jumat, 2021-11-19 08:33:20

Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Merriam mô tả năm 1891. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T. & Lacher, T. (2008). Peromyscus crinitus. 2008...

Click to read more »
Quản lý nhu cầu
Rabu, 2026-05-27 23:46:50

Publishing. tr. 11. ISBN 1932159010. ^ Holmes, David; Ferguson, Todd; Reiher, Timm. "Demand Control: An Often Missing Link in a Demand Management Process"....

Click to read more »
Heteromys oresterus
Jumat, 2021-11-19 08:29:51

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Harris mô tả năm 1932. ^ Woodman, N., Timm, R. & Reid, F. (2008). Heteromys oresterus. 2008 Sách đỏ IUCN. Liên minh...

Click to read more »
Rheomys mexicanus
Jumat, 2021-11-19 08:36:46

trong họ Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Goodwin mô tả năm 1959. ^ Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T. & Lacher, T. (2008). "Rheomys mexicanus". Sách...

Click to read more »
Sóc xám Arizona
Senin, 2022-08-15 17:03:16

Arizona thực sự liên quan chặt chẽ hơn với loài sóc cáo. ^ Linzey, A. V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Sciurus...

Click to read more »
Chồn hôi đốm Trung Mỹ
Selasa, 2023-02-21 08:05:29

phun với độ chính xác đáng kể vào loài săn chúng. ^ Helgen, K.; Reid, F.; Timm, R. (2016). "Spilogale angustifrons". Sách đỏ IUCN về các loài bị đe dọa...

Click to read more »
Sóc núi Bangs
Jumat, 2026-04-17 21:32:11

Costa Rica và Panama. ^ Koprowski, J., Roth, L., Reid, F., Woodman, N., Timm, R., Pino, J. & Samudio. R. 2008. Syntheosciurus brochus trong IUCN 2010...

Click to read more »
Thomomys bottae
Senin, 2022-08-15 17:11:48

Gặm nhấm. Loài này được Eydoux & Gervais mô tả năm 1836. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T. & Lacher, T. (2008). Thomomys bottae. 2008 Sách...

Click to read more »
Bandenbekämpfung
Kamis, 2026-05-07 12:57:37

chọn thay thế mà là những công cụ đồng thời và củng cố lẫn nhau. Nhà sử học Timm Richter cho rằng chiến lược khủng bố "cũng gắn liền với các hình thức định...

Click to read more »
PC3
Minggu, 2025-11-23 04:18:46

PC3 là đặc trưng của bệnh lý về ung thư biểu mô tế bào nhỏ. DU145 LNCaP ^ Timm C, Gupta A, Yin J (tháng 8 năm 2015). "Robust kinetics of an RNA virus: Transcription...

Click to read more »
Nuphar
Selasa, 2025-11-11 16:04:58

lutea (L.) Sm. (type species) Nuphar microphylla (Pers.) Fern Nuphar pumila (Timm) DC. Nuphar pumila Nuphar sagittifolia, leaves sagittate "Field" of Nuphar...

Click to read more »
Sóc chuột California
Jumat, 2023-07-28 11:54:50

ở vùng Baja California (México) và Nam California (Mỹ). ^ Linzey, A. V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Tamias...

Click to read more »
Joe Biden
Jumat, 2026-06-05 21:40:54

tháng 10 năm 2019. There is no evidence of any wrongdoing by the Bidens. Timm, Jane (ngày 25 tháng 9 năm 2019). "There's no evidence for Trump's Biden-Ukraine...

Click to read more »
Oligoryzomys vegetus
Rabu, 2023-06-21 12:35:27

trong họ Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Bangs mô tả năm 1902. ^ Timm and Woodman, 2008 ^ a b Wilson, D. E.; Reeder, D. M., biên tập (2005). "Oligoryzomys...

Click to read more »
Perognathus merriami
Selasa, 2026-03-24 11:34:40

bộ Gặm nhấm. Loài này được J. A. Allen mô tả năm 1892. ^ Linzey, A. V.; Timm, R.; Álvarez-Castañeda, S. T.; Castro-Arellano, I.; Lacher, T. (2008). "Perognathus...

Click to read more »
Chaetodipus nelsoni
Minggu, 2025-09-07 05:36:37

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Merriam mô tả năm 1894. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). "Chaetodipus...

Click to read more »
Hoài niệm PRL
Sabtu, 2025-11-22 13:46:16

tại Wayback Machine ^ Christine Esche, Rosa Katharina Mossiah (formerly Timm), Sandra Topalska. "Lost and Found: Communism Nostalgia and Communist Chic...

Click to read more »
Nucleosome
Jumat, 2025-10-24 06:17:18

doi:10.1016/0092-8674(88)90258-9. PMID 2849508. ^ a b Harp JM, Hanson BL, Timm DE, Bunick GJ (ngày 6 tháng 4 năm 2000). "X-ray structure of the nucleosome...

Click to read more »
Trung Pomerania
Jumat, 2019-06-21 11:07:58

Kultur, Wissenschaft, University of Greifswald, 1990, pp.325ff ^ Erika Timm, Gustav Adolf Beckmann, Frau Holle, Frau Percht und verwandte Gestalten,...

Click to read more »
Sóc đa sắc
Rabu, 2022-03-23 15:52:39

underwoodi Goldman, 1932 ^ Koprowski, J., Roth, L., Reid, F., Woodman, N. & Timm, R. (2008). Sciurus variegatoides. 2008 Sách đỏ IUCN. Liên minh Bảo tồn Thiên...

Click to read more »
Sigmodon hispidus
Senin, 2022-08-15 16:48:37

nhấm. Loài này được Say & Ord mô tả năm 1825. ^ Linzey, A.V., Matson, J., Timm, R. & Woodman, N. (2008) Sigmodon hispidus Trong: IUCN 2009. IUCN Red List...

Click to read more »
Chaetodipus hispidus
Minggu, 2025-09-07 05:29:54

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Baird mô tả năm 1858. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Chaetodipus...

Click to read more »
Chaetodipus californicus
Minggu, 2025-11-09 15:35:45

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Merriam mô tả năm 1889. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Chaetodipus...

Click to read more »
Perognathus flavus
Senin, 2022-08-15 13:46:25

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Baird mô tả năm 1855. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Perognathus...

Click to read more »
Chaetodipus intermedius
Minggu, 2025-09-07 05:35:50

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Merriam mô tả năm 1889. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Chaetodipus...

Click to read more »
Avengers (truyện tranh)
Rabu, 2025-11-12 01:58:15

Avengers số #1 1/2 (tháng 12 năm 1999) của nhà văn Roger Stern và nghệ sĩ Bruce Timm, kể một câu chuyện theo phong cách retro đang diễn ra giữa số #1 và #2, về...

Click to read more »
Giải Hòa bình của ngành kinh doanh sách Đức
Senin, 2025-09-29 21:02:09

Klaus-Dieter Lehmann, Jutta Limbach, Heinrich Riethmüller, Werner Spies, Uwe Timm, Christina Weiss và Karl-Peter Winters. Giải được thành lập năm 1949 và được...

Click to read more »
Nhiễm sắc thể số 21
Jumat, 2025-10-24 05:45:56

Schindler; Ursula Wick; Yanick J. Crow; Arif B. Ekici; Anthonie J. van Essen; Timm O. Goecke; Lihadh Al-Gazali; Krystyna H. Chrzanowska; Christiane Zweier;...

Click to read more »
Get a Clue
Rabu, 2022-03-30 20:42:08

Students Cheryl MacInnis... Mrs. Sommerville Don Ritchie... Principal Willis Timm Zemanek... Mr. Greenblatt Gerry Quigley... Detective Potter Edie Inksetter...

Click to read more »
U-862 (tàu ngầm Đức)
Minggu, 2026-03-08 09:16:23

tháng 10, 1943 dưới quyền chỉ huy của Hạm trưởng, Đại úy Hải quân Heinrich Timm. Sau khi hoàn tất việc huấn luyện trong thành phần Chi hạm đội U-boat 4,...

Click to read more »
Virus cúm A/H2N2
Kamis, 2024-01-18 15:04:21

ISBN 978-962-209-805-3. OCLC 68909495. ^ Chapter Two: Avian Influenza by Timm C. Harder and Ortrud Werner Lưu trữ ngày 9 tháng 8 năm 2017 tại Wayback Machine...

Click to read more »
Dự luật Đình chỉ hoạt động vi phạm bản quyền trực tuyến
Minggu, 2026-03-15 17:18:35

or Cripple the Internet?". Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2011. ^ Trevor Timm (ngày 2 tháng 11 năm 2011). "Proposed Copyright Bill Threatens Whistleblowing...

Click to read more »
Reithrodontomys fulvescens
Senin, 2022-08-15 16:37:39

dài khoảng từ 134–189 mm với đuôi dài từ 73 và 116 mm. ^ Linzey, A.V. & Timm, R. (2008). "Reithrodontomys fulvescens". Sách Đỏ IUCN các loài bị đe dọa...

Click to read more »
Sóc đuôi đỏ
Kamis, 2025-04-03 16:29:53

granatensis versicolor Sciurus granatensis zuliae ^ Koprowski, J., Roth, L., Timm, R., Samudio, R., Reid, F. & Emmons, L. (2008). Sciurus granatensis. 2008...

Click to read more »
Dipodomys ordii
Sabtu, 2023-10-28 18:27:04

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Woodhouse mô tả năm 1853. ^ Linzey, A.V. & Timm, R. (2008). Dipodomys ordii. 2008 Sách đỏ IUCN. Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên...

Click to read more »
Hinterbrühl (München)
Rabu, 2024-07-03 11:23:23

Buchendorfer Verlag, München 2001, ISBN 3934036465, S. 57. ^  Denis A. Chevalley, Timm Weski: Landeshauptstadt München – Südwest (= Denkmäler in Bayern). Karl M...

Click to read more »
Danh sách cầu thủ nước ngoài ghi bàn tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Senin, 2026-05-11 23:54:57

Manchester City Marc Hottiger – Newcastle United, Everton Pajtim Kasami – Fulham Timm Klose – Norwich City Fabian Schär – Newcastle United Philippe Senderos –...

Click to read more »
Oryzomys dimidiatus
Jumat, 2022-08-05 06:03:11

dưới nước. Tình trạng bảo tồn của chúng hiện nay là "Ít quan tâm". ^ a b Timm and Reid, 2008 ^ Thomas, 1905, p. 586 ^ Hershkovitz, 1948, p. 55 ^ Musser...

Click to read more »
Flexitrichum flexicaule
Kamis, 2025-05-15 23:13:38

1(suppl. 1): 113-114; pl. 29. ^ a b Georg Ernst Ludwig Hampe, 1867. Ditrichum Timm. statt Leptotrichum Hpe.: Ditrichum flexicaule. Flora 50: 182. ^ The Plant...

Click to read more »
Dipodomys merriami
Rabu, 2023-01-11 20:38:01

trong họ Chuột bìu má, bộ Gặm nhấm. Loài này được Mearns mô tả năm 1890. ^ Timm, R.; Álvarez-Castañeda, S.T.; Lacher, T. (2017) [2016]. "Dipodomys merriami"...

Click to read more »
Lasiurus seminolus
Kamis, 2023-03-23 02:35:20

có vú trong họ Dơi muỗi, bộ Dơi. Loài này được Rhoads mô tả năm 1895. ^ Timm, B. & Arroyo-Cabrales, J. (2008) Lasiurus seminolus Trong: IUCN 2009. IUCN...

Click to read more »
Tillandsia balbisiana
Jumat, 2022-01-21 12:25:30

'Polly Ellen' Tillandsia 'Red Fountain' Tillandsia 'Royale' Tillandsia 'Timm' ^ Kew World Checklist of Selected Plant Families Dữ liệu liên quan tới Tillandsia...

Click to read more »
Sóc đuôi trắng
Minggu, 2025-11-23 10:36:28

4 mẫu Anh (16.000 m²) trong hoạt động hàng ngày của nó. ^ Linzey, A. V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Ammospermophilus...

Click to read more »
Dallas Cowboys
Selasa, 2026-04-21 14:42:27

Far Behind". Business Insider. Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2023. ^ Hamm, Timm (ngày 25 tháng 8 năm 2022). "Cowboys Fans Rank as 'Most Annoying' in Sports"...

Click to read more »
Bẫy
Senin, 2026-03-23 11:17:06

tháng 6 năm 2009. ^ Coolahan, Craig C.; Bennett, Joe R.; Baker, Rex O.; Timm, Robert M. (ngày 3 tháng 3 năm 2004). "Coyote Attacks: An Increasing Suburban...

Click to read more »
I-8 (tàu ngầm Nhật)
Rabu, 2025-10-22 11:12:49

Khi tàu ngầm Đức U-862, dưới quyền chỉ huy của Thiếu tá Hải quân Heinrich Timm, đi đến Penang vào ngày 9 tháng 9, Trung tá Ariizumi đã tham gia cùng Chuẩn...

Click to read more »
Xerospermophilus tereticaudus
Senin, 2022-08-15 17:25:48

họ Sóc, bộ Gặm nhấm. Loài này được Baird mô tả năm 1858. ^ Linzey, A. V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Spermophilus...

Click to read more »
Reithrodontomys montanus
Senin, 2022-08-15 16:37:55

Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Baird mô tả năm 1855. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008) Reithrodontomys...

Click to read more »
Dasyprocta ruatanica
Senin, 2022-08-15 09:16:00

này được Thomas mô tả năm 1901. ^ Schipper, J., Emmons, L., Woodman, N., Timm, R. & McCarthy, T. (2008). Dasyprocta ruatanica. 2008 Sách đỏ IUCN. Liên...

Click to read more »
Christoper AG-1
Jumat, 2016-10-21 16:38:59

hành trình: 240 mph (209 kn; 386 km/h) Military gliders Máy bay tương tự Timm AG-2 ^ a b Mrazek 2011, p. 416 ^ Andrade 1979, p. 39 Andrade, John (1979)...

Click to read more »
Danh sách cầu thủ nước ngoài Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Selasa, 2026-05-12 09:38:23

2015–16 Eldin Jakupović – Hull City – 2013–15 Pajtim Kasami – Fulham – 2011–14 Timm Klose – Norwich City – 2015–16 Giuseppe Mazzarelli – Manchester City – 1995–96...

Click to read more »
Tubifex
Minggu, 2025-11-23 18:58:15

Pickavance & Cook, 1971 Tubifex pescei (Dumnicka 1981) Tubifex pomoricus Timm, 1978 Tubifex pseudogaster (Dahl, 1960) Tubifex smirnowi Lastockin, 1927...

Click to read more »
Sóc xám Mexico
Senin, 2022-08-15 17:03:20

Cuvier mô tả năm 1829. ^ Koprowski, J., Roth, L., Reid, F., Woodman, N., Timm, R. & Emmons, L. (2008). Sciurus aureogaster. 2008 Sách đỏ IUCN. Liên minh...

Click to read more »
Aircraft Research BT-11
Sabtu, 2021-11-13 01:45:03

450 hp (340 kW) Hiệu suất bay Vận tốc cực đại: 169 mph (272 km/h; 147 kn) Timm PT-160 ^ Fahey, James C. US Army Aircraft 1908-1946, 1946. Ships and Aircraft...

Click to read more »
Eupithecia fuliginata
Selasa, 2023-06-13 18:59:15

web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong: |accessdate= (trợ giúp) ^ Karisch, Timm, 2008, Zur kenntnis von Eupithecia jeanneli Herbulot, 1953 (Lepidoptera:...

Click to read more »
Biểu tình George Floyd
Selasa, 2026-03-17 04:44:31

Black Lives Matter Protests Tests First Amendment". Voice of America. ^ Timm, Trevor (ngày 4 tháng 6 năm 2020). "We Crunched the Numbers: Police — Not...

Click to read more »
Microsciurus alfari
Jumat, 2021-10-29 03:59:40

được J. A. Allen mô tả năm 1895. ^ Koprowski, J., Roth, L., Emmons, L., Timm, R., McCarthy, T. & Samudio, R. (2008). Microsciurus alfari. 2008 Sách đỏ...

Click to read more »
Onychomys arenicola
Senin, 2022-08-15 13:37:46

ăn các loài gặm nhấm muroidea và chuột Perognathinae nhỏ. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Onychomys...

Click to read more »
Coendou rothschildi
Sabtu, 2024-10-05 22:07:48

Erethizontidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Thomas mô tả năm 1902. ^ Samudio, R. & Timm, R. (2008). Coendou rothschildi. 2008 Sách đỏ IUCN. Liên minh Bảo tồn Thiên...

Click to read more »
Scotinomys xerampelinus
Jumat, 2021-11-19 08:34:07

Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Bangs mô tả năm 1902. ^ Samudio, R., Timm, R., Pino, J., Woodman, N. & Reid, F. (2008). "Scotinomys xerampelinus"....

Click to read more »
Sigmodon arizonae
Senin, 2022-08-15 16:48:28

Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Mearns mô tả năm 1890. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008) Sigmodon...

Click to read more »
Neotoma micropus
Rabu, 2023-06-14 15:49:55

Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Baird mô tả năm 1855. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008) Neotoma...

Click to read more »
Neotoma lepida
Rabu, 2023-01-11 20:09:44

Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Thomas mô tả năm 1893. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008) Neotoma...

Click to read more »
Dasyprocta coibae
Senin, 2023-07-31 17:57:58

Dasyproctidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Thomas mô tả năm 1902. ^ Samudio, R. & Timm, R. (2008). Dasyprocta coibae. 2008 Sách đỏ IUCN. Liên minh Bảo tồn Thiên...

Click to read more »
Peromyscus nasutus
Senin, 2022-08-15 13:48:21

bộ Gặm nhấm. Loài này được J. A. Allen mô tả năm 1891. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008) Peromyscus...

Click to read more »
Sigmodon fulviventer
Senin, 2022-08-15 16:48:31

bộ Gặm nhấm. Loài này được J. A. Allen mô tả năm 1889. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008) Sigmodon...

Click to read more »
Peromyscus eremicus
Kamis, 2024-11-14 18:47:36

Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Baird mô tả năm 1857. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Peromyscus...

Click to read more »
Baiomys taylori
Kamis, 2023-11-30 17:55:54

trong họ Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Thomas mô tả năm 1887. ^ Timm, R., Álvarez-Castañeda, S., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Baiomys...

Click to read more »
Oryzomys nelsoni
Kamis, 2023-07-20 19:05:37

trong họ Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Merriam mô tả năm 1898. ^ Timm et al., 2008 ^ a b Wilson, D. E.; Reeder, D. M., biên tập (2005). "Oryzomys...

Click to read more »
Dipodomys spectabilis
Jumat, 2021-11-19 08:29:48

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Merriam mô tả năm 1890. ^ Linzey, A.V.; Timm, R.; Álvarez-Castañeda, S.T.; Frey, J.; Lacher, T. (2008). Dipodomys spectabilis...

Click to read more »
Danh sách nhà làm phim hoạt hình
Minggu, 2026-01-18 22:15:04

Doug TenNapel Dana Terrace Macoto Tezuka Frank Thomas Paul Tibbitt Bruce Timm Izumi Todo Tomokazu Tokoro Hisayuki Toriumi Jiří Trnka Kazuya Tsurumaki Daisuke...

Click to read more »
Dasyprocta punctata
Kamis, 2023-07-20 18:26:29

nhấm. Loài này được Gray mô tả năm 1842. ^ Less, E., Ojeda, R., Bidau, C., Timm, T., Samudio, R. & Emmons, L. (2008). Dasyprocta punctata. 2008 Sách đỏ IUCN...

Click to read more »
Chaetodipus formosus
Minggu, 2025-09-07 05:30:31

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Merriam mô tả năm 1889. ^ Linzey, A. V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Chaetodipus...

Click to read more »
Peromyscus californicus
Senin, 2022-08-15 13:46:53

Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Gambel mô tả năm 1848. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T. & Lacher, T. (2008). Peromyscus californicus...

Click to read more »
Peromyscus merriami
Jumat, 2021-11-19 08:33:32

Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Mearns mô tả năm 1896. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008) Peromyscus...

Click to read more »
Otospermophilus variegatus
Selasa, 2021-08-24 20:10:32

Sóc, bộ Gặm nhấm. Loài này được Erxleben mô tả năm 1777. ^ Linzey, A. V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Spermophilus...

Click to read more »
Geomys personatus
Minggu, 2025-05-25 16:02:33

Chuột nang, bộ Gặm nhấm. Loài này được True mô tả năm 1889. ^ Hafner, D.J.; Timm, R.; Lacher, T. (2008). Geomys personatus. 2008 Sách đỏ IUCN. Liên minh Bảo...

Click to read more »
Chaetodipus penicillatus
Senin, 2022-08-15 08:35:26

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Woodhouse mô tả năm 1852. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Chaetodipus...

Click to read more »
Otospermophilus beecheyi
Rabu, 2021-09-08 16:23:54

bộ Gặm nhấm. Loài này được Richardson mô tả năm 1829. ^ Linzey, A. V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Spermophilus...

Click to read more »
Onychomys torridus
Jumat, 2021-11-19 08:33:09

bọ cạp vỏ cây Arizona, một loài bọ cạp có nọc rất độc. ^ Linzey, A. V.; Timm, R.; Álvarez-Castañeda, S. T.; Castro-Arellano, I.; Lacher, T. (2008) Onychomys...

Click to read more »
Holocnemus pluchei
Kamis, 2021-11-18 05:55:20

pluchii - Scopoli, 1763 Aranea rivulata - Forsskål, 1775 Holocnemus pluchii - Timm, 1976 Holocnemus rivulatus - Simon, 1873 Pholcus barbarus - Lucas, 1846 Pholcus...

Click to read more »
Notiosorex crawfordi
Jumat, 2021-10-29 04:20:33

trong họ Chuột chù, bộ Soricomorpha. Loài này được Coues mô tả năm 1877. ^ Timm, R., Matson, J., Woodman, N. & Castro-Arellano, I. (2008) Notiosorex crawfordi...

Click to read more »
Neotoma leucodon
Senin, 2022-08-15 13:27:49

trong họ Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Merriam mô tả năm 1894. ^ Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T. & Lacher, T. (2008). Neotoma leucodon. 2008...

Click to read more »
Onychomys leucogaster
Senin, 2022-08-15 13:37:50

bộ Gặm nhấm. Loài này được Wied-Neuwied mô tả năm 1841. ^ Linzey, A. V.; Timm, R. (2008). "Onychomys leucogaster". Sách Đỏ IUCN các loài bị đe dọa. Phiên...

Click to read more »
13 Bankers
Minggu, 2026-02-15 07:18:55

Financial Meltdown". Foreign Affairs. Quyển 89 số 6. tr. 196–7. ^ Jordan Timm (ngày 26 tháng 4 năm 2010). "13 BANKERS: The Wall Street Takeover and the...

Click to read more »
Neotoma devia
Senin, 2022-08-15 13:27:35

Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Goldman mô tả năm 1927. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Neotoma...

Click to read more »
Peromyscus leucopus
Senin, 2022-08-15 13:47:45

nhấm. Loài này được Rafinesque mô tả năm 1818. ^ Linzey, A.V., Matson, J. & Timm, R. (2008) Peromyscus leucopus Trong: IUCN 2009. IUCN Red List of Threatened...

Click to read more »
Neotoma macrotis
Senin, 2022-08-15 13:27:52

trong họ Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Thomas mô tả năm 1893. ^ Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T. & Lacher, T. 2008. Neotoma macrotis trong IUCN...

Click to read more »
Sóc linh dương Texas
Jumat, 2024-09-13 06:11:22

có vú trong họ Sóc, bộ Gặm nhấm. Loài này được Merriam mô tả năm 1890. ^ Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Ammospermophilus...

Click to read more »
Bóng đá Anh 2017–18
Kamis, 2026-04-23 21:20:22

buộc hai đội phải đá lại tại Wembley. Tại Championship, Luke Chambers và Timm Klose đều ghi bàn bằng đầu ở cuối trận để tạo nên trận East Anglian derby...

Click to read more »
Orthogeomys cherriei
Senin, 2022-08-15 13:38:07

họ Chuột nang, bộ Gặm nhấm. Loài này được J. A. Allen mô tả năm 1893. ^ Timm, R. & Woodman, N. (2008). Orthogeomys cherriei. 2008 Sách đỏ IUCN. Liên minh...

Click to read more »
Danh sách nhà văn tiếng Đức
Jumat, 2023-08-04 22:09:59

f/nf) Harry Thürk (1927–2005, f/nf/ch) Ludwig Tieck (1773–1853, p/f/nf) Uwe Timm (sinh 1940, f) Ernst Toller (1893–1939, d) Friedrich Torberg, bút danh của...

Click to read more »
Cửu Bả Đao
Jumat, 2025-11-21 18:48:36

lưu trữ ngày 20 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2014. ^ Timm, Leo (ngày 13 tháng 10 năm 2014). "Leading Sinologist Comments on Hong Kong...

Click to read more »
Andor (phim truyền hình)
Sabtu, 2025-05-17 14:44:23

Sibtain vai Brasso: Đồng nghiệp và bạn thân của Cassian. James McArdle vai Timm Karlo (mùa 1): Đồng nghiệp và bạn trai của Bix. Rupert Vansittart vai Chief...

Click to read more »
Nycticebus menagensis
Kamis, 2026-05-28 05:55:29

the Mammals of China. Princeton University Press. ISBN 978-0-691-09984-2. Timm, Robert M.; Birney, Elmer C. (1980). "Mammals collected by the Menage Scientific...

Click to read more »
Chi Chuột gai bìu má rừng
Rabu, 2023-10-04 15:59:05

Quyển 331. tr. 33–93. doi:10.1206/582-2.1. S2CID 41011596. ^ Anderson, R. P.; Timm, R. N. (2006). "A new montane species of spiny pocket mouse (Rodentia, Heteromyidae...

Click to read more »
Chaetodipus eremicus
Minggu, 2022-11-27 20:03:39

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Mearns mô tả năm 1898. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Chaetodipus...

Click to read more »
Bức tường Trump
Senin, 2024-09-09 10:53:45

gốc lưu trữ ngày 5 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2019. ^ Timm, Jane C. (ngày 26 tháng 10 năm 2018). "DHS chief marks first section of Trump's...

Click to read more »
Peromyscus pectoralis
Senin, 2022-08-15 13:48:28

Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Osgood mô tả năm 1904. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008) Peromyscus...

Click to read more »
Notiosorex cockrumi
Senin, 2022-08-15 13:31:14

Soricomorpha. Loài này được Baker, O'Neill, & McAliley mô tả năm 2003. ^ R. Timm, J. Matson, N. Woodman, P. C. de Grammont & I. Castro-Arellano (2008) Notiosorex...

Click to read more »
Sigmodon ochrognathus
Senin, 2022-08-15 16:48:50

Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Bailey mô tả năm 1902. ^ Linzey, A. V.; Timm, R.; Álvarez-Castañeda, S. T.; Castro-Arellano, I.; Lacher, T. (2008). "Sigmodon...

Click to read more »
Peromyscus boylii
Jumat, 2023-03-17 15:15:22

Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Baird mô tả năm 1855. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008) Peromyscus...

Click to read more »
Isthmomys flavidus
Jumat, 2021-11-19 08:32:46

bộ Gặm nhấm. Loài này được Bangs mô tả năm 1902. ^ Reid, F., Woodman, N., Timm, R. Samudio, R. & Pino, J. (2008). Isthmomys flavidus. 2008 Sách đỏ IUCN...

Click to read more »
Sigmodon hirsutus
Kamis, 2025-03-20 11:37:47

nhấm. Loài này được Burmeister mô tả năm 1854. ^ Delgado, C., Aguilera, M., Timm, R. & Samudio, R. (2008). Sigmodon hirsutus. 2008 Sách đỏ IUCN. Liên minh...

Click to read more »
Heteromys irroratus
Selasa, 2024-10-01 08:21:48

bộ Gặm nhấm. Loài này được Gray mô tả năm 1868. ^ Castro-Arellano, I.; Timm, R.; Álvarez-Castañeda, S.T. (2016). "Heteromys irroratus". Sách đỏ IUCN...

Click to read more »
Bassariscus
Kamis, 2026-05-07 18:31:44

3897/zookeys.324.5827. PMC 3760134. PMID 24003317. ^ Reid, F.; Schipper, J.; Timm, R. (2016). "Bassariscus astutus". Sách đỏ IUCN về các loài bị đe dọa. 2016:...

Click to read more »
Chi Hòa mây
Minggu, 2024-08-18 15:14:21

steyermarkii Swallen Calamagrostis stolizkai Hook.f. Calamagrostis stricta (Timm) Koeler Calamagrostis' × strigosa (Wahlenb.) Hartm. Calamagrostis subacrochaeta...

Click to read more »
Carabus
Kamis, 2024-09-12 14:42:24

Claudia Drees; Ariel-Leib-Leonid Friedman; Tal Levanony; Andrea Matern; Anika Timm; David Wrase. tr. 9–22. doi:10.3897/zookeys.1.13. Bản gốc lưu trữ ngày 31...

Click to read more »
Chaetodipus spinatus
Senin, 2023-04-24 10:15:25

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Merriam mô tả năm 1889. ^ Linzey, A. V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Chaetodipus...

Click to read more »
Chaetodipus rudinoris
Minggu, 2025-09-07 06:01:08

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Elliot mô tả năm 1903. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). "Chaetodipus...

Click to read more »
Sóc linh dương Harris
Jumat, 2024-09-06 09:08:24

Ammospermophilus harrisii harrisii Ammospermophilus harrisii saxicolus ^ Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Ammoseprmophilus...

Click to read more »
Ictidomys mexicanus
Senin, 2022-08-15 12:32:07

Sóc, bộ Gặm nhấm. Loài này được Erxleben mô tả năm 1777. ^ Linzey, A. V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Spermophilus...

Click to read more »
Live CD
Selasa, 2023-11-07 19:31:11

phối dựa trên Linux kernel 2.6 trở lên. Live USB Windows To Go Windows PE ^ Timm, Trevor (ngày 2 tháng 4 năm 2014). "Help Support the Little-Known Privacy...

Click to read more »
Sóc xám miền Tây
Rabu, 2026-06-03 16:39:50

phân bố từ San Luis Obispo tới miền bắc Baja California.). ^ Linzey, A. V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Sciurus...

Click to read more »
Wehrmacht
Kamis, 2026-05-28 02:34:04

troubled history". Deutsche Welle. DW News. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019. Timm, Sylvia (ngày 4 tháng 5 năm 2015). "Verdienstorden der Bundesrepublik für...

Click to read more »
Chaetodipus baileyi
Minggu, 2023-11-05 11:37:28

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Merriam mô tả năm 1894. ^ Linzey, A. V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T. & Lacher, T. (2008). Chaetodipus baileyi. 2008...

Click to read more »
Proechimys semispinosus
Selasa, 2023-08-08 16:21:47

được Tomes mô tả năm 1860. ^ Gómez-Laverde, M., Aguilera, M., Boada, C. & Timm, R. (2008). Proechimys semispinosus. 2008 Sách đỏ IUCN. Liên minh Bảo tồn...

Click to read more »
Thomomys umbrinus
Rabu, 2023-03-01 14:05:21

bộ Gặm nhấm. Loài này được Richardson mô tả năm 1829. ^ Linzey, A. V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T. & Lacher, T. (2008). "Thomomys umbrinus". Sách...

Click to read more »
Heteromys desmarestianus
Jumat, 2025-04-04 14:07:25

trong họ Chuột kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Gray mô tả năm 1868. ^ Timm, R., McCarthy, T. & Samudio, R. (2008). Heteromys desmarestianus. 2008 Sách...

Click to read more »
Xerospermophilus spilosoma
Jumat, 2023-03-31 13:15:25

Sóc, bộ Gặm nhấm. Loài này được Bennett mô tả năm 1833. ^ Linzey, A. V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Spermophilus...

Click to read more »
Perognathus flavescens
Senin, 2022-08-15 13:46:21

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Merriam mô tả năm 1889. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). "Perognathus...

Click to read more »
Neotamias dorsalis
Jumat, 2023-07-28 11:33:22

họ Sóc, bộ Gặm nhấm. Loài này được Baird mô tả năm 1855. ^ Linzey, A. V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Tamias...

Click to read more »
Sóc chuột Merriam
Jumat, 2023-07-28 11:40:46

bộ Gặm nhấm. Loài này được J. A. Allen mô tả năm 1889. ^ Linzey, A. V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S. T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Tamias...

Click to read more »
Geomys arenarius
Sabtu, 2025-05-31 21:31:17

nang, bộ Gặm nhấm. Loài này được Merriam mô tả năm 1895. ^ Hafner, D.J., Timm, R. & Lacher, T. (2008). Geomys arenarius. 2008 Sách đỏ IUCN. Liên minh Bảo...

Click to read more »
Dipodomys simulans
Senin, 2022-08-15 09:20:38

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Merriam mô tả năm 1904. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008) Dipodomys...

Click to read more »
U-251 (tàu ngầm Đức)
Senin, 2025-06-02 07:59:29

tháng 9, 1941 dưới quyền chỉ huy của Hạm trưởng, Đại úy Hải quân Heinrich Timm. Sau khi hoàn thành việc chạy thử máy và huấn luyện trong thành phần Chi...

Click to read more »
Dơi xám
Senin, 2022-08-15 09:25:43

Dơi. Loài này được A. H. Howell mô tả năm 1909. ^ Arroyo-Cabrales, J. & Timm, R. (2008) Myotis grisescens Trong: IUCN 2009. IUCN Red List of Threatened...

Click to read more »
Otonyctomys hatti
Sabtu, 2022-03-05 08:10:48

trong họ Cricetidae, bộ Gặm nhấm. Loài này được Anthony mô tả năm 1932. ^ Timm, R., Reid, F., Woodman, N., McCarthy, T. & Matson, J. (2008). Otonyctomys...

Click to read more »
Perognathus amplus
Jumat, 2021-11-19 08:30:00

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Osgood mô tả năm 1900. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Perognathus...

Click to read more »
Chaetodipus fallax
Senin, 2022-08-15 08:35:04

kangaroo, bộ Gặm nhấm. Loài này được Merriam mô tả năm 1889. ^ Linzey, A.V., Timm, R., Álvarez-Castañeda, S.T., Castro-Arellano, I. & Lacher, T. (2008). Chaetodipus...

Click to read more »
Neckera
Sabtu, 2023-07-01 14:55:19

decomposita (Brid.) Müll. Hal. Neckera decurrens Broth. Neckera dendroides (Hedw.) Timm Neckera denigricans Enroth Neckera densa (Sw. ex Hedw.) Wilson Neckera dentata...

Click to read more »
Hunter Biden
Minggu, 2026-04-26 11:21:14

tháng 10 năm 2019. There is no evidence of any wrongdoing by the Bidens. Timm, Jane (ngày 25 tháng 9 năm 2019). "There's no evidence for Trump's Biden-Ukraine...

Click to read more »
Karl Bryullov
Minggu, 2026-05-10 20:05:14

nghệ sĩ đồ họa Gia tộc Bryullov Gia đình Cha Paul Bruleau Hôn nhân Emilie Timm Đào tạo Bản mẫu:Học viện Nghệ thuật Hoàng gia Học sinh Pimen Orlov, Dmytro...

Click to read more »
Acanthurus leucosternon
Senin, 2025-11-17 23:23:21

năm 2022. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2020. L. M. Otwoma; H. Reuter; J. Timm; A. Meyer (2018). "Genetic connectivity in a herbivorous coral reef fish...

Click to read more »
Cừu đầu đoàn
Jumat, 2025-11-07 13:36:27

on ngày 25 tháng 12 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2012. Herdt, Timm (ngày 3 tháng 11 năm 2012). "Ventura County voters are nearly flawless in...

Click to read more »
Xưởng đồ sắt ở Engelsberg
Minggu, 2025-03-30 07:52:41

khu xưởng thêm nữa. Vào thế kỷ 19, xưởng đúc đồ sắt Engelsberg do gia đình Timm sở hữu. Viên tổng lãnh sự Axel Axson Johnson mua xưởng này năm 1916 và giao...

Click to read more »
Um er-Rasas
Rabu, 2026-05-06 21:53:42

Biblical Archaeologist. Quyển 51 số 4. tr. 218–221, 239–240. JSTOR 3210074. Timm, Stefan (2010). Eusebius und die Heilige Schrift: Die Schriftvorlagen des...

Click to read more »
Danh sách cầu thủ Manchester United F.C. (dưới 25 trận)
Jumat, 2026-05-15 16:14:52

"Mark Lynch". StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2010. ^ "Mads Timm". StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2010. ^ "Danny Pugh"....

Click to read more »
Khúc côn cầu trên cỏ tại Thế vận hội Mùa hè 2016 – Đội hình Nam
Senin, 2026-05-11 09:39:45

Butt Martin Häner (C) Moritz Trompertz Mats Grambusch Christopher Wesley Timm Herzbruch Tobias Hauke Tom Grambusch Christopher Rühr Martin Zwicker Moritz...

Click to read more »
COPA
Selasa, 2025-11-25 05:34:46

Brembeck FH, Goehler H, Stroedicke M, Zenkner M, Schoenherr A, Koeppen S, Timm J, Mintzlaff S, Abraham C, Bock N, Kietzmann S, Goedde A, Toksöz E, Droege...

Click to read more »
Chiến dịch tranh cử tổng thống năm 2024 của Donald Trump
Minggu, 2026-03-29 18:24:12

Deploy 100,000 Poll Workers Isn't About "Election Integrity"". Vanity Fair. Timm, Jane C. (ngày 19 tháng 4 năm 2024). "Trump campaign, RNC pledge to deploy...

Click to read more »
Giải Tukan
Sabtu, 2025-03-29 09:27:40

Rückkehr nach Tarschisch und die Übersetzerin Regina Karachouli 2001: Uwe Timm, Rot 2002: Hans Pleschinski, Bildnis eines Unsichtbaren 2003: Simon Werle...

Click to read more »
Nephelomys moerex
Selasa, 2022-01-11 07:53:18

Muridae. London: British Museum of Natural History, 690 pp. McCain, C.M., Timm, R.M. and Weksler, M. 2007. Redescription of the enigmatic long-tailed rat...

Click to read more »
Chung kết Cúp bóng đá Đức 2015
Jumat, 2026-02-13 22:54:41

bộ 2. Bundesliga RB Leipzig 2-0 nhờ bàn thắng ở mỗi hiệp của Caligiuri và Timm Klose. Ở vòng tứ kết ngày 7 tháng 4, Wolfsburg tiếp đối thủ tốp đầu đầu tiên...

Click to read more »
Amphiprion perideraion
Jumat, 2026-03-13 03:28:58

31 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 29 tháng 7 năm 2021. ^ Dohna, Tina A.; Timm, Janne; Hamid, Lemia; Kochzius, Marc (2015). "Limited connectivity and a...

Click to read more »
Manchester United F.C. mùa giải 2004-05
Senin, 2025-10-13 23:45:24

nhà/khách Tỉ số Cầu thủ ghi bàn Số lượng khán giả 18/7/2004 Cobh Ramblers A 2–1 Timm 18', Cooper 84' 7,000 25/7/2004 Bayern Munich N 0–0 (2–4p) 58,121 28/7/2004...

Click to read more »
Kỵ sĩ bóng đêm
Kamis, 2026-05-28 00:46:54

thoại Người Dơi và Kỵ sĩ bóng đêm, đồng thời gồm sáu truyện gốc do Bruce Timm — nhà đồng sáng tạo kiêm nhà sản xuất của Batman: The Animated Series — đạo...

Click to read more »
Giải vô địch bóng đá trẻ thế giới 1999
Selasa, 2025-01-14 00:39:51

Saša Bjelanović Darko Miladin Silvester Sabolčki Patrick Falk Christian Timm Tutu Adu Owusu Afriyie Julio César de León Carlos Oliva Maynor Suazo Garry...

Click to read more »
Danh sách máy bay trong Chiến tranh thế giới thứ hai
Minggu, 2024-12-29 19:02:24

1940  Hoa Kỳ Tachikawa Ki-9 1935  Nhật Bản Tachikawa Ki-17 1936  Nhật Bản Timm N2T Tutor 1943  Hoa Kỳ VL Sääski 1928  Phần Lan VL Viima 1935  Phần Lan Vultee...

Click to read more »
Cái chết của Tyre Nichols
Selasa, 2026-05-05 09:22:58

tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 27 tháng 1 năm 2023. ^ Zdanowicz, Christina; Timm-Garcia, Jaide (ngày 27 tháng 1 năm 2023). "Tyre Nichols was a son and father...

Click to read more »
Bờ biển cứu rỗi
Rabu, 2021-12-15 00:22:53

구원의 기슭 Thể loại Phiêu lưu, hành động, tâm lý, chiến tranh Kịch bản Aleksey Timm Lee Jin-woo Arya Jean Buteau Dashyev Đạo diễn Arya Jean Buteau Dashyev Ryu...

Click to read more »
Điện ảnh năm 2016
Kamis, 2025-08-07 14:23:08

Batman: The Killing Joke Warner Bros. / DC Entertainment Sam Liu, Bruce Timm (đạo diễn); Kevin Conroy, Mark Hamill, Tara Strong, Ray Wise Hành động, Siêu...

Click to read more »
Người Dơi trong điện ảnh
Kamis, 2026-05-21 14:01:18

Mask of the Phantasm December 25, 1993 Kevin Conroy Eric Radomski and Bruce Timm Alan Burnett Alan Burnett, Paul Dini, Martin Pasko and Michael Reaves Benjamin...

Click to read more »
Chiến dịch tranh cử tổng thống năm 2020 của Joe Biden
Senin, 2025-05-12 08:10:33

voters are thinking — and how to change it" – qua www.washingtonpost.com. ^ Timm, Jane C. (ngày 22 tháng 1 năm 2020). "Joe Biden wipes away tears: 'Beau should...

Click to read more »
Veelböken
Sabtu, 2020-08-22 02:34:59

Nordwestmecklenburg Liên xã Gadebusch Chính quyền  • Thị trưởng Steffen Timm Diện tích  • Tổng cộng 32,53 km2 (1,256 mi2) Độ cao 58 m (190 ft) Dân số...

Click to read more »
Bornholt
Sabtu, 2024-03-23 16:06:06

Rendsburg-Eckernförde Liên xã Hanerau-Hademarschen Chính quyền  • Thị trưởng Volker Timm Diện tích  • Tổng cộng 11 km2 (4 mi2) Độ cao 21 m (69 ft) Dân số (2021-12-31)...

Click to read more »
Lịch sử Nga (1796–1855)
Minggu, 2025-11-30 21:56:00

Cuộc nổi dậy tháng Chạp của Georg Wilhelm Timm...

Click to read more »
Giải Annie cho tác phẩm hoạt hình giải trí tại gia xuất sắc nhất
Jumat, 2025-12-19 08:09:16

Avanzino Batman: Gotham Knight Warner Bros. Animation Toshi Hiruma, Bruce Timm Christmas Is Here Again Easy To Dream Entertainment, Renegade Animation Robert...

Click to read more »
Manchester United F.C. mùa giải 2002-03
Senin, 2025-12-15 00:41:16

1 0 40 TĐ Daniel Nardiello 0 0 0 0 1 0 0(1) 0 1(1) 0 42 TV Kieran Richardson 0(2) 0 1 0 0(1) 1 2(3) 0 3(6) 1 43 TĐ Mads Timm 0 0 0 0 0 0 0(1) 0 0(1) 0...

Click to read more »
Neckartailfingen
Rabu, 2017-12-20 08:44:00

Vùng hành chính Stuttgart Huyện Esslingen Chính quyền  • Thị trưởng Jens Timm Diện tích  • Tổng cộng 8,26 km2 (319 mi2) Độ cao 282 m (925 ft) Dân số (2020-12-31)...

Click to read more »
Köthel, Lauenburg
Minggu, 2025-04-20 16:15:11

Herzogtum Lauenburg Liên xã Schwarzenbek-Land Chính quyền  • Thị trưởng Timm Peters Diện tích  • Tổng cộng 1,52 km2 (59 mi2) Độ cao 38 m (125 ft) Dân số...

Click to read more »
Poison Ivy
Jumat, 2025-06-27 12:37:41

Poison Ivy Poison Ivy (trái) và Harley Quinn (phải), tranh vẽ bởi Bruce Timm. Thông tin ấn phẩm Nhà xuất bản DC Comics Xuất hiện lần đầu Batman #181 (Tháng...

Click to read more »
Danh sách cầu thủ tham dự giải vô địch bóng đá trẻ thế giới 1999
Minggu, 2022-11-20 03:13:06

Forkel (1979-07-22)22 tháng 7, 1979 (19 tuổi) Greuther Fürth 15 4TĐ Christian Timm (1979-02-27)27 tháng 2, 1979 (20 tuổi) Borussia Dortmund 16 4TĐ Enrico Kern...

Click to read more »
Nuphar microphylla
Jumat, 2023-04-14 11:55:25

lutea var. kalmiana (Michx.) Torr. & A.Gray Nuphar luteum var. pumilum (Timm) E.O.Beal Nuphar microphylla f. multisepala Lakela Nuphar minima (Willd.)...

Click to read more »
Khúc côn cầu trên cỏ tại Thế vận hội Mùa hè 2016
Senin, 2026-05-11 09:39:26

Linus Butt Martin Häner Moritz Trompertz Mats Grambusch Christopher Wesley Timm Herzbruch Tobias Hauke Tom Grambusch Christopher Rühr Martin Zwicker Moritz...

Click to read more »
Besitz
Sabtu, 2020-06-27 19:52:55

Boizenburg-Land Phân chia hành chính 2 Chính quyền  • Thị trưởng Detlef Timm Diện tích  • Tổng cộng 22,28 km2 (860 mi2) Độ cao 10 m (30 ft) Dân số (2006-12-31)...

Click to read more »
Danh sách kẻ thù của Batman
Senin, 2024-06-10 21:41:09

Deadshot xếp thứ #43 trong bảng xếp hạng của IGN. Harley Quinn Paul Dini Bruce Timm Batman: The Animated Series #1.22: Joker's Favor (Tháng 9, 1992) Harley Quinn...

Click to read more »
Hanerau-Hademarschen
Kamis, 2024-08-29 17:16:36

Rendsburg-Eckernförde Liên xã Hanerau-Hademarschen Chính quyền  • Thị trưởng Volker Timm (CDU) Diện tích  • Tổng cộng 14,63 km2 (565 mi2) Độ cao 38 m (125 ft) Dân số...

Click to read more »
Łobez
Kamis, 2021-11-18 21:18:07

1990-94 – Marek Romejko 1757 – Heller 1994-1998 – Jan Szafran 1767 – Gottlieb Timm 1998-2002 – Halina Szymańska 1775 – Johann Gottfried Severin 2002-2006 –...

Click to read more »
Danh sách cầu thủ tham dự giải vô địch bóng đá U-17 thế giới 1995
Sabtu, 2021-11-06 12:32:52

3TV Patrick Falk (1980-02-08)8 tháng 2, 1980 (15 tuổi) Bayer Leverkusen 18 4TĐ Christian Timm (1979-02-27)27 tháng 2, 1979 (16 tuổi) Borussia Dortmund...

Click to read more »
Danh sách chuyển nhượng bóng đá Anh đông 2015–16
Rabu, 2022-01-05 17:50:02

Grimshaw Manchester United Preston North End Không tiết lộ 18 tháng 1 năm 2016 Timm Klose Wolfsburg Norwich City Không tiết lộ 18 tháng 1 năm 2016 Elliot Lee...

Click to read more »
Danh sách cầu thủ tham dự giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2011
Jumat, 2026-02-13 08:51:37

3TV Granit Xhaka (1992-09-27)27 tháng 9, 1992 (18 tuổi) 1 0 Basel 15 2HV Timm Klose (1988-05-09)9 tháng 5, 1988 (23 tuổi) 7 0 Thun 16 2HV François Affolter...

Click to read more »
Danh sách cầu thủ tham dự giải vô địch bóng đá trẻ châu Phi 2011
Rabu, 2026-03-18 10:05:36

3TV Lyle Lakay 17 tháng 8, 1991 (34 tuổi) SuperSport United 14 2HV Miquel Timm 31 tháng 1, 1992 (34 tuổi) SuperSport United 15 3TV Jabulani Ncubeni 18 tháng...

Click to read more »
Justice League (phim truyền hình)
Rabu, 2023-06-21 13:56:09

Airdate(s) 27–28 "Twilight" Dan Riba and Butch Lukic Rich Fogel and Bruce Timm 5 tháng 7 năm 2003 (2003-07-05) Các thành viên bị lừa đến Apokolips, quê...

Click to read more »
Orconectes
Jumat, 2024-12-06 06:53:07

Schuster 2008 Trisellescens O. theaphionensis sinkhole crayfish Indiana Simon, Timm & Morris 2005 Procericambarus O. tricuspis miền tây highland crayfish Kentucky...

Click to read more »