Jeremain Lens
|
Lens với Dynamo Kyiv năm 2015 | ||||||||||||||
| Thông tin cá nhân | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Jeremain Marciano Lens[1] | |||||||||||||
| Ngày sinh | 24 tháng 11, 1987 [2] | |||||||||||||
| Nơi sinh | Amsterdam, Hà Lan | |||||||||||||
| Chiều cao | 1,78 m[2] | |||||||||||||
| Vị trí | Tiền vệ cánh trái | |||||||||||||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | ||||||||||||||
| Năm | Đội | |||||||||||||
| VVA/Spartaan | ||||||||||||||
| Ajax | ||||||||||||||
| Omniworld | ||||||||||||||
| AZ | ||||||||||||||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | ||||||||||||||
| Năm | Đội | ST | (BT) | |||||||||||
| 2006–2010 | AZ | 55 | (13) | |||||||||||
| 2007–2008 | → NEC (mượn) | 31 | (9) | |||||||||||
| 2010–2013 | PSV | 96 | (34) | |||||||||||
| 2013–2015 | Dynamo Kyiv | 49 | (10) | |||||||||||
| 2015–2018 | Sunderland | 22 | (3) | |||||||||||
| 2016–2017 | → Fenerbahçe (mượn) | 26 | (4) | |||||||||||
| 2017–2018 | → Beşiktaş (mượn) | 24 | (1) | |||||||||||
| 2018–2022 | Beşiktaş | 53 | (4) | |||||||||||
| 2021 | → Fatih Karagümrük (mượn) | 16 | (3) | |||||||||||
| 2022–2024 | Versailles | 41 | (9) | |||||||||||
| Tổng cộng | 413 | (90) | ||||||||||||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | ||||||||||||||
| Năm | Đội | ST | (BT) | |||||||||||
| 2006 | U-19 Hà Lan | 2 | (1) | |||||||||||
| 2006–2007 | U-20 Hà Lan | 4 | (0) | |||||||||||
| 2007–2008 | U-21 Hà Lan | 5 | (0) | |||||||||||
| 2010–2017 | Hà Lan | 34 | (8) | |||||||||||
Thành tích huy chương
| ||||||||||||||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | ||||||||||||||
Jeremain Marciano Lens (sinh ngày 24 tháng 11 năm 1987) là một cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Hà Lan. Anh là một cầu thủ tấn công đa năng, nổi tiếng nhờ tốc độ và nền tảng thể lực, chủ yếu được sử dụng ở vị trí tiền vệ cánh trái hoặc tiền đạo cắm, nhưng cũng có thể thi đấu hiệu quả trong vai trò hộ công.
Lens bắt đầu sự nghiệp tại AZ, và sau thời gian được cho NEC mượn, anh góp phần vào chức vô địch Eredivisie của AZ. Năm 2010, anh chuyển đến PSV, nơi anh giành Cúp KNVB, và năm 2013 được Dynamo Kyiv chiêu mộ. Anh giành Cúp bóng đá Ukraina trong mùa giải đầu tiên, giành cú đúp trong mùa giải thứ hai, rồi ký hợp đồng với Sunderland vào tháng 7 năm 2015.
Lens từng là tuyển thủ quốc gia Hà Lan và có 34 lần khoác áo đội tuyển. Tháng 8 năm 2010, anh có lần khoác áo đội tuyển đầu tiên trong trận gặp Ukraina và ghi bàn ngay trong trận ra mắt. Anh là thành viên đội hình Hà Lan giành hạng ba tại Giải vô địch bóng đá thế giới 2014.
Sự nghiệp câu lạc bộ
AZ
Lens ra mắt bóng đá chuyên nghiệp trong mùa giải 2005–06. Anh thi đấu hai trận cho AZ trong mùa giải đó. Trước đó, anh từng thi đấu ở đội trẻ của AZ, Omniworld, Ajax và đội bóng địa phương Spartaan.
Tháng 6 năm 2007, AZ đạt thỏa thuận cho Lens mượn; theo đó anh sẽ thi đấu mùa giải 2007–08 cho NEC và trở lại AZ ở mùa giải sau. Lens đồng ý với thỏa thuận này, và chính thức gia nhập NEC theo dạng cho mượn vào mùa hè năm 2007.
NEC (cho mượn)
Sau khởi đầu khó khăn với câu lạc bộ mới NEC trước kỳ nghỉ đông, tình hình của Lens cũng như đội bóng được cải thiện khi anh ghi 8 bàn trong 16 trận. NEC giành quyền tham dự vòng sơ loại Cúp UEFA. Trong một thời gian dài, có vẻ như anh sẽ gia nhập NEC theo hợp đồng dài hạn, nhưng cuối cùng anh quyết định trở lại AZ.
Trở lại AZ
Tháng 7 năm 2008, Lens phẫu thuật bàn chân trái, khiến anh phải nghỉ thi đấu một thời gian. Mùa giải 2008–09 là một nỗi thất vọng cá nhân với Lens, khi anh không đóng góp nhiều vào chức vô địch của AZ. Khi huấn luyện viên trưởng Louis van Gaal rời đội để đến Bayern Munich, Lens nhìn thấy cơ hội được thi đấu nhiều hơn. Anh nắm bắt cơ hội dưới thời huấn luyện viên mới, thi đấu tốt và ghi những bàn thắng quan trọng cho AZ.[3]
PSV

Ngày 21 tháng 5 năm 2010, PSV ký hợp đồng bốn năm với Lens, trong thương vụ có Dirk Marcellis đi theo chiều ngược lại. Lens được trao áo số 9, và mùa giải đầu tiên tại câu lạc bộ là một mùa giải thành công với anh. Anh được chuyển từ vị trí trung tâm ra hai biên, thường được sử dụng ở cả hai cánh hoặc thi đấu phía sau các tiền đạo trong vai trò hộ công. Anh gặp khó khăn trong việc ghi bàn ở những trận đầu tiên, nhưng dần thích nghi với vị trí mới. Anh cùng đội vào tứ kết Europa League, ghi 3 bàn trong 11 lần ra sân, và đạt mốc 10 bàn tại Eredivisie sau 33 trận, trong khi đội bóng có trụ sở tại Eindhoven chỉ kết thúc ở vị trí thứ ba, dù dẫn đầu bảng trong phần lớn mùa giải 2010–11.
Ở đầu mùa giải 2011–12, số áo của Lens được đổi sang số 11, số áo còn trống sau khi Nordin Amrabat chuyển đến Kayserispor vào tháng 1 năm 2011. Ngày 6 tháng 11 năm 2011, Lens vào sân từ ghế dự bị trước Heracles và lập hat-trick, cú hat-trick đầu tiên của anh cho câu lạc bộ.
Dynamo Kyiv

Ngày 18 tháng 6 năm 2013, Lens ký hợp đồng bốn năm với câu lạc bộ Ukraina Dynamo Kyiv.[4] Ngày 29 tháng 8, anh ghi bàn chính thức đầu tiên cho Dynamo, mở tỉ số ở phút thứ chín trong chiến thắng 5–1 trước câu lạc bộ Kazakhstan Aktobe ở lượt về vòng play-off UEFA Europa League, qua đó đội thắng chung cuộc 8–3. Ngày 6 tháng 10, Lens ghi hai bàn đầu tiên tại Giải bóng đá Ngoại hạng Ukraina trong chiến thắng đậm 9–1 trước Metalurh Donetsk. Anh giúp Dynamo giành Cúp bóng đá Ukraina trong mùa giải đầu tiên.
Ngày 23 tháng 4 năm 2015, Lens bị truất quyền thi đấu vì nhận hai thẻ vàng trong hiệp một, khi Dynamo thua 0–2 trên sân Fiorentina và bị loại ở tứ kết Europa League. Thẻ vàng thứ hai đến khi trọng tài cho rằng anh đã ngã vờ trong vòng cấm.[5] Trong mùa giải thứ hai và cũng là cuối cùng tại Dynamo, anh giúp đội giành cả chức vô địch Premier League lẫn Cúp Ukraina mà không thua trận nào ở cả hai đấu trường.
Sunderland
Ngày 15 tháng 7 năm 2015, sau khi hoàn tất kiểm tra y tế, Sunderland ký hợp đồng bốn năm với Lens với mức phí không được tiết lộ. Thương vụ này giúp anh tái hợp với huấn luyện viên trưởng Dick Advocaat, người từng làm việc với anh tại PSV và AZ.[6]
Lens ghi bàn đầu tiên tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh vào ngày 29 tháng 8 năm 2015, giúp đội hòa 2–2 trên sân Aston Villa.[7] Anh ghi bàn thứ hai cho Sunderland trước West Ham United vào ngày 3 tháng 10 năm 2015, lốp bóng qua thủ môn Adrián để giúp Sunderland dẫn 2–0. Tuy nhiên, sau đó Lens bị truất quyền thi đấu vì nhận hai thẻ vàng do các pha vào bóng hấp tấp, và West Ham gỡ hòa 2–2.[8] Trận đấu này trở thành trận cuối cùng của Advocaat trên cương vị huấn luyện viên Sunderland, khi ông rời câu lạc bộ vào ngày hôm sau.
Lens cho biết anh không hài lòng tại Sunderland, gợi ý rằng anh có thể rời câu lạc bộ trong kỳ chuyển nhượng tháng 1 vì anh "không đến Giải bóng đá Ngoại hạng Anh để ngồi dự bị".[9] Lens đá chính trong trận vòng Ba Cúp FA của Sunderland trước Arsenal và ghi bàn mở tỉ số, trước khi Arsenal lội ngược dòng thắng 3–1.[10]
Fenerbahçe (cho mượn)
Ngày 30 tháng 8 năm 2016, Lens được cho Fenerbahçe mượn trong một mùa giải.[11]
Beşiktaş
Ngày 6 tháng 8 năm 2017, Beşiktaş ký hợp đồng mượn Lens, kèm tùy chọn chuyển nhượng dài hạn sau đó.[12] Anh ghi bàn ra mắt cho câu lạc bộ trong trận hòa 2–2 trước Trabzonspor. Vào sân thay Ricardo Quaresma, anh ghi bàn ở phút 58 của trận đấu.[13] Ngày 7 tháng 6 năm 2018, có xác nhận rằng Lens đã ký hợp đồng bốn năm với Beşiktaş.
Versailles
Sau khi không thi đấu cho bất kỳ câu lạc bộ nào trong mùa giải 2021–22 dù vẫn còn hợp đồng với Beşiktaş, ngày 28 tháng 7 năm 2022 Lens ký hợp đồng với câu lạc bộ hạng ba Pháp Championnat National Versailles.[14] Anh ra mắt câu lạc bộ vào ngày 26 tháng 8 năm 2022, vào sân thay Jordan Leborgne ở phút 69 trong chiến thắng 2–0 trên sân nhà trước Bourg-en-Bresse Péronnas.[15] Lens ghi bàn đầu tiên cho Versailles vào ngày 25 tháng 11, khi vào sân từ ghế dự bị thay Mondy Prunier và ghi bàn ở thời gian bù giờ để ấn định chiến thắng 2–0 trước Villefranche Beaujolais.[16][17] Tháng 5 năm 2024, Lens thông báo anh sẽ giải nghệ sau khi mùa giải kết thúc.[18]
Sự nghiệp quốc tế
Suriname
Dù Lens trước đó từng thi đấu cho đội U-21 Hà Lan, anh chọn thi đấu cho đội tuyển quốc gia Suriname vì nguồn gốc của mình, khi cha mẹ anh là người Suriname. Năm 2009, Lens được huấn luyện viên đội tuyển quốc gia Wensley Bundel triệu tập vào đội hình Suriname dự Parbo Bier Cup. Anh ghi 2 bàn trong 3 trận và giúp Suriname kết thúc giải ở vị trí thứ hai.[19]
Do giải đấu này không nằm dưới sự bảo trợ của FIFA, Lens vẫn đủ điều kiện được triệu tập vào đội tuyển Hà Lan.
Hà Lan
Ngày 3 tháng 5 năm 2010, Lens được triệu tập vào đội tuyển quốc gia Hà Lan như một phần của quá trình chuẩn bị cho Giải vô địch bóng đá thế giới 2010.[20] Tuy nhiên, ngày 27 tháng 5 năm 2010, huấn luyện viên Hà Lan Bert van Marwijk thông báo rằng cầu thủ này sẽ không có mặt trong danh sách 23 người cuối cùng tham dự giải.[21] Ngày 11 tháng 8 năm 2010, Lens ra mắt trong trận giao hữu hòa 1–1 trước Ukraina, ghi bàn duy nhất cho Oranje.[22]
Lens trở thành thành viên thường xuyên của đội tuyển Hà Lan dưới sự dẫn dắt của cựu huấn luyện viên AZ của anh là Louis van Gaal. Anh ghi 5 bàn và có thêm 5 kiến tạo trong chiến dịch vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2014.[23]
Lens có tên trong đội hình Hà Lan tham dự World Cup 2014 tại Brasil.[24] Anh vào sân thay người trong hai trận đầu tiên của Hà Lan ở bảng B (chiến thắng 5–1 trước Tây Ban Nha và chiến thắng 3–2 trước Úc) trước khi đá chính trong chiến thắng 2–0 trước Chile.[25]
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp quốc gia | Cúp Liên đoàn | Châu lục | Khác | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| AZ | 2005–06 | Eredivisie | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | — | 2 | 0 | ||
| 2006–07 | 14 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | — | 14 | 1 | ||||
| 2007–08 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | — | 0 | 0 | ||||
| 2008–09 | 8 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | — | 8 | 1 | ||||
| 2009–10 | 32 | 12 | 2 | 0 | — | 5[a] | 2 | 1[b] | 2 | 40 | 16 | |||
| Tổng cộng | 56 | 14 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 2 | 64 | 18 | ||
| NEC (mượn) | 2007–08 | Eredivisie | 31 | 13 | 0 | 0 | — | — | — | 31 | 13 | |||
| PSV | 2010–11 | Eredivisie | 33 | 10 | 2 | 0 | — | 13[c] | 3 | — | 48 | 13 | ||
| 2011–12 | 33 | 9 | 5 | 1 | — | 12[c] | 1 | — | 50 | 11 | ||||
| 2012–13 | 30 | 15 | 3 | 0 | — | 6[c] | 3 | 1[b] | 1 | 40 | 19 | |||
| Tổng cộng | 96 | 34 | 10 | 1 | 0 | 0 | 31 | 7 | 1 | 1 | 138 | 43 | ||
| Dynamo Kyiv | 2013–14 | Giải bóng đá Ngoại hạng Ukraina | 28 | 5 | 4 | 0 | — | 9[c] | 2 | — | 41 | 7 | ||
| 2014–15 | 21 | 5 | 6 | 1 | — | 10[c] | 3 | 0 | 0 | 37 | 9 | |||
| Tổng cộng | 49 | 10 | 10 | 1 | 0 | 0 | 19 | 5 | 0 | 0 | 78 | 16 | ||
| Sunderland | 2015–16 | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh | 20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | — | 22 | 4 | ||
| 2016–17 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | ||||
| Tổng cộng | 22 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | 4 | ||
| Fenerbahçe (mượn) | 2016–17 | Süper Lig | 26 | 4 | 5 | 0 | — | 5[c] | 1 | — | 36 | 5 | ||
| Beşiktaş (mượn) | 2017–18 | Süper Lig | 24 | 1 | 6 | 3 | — | 2[a] | 0 | — | 32 | 4 | ||
| Beşiktaş | 2018–19 | Süper Lig | 28 | 1 | 0 | 0 | — | 9[c] | 4 | — | 37 | 5 | ||
| 2019–20 | 23 | 2 | 2 | 0 | — | 4[c] | 0 | — | 29 | 2 | ||||
| 2020–21 | 2 | 1 | 0 | 0 | — | 2[d] | 0 | — | 4 | 1 | ||||
| Tổng cộng | 53 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 0 | 0 | 70 | 8 | ||
| Fatih Karagümrük (mượn) | 2020–21 | Süper Lig | 16 | 3 | — | — | — | — | 16 | 3 | ||||
| Tổng cộng sự nghiệp | 372 | 86 | 36 | 6 | 1 | 0 | 77 | 19 | 2 | 3 | 489 | 114 | ||
Quốc tế
- Tỷ số và kết quả liệt kê bàn thắng của Hà Lan trước, cột tỷ số biểu thị tỷ số sau mỗi bàn thắng của Lens.
| Thứ tự | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 tháng 8 năm 2010 | Donbas Arena, Donetsk, Ukraina | 1–0 | 1–1 | Giao hữu | |
| 2 | 11 tháng 9 năm 2012 | Puskás Ferenc Stadion, Budapest, Hungary | 1–0 | 4–1 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2014 | |
| 3 | 3–1 | |||||
| 4 | 16 tháng 10 năm 2012 | Arena Națională, Bucharest, Romania | 1–0 | 4–1 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2014 | |
| 5 | 6 tháng 2 năm 2013 | Amsterdam Arena, Amsterdam, Hà Lan | 1–0 | 1–1 | Giao hữu | |
| 6 | 26 tháng 3 năm 2013 | Amsterdam Arena, Amsterdam, Hà Lan | 4–0 | 4–0 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2014 | |
| 7 | 11 tháng 10 năm 2013 | Amsterdam Arena, Amsterdam, Hà Lan | 3–0 | 8–1 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2014 | |
| 8 | 4 tháng 6 năm 2014 | Amsterdam Arena, Amsterdam, Hà Lan | 2–0 | 2–0 | Giao hữu |
Danh hiệu
AZ[26]
PSV[26]
Dynamo Kyiv[26]
Hà Lan
- Hạng ba Giải vô địch bóng đá thế giới: 2014[29]
Tham khảo
- ^ Bản mẫu:TFF player
- ^ a b "Jeremain Lens: Overview". Premier League. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2022.
- ^ [1] Lưu trữ ngày 1 tháng 12 năm 2009 tại Wayback Machine
- ^ "Dynamo Kyiv signs Dutch striker » Interfax News Wire :: Russia, Ukraina, Kazakhstan and Central Asia". Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 6 năm 2013. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2013.
- ^ "Fiorentina 2 - 0 Dynamo Kiev: Italians power through".
- ^ "Sunderland capture Lens". SAFC.com. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2015.
- ^ Jurejko, Jonathan (ngày 29 tháng 8 năm 2015). "Aston Villa 2–2 Sunderland". Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2015.
- ^ "Sunderland 2-2 West Ham United". BBC Sport.
- ^ Johns, Craig (ngày 22 tháng 12 năm 2015). "Jeremain Lens unhappy at Sunderland: 'I did not come to the Premier League to sit on the bench'". Chronicle Live. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2016.
- ^ "Arsenal 3–1 Sunderland: FA Cup third round – as it happened &2016#124; Football". The Guardian. 9 tháng 1. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2016.
{{Chú thích báo}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|date=(trợ giúp) - ^ "Fenerbahce sign Sunderland winger Jeremain Lens". BBC Sport. ngày 30 tháng 8 năm 2016.
- ^ "Beşiktaş sign Sunderland winger Jeremain Lens on (mượn)". Beşiktaş J.K. Official Website. ngày 7 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2017.
- ^ "JEREMAIN LENS, TRABZONSPOR'U YİNE BOŞ GEÇMEDİ" (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Goal. ngày 1 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2017.
- ^ "Nat – Jeremain Lens est Versaillais" (bằng tiếng Pháp). Versailles. ngày 28 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 29 tháng 7 năm 2022.
- ^ "Vraagtekens rondom Jeremain Lens: 21 minuten sinds verrassende transfer". Voetbal International (bằng tiếng Hà Lan). ngày 30 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2022.
- ^ Alves, Simon (ngày 25 tháng 11 năm 2022). "LIVE / Le FCVB piégé par Versailles à Chouffet (0–2)". Le Patriote Beaujolais (bằng tiếng Pháp). Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2022.
- ^ "Eindelijk!Oud-international Jeremain Lens scoort 1e goal in 1,5 jaar tijd". Sportnieuws (bằng tiếng Hà Lan). ngày 26 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2022.
- ^ "34-voudig Oranje-international Jeremain Lens zet na seizoen punt achter carrière". NU.nl (bằng tiếng Hà Lan). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2024.
- ^ "Parbo Bier Cup 2009 (Surinam)". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. ngày 12 tháng 6 năm 2014. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2016.
- ^ [2] Bản mẫu:Đội hình webarchive
- ^ "Holland coach Bert van Marwijk finalises World Cup tại". The Guardian. Press Association. ngày 27 tháng 5 năm 2010. Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2010.
- ^ "Ukraine vs Netherlands Report". Goal com. website. ngày 11 tháng 8 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 5 tháng 2 năm 2011.
- ^ "Jermain Lens". UEFA. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 9 tháng 4 năm 2014.
- ^ "World Cup 2014: Netherlands announce 2014 World Cup tại". BBC. ngày 31 tháng 5 năm 2014. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2016.
- ^ "2014 FIFA World Cup – Matches". FIFA. ngày 23 tháng 6 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 6 năm 2014. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2016. Lưu trữ ngày 16 tháng 6 năm 2018 tại Wayback Machine
- ^ a b c d "J. LENS". Soccerway. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2015.
- ^ "Jeremain Lens". Soccerbase. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2015.
- ^ "Jeremain Lens – national football team player". Eu-football.info. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2016.
- ^ "2014 FIFA World Cup Brazil: Brazil-Netherlands". FIFA. ngày 12 tháng 7 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 7 năm 2014. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2014. Lưu trữ ngày 29 tháng 8 năm 2014 tại Wayback Machine
Liên kết ngoài
- Holland U19 stats tại OnsOranje (bằng tiếng Hà Lan)
- Holland U20 stats tại OnsOranje (bằng tiếng Hà Lan)
- Holland U21 stats tại OnsOranje (bằng tiếng Hà Lan)
- Bản mẫu:FFU
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.